〜わけだ (Thể thường + わけだ)
Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.
句型公式與句式
Dùng với động từ ở thể khẳng định, phủ định, quá khứ... để diễn tả kết luận hợp lý.
Dùng với tính từ đuôi い, giữ nguyên dạng thể thường.
Với tính từ đuôi な, cần thêm 'な' ở hiện tại và 'だった' ở quá khứ.
Với danh từ, cần thêm 'な' ở hiện tại và 'だった' ở quá khứ.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + わけだĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 'わけではない' (không hẳn là) hay 'わけがない' (không thể nào).
- 'わけだ' thường đi kèm với 'だから', 'なぜなら' để nối lý do.
- Trong văn nói, có thể dùng 'わけか' để hỏi xác nhận.
Phân biệt với 'はずだ'
Lỗi thường gặp
典型實用例句
彼は子供の頃からピアノを練習してきた。だから、ピアノが上手なわけだ。
[Kare wa kodomo no koro kara piano o renshuu shite kita. Dakara, piano ga jouzu na wake da.]
Anh ấy đã luyện tập piano từ nhỏ. Vậy nên, đương nhiên anh ấy chơi piano giỏi.
彼女は医者なわけだ。だから、病気に詳しい。
[Kanojo wa isha na wake da. Dakara, byouki ni kuwashii.]
Cô ấy là bác sĩ. Vậy nên, đương nhiên cô ấy rành về bệnh tật.
なるほど、そういうわけか。
[Naruhodo, sou iu wake ka.]
Ra là vậy.
彼は毎日10時間勉強している。だから、成績がいいわけだ。
[Kare wa mainichi juu-jikan benkyou shite iru. Dakara, seiseki ga ii wake da.]
Anh ấy học 10 tiếng mỗi ngày. Vậy nên, đương nhiên điểm số tốt.
鞏固練習
20 道練習題
彼は毎日ジョギングをしている。だから、健康な____。
日本に10年住んでいるから、日本語が上手な____。
彼女は毎日練習している。だから、上手になる____。
この道は一方通行だ。だから、車がこちらに来ない____。
彼はプロの料理人だ。だから、料理が美味しい____。
彼女は毎日勉強している。だから、成績がいい____。
彼は毎日甘いものを食べている。だから、太る____。
彼は毎日10時間勉強している。____、試験に合格するわけだ。
「彼女は日本に10年住んでいる。日本語が上手なわけだ。」の「わけだ」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は毎日練習しているから、上手になるわけだ。」
请将以下句子翻译成日语:“因为他是日本人,所以日语好是理所当然的。”
彼は子供の頃からずっと日本に住んでいる。____、日本語が母語のように話せるわけだ。
「彼は毎日ジムに通っている。体が丈夫なわけだ。」の「わけだ」と同じ使い方の文はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は毎日勉強している。試験に合格するわけがない。」
彼は毎日10時間勉強している。それで、日本語が上手な____。
A: 「山田さん、遅いですね。」 B: 「ええ、でも、彼はいつも電車で来るから、事故があったら遅れる____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は子供の頃からピアノを練習してきた。だから、ピアノが上手なはずだ。」
将下面的越南语句子翻译成日语:「因为他是日本人,所以日语好是理所当然的。」
彼は3年間日本に住んでいた。だから、日本の習慣に詳しい____。
A: 「どうして彼はそんなに怒っているの?」 B: 「だって、彼の大事な本をなくしたんだから、怒る____。」
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.
Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.