Ngữ pháp
N2

〜わけだ (Thể thường + わけだ)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.

句型公式與句式

4 個句型
#01
Động từ thể thường+わけだ

Dùng với động từ ở thể khẳng định, phủ định, quá khứ... để diễn tả kết luận hợp lý.

#02
Tính từ đuôi い thể thường+わけだ

Dùng với tính từ đuôi い, giữ nguyên dạng thể thường.

#03
Tính từ đuôi な thể thường (thân+な/だった)+わけだ

Với tính từ đuôi な, cần thêm 'な' ở hiện tại và 'だった' ở quá khứ.

#04
Danh từ thể thường (danh từ+な/だった)+わけだ

Với danh từ, cần thêm 'な' ở hiện tại và 'だった' ở quá khứ.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + わけだ

Định nghĩa

'わけだ' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên, hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin, lý do đã được đề cập trước đó. Nó thể hiện rằng người nói cho rằng điều mình nói là hiển nhiên, hợp logic.

Cách chia

'わけだ' được gắn vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Cụ thể:
Động từ: thể thường + わけだ (ví dụ: 行くわけだ, 行ったわけだ)
Tính từ đuôi い: thể thường + わけだ (ví dụ: 高いわけだ, 高かったわけだ)
Tính từ đuôi な: thể thường (thân + な/だった) + わけだ (ví dụ: 静かなわけだ, 静かだったわけだ)
Danh từ: thể thường (danh từ + な/だった) + わけだ (ví dụ: 学生なわけだ, 学生だったわけだ)
Thể lịch sự: わけです (dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết)
Thể thân mật: わけだ (dùng trong hội thoại hàng ngày)

Cách dùng

1. Kết luận hợp lý: Dựa trên thông tin có sẵn, người nói đưa ra kết luận.
Ví dụ: 彼は10年日本に住んでいた。だから、日本語が上手なわけだ。(Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm. Vậy nên, đương nhiên tiếng Nhật giỏi.)
2. Giải thích lý do: Dùng để giải thích một sự việc nào đó.
Ví dụ: 彼女は医者なわけだ。だから、病気に詳しい。(Cô ấy là bác sĩ. Vậy nên cô ấy rành về bệnh tật.)
3. Sự hiểu ra (hóa ra): Khi nhận ra một điều gì đó.
Ví dụ: なるほど、そういうわけだ。(Ra là vậy.)

Lưu ý

  • Không nhầm với 'わけではない' (không hẳn là) hay 'わけがない' (không thể nào).
  • 'わけだ' thường đi kèm với 'だから', 'なぜなら' để nối lý do.
  • Trong văn nói, có thể dùng 'わけか' để hỏi xác nhận.

Phân biệt với 'はずだ'

'はずだ' diễn tả sự kỳ vọng, phỏng đoán có cơ sở (lẽ ra phải).
'わけだ' diễn tả kết luận hợp lý, hiển nhiên.
Ví dụ: 彼は日本人だから、日本語が上手なはずだ。(Vì anh ấy là người Nhật, lẽ ra tiếng Nhật phải giỏi.) -> kỳ vọng.
彼は日本人だから、日本語が上手なわけだ。(Vì anh ấy là người Nhật, đương nhiên tiếng Nhật giỏi.) -> kết luận hiển nhiên.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 'はずだ': Người Việt hay dùng 'はずだ' khi muốn nói kết luận hiển nhiên, nhưng thực ra phải dùng 'わけだ'.
- Sai: 彼は毎日練習している。上手なはずだ。(Anh ấy tập luyện mỗi ngày. Lẽ ra phải giỏi.) -> đúng nếu là kỳ vọng, nhưng nếu là kết luận hiển nhiên thì phải dùng 'わけだ'.
- Đúng: 彼は毎日練習している。上手なわけだ。(Anh ấy tập luyện mỗi ngày. Đương nhiên là giỏi.)
2. Chia sai thể cho danh từ/tính từ な: Quên thêm 'な' trước 'わけだ'.
- Sai: 彼は学生わけだ。
- Đúng: 彼は学生なわけだ。
3. Dùng 'わけだ' cho suy luận chưa chắc chắn: 'わけだ' chỉ dùng khi kết luận chắc chắn, hiển nhiên. Nếu suy luận có tính phỏng đoán, dùng 'かもしれない' hoặc 'はずだ'.
- Sai: 彼は遅い。事故にあったわけだ。(Anh ấy chậm. Hóa ra gặp tai nạn.) -> chưa chắc.
- Đúng: 彼は遅い。事故にあったかもしれない。(Có lẽ gặp tai nạn.)
4. Thiếu ngữ cảnh: 'わけだ' cần có lý do hoặc thông tin dẫn đến kết luận. Nếu đứng một mình, câu sẽ thiếu tự nhiên.
- Sai: 彼は日本語が上手なわけだ。(Câu này thiếu ngữ cảnh, người nghe không hiểu tại sao.)
- Đúng: 彼は日本に10年住んでいた。だから、日本語が上手なわけだ.

典型實用例句

4 個例句
1

彼は子供の頃からピアノを練習してきた。だから、ピアノが上手なわけだ。

[Kare wa kodomo no koro kara piano o renshuu shite kita. Dakara, piano ga jouzu na wake da.]

Anh ấy đã luyện tập piano từ nhỏ. Vậy nên, đương nhiên anh ấy chơi piano giỏi.

2

彼女は医者なわけだ。だから、病気に詳しい。

[Kanojo wa isha na wake da. Dakara, byouki ni kuwashii.]

Cô ấy là bác sĩ. Vậy nên, đương nhiên cô ấy rành về bệnh tật.

3

なるほど、そういうわけか。

[Naruhodo, sou iu wake ka.]

Ra là vậy.

4

彼は毎日10時間勉強している。だから、成績がいいわけだ。

[Kare wa mainichi juu-jikan benkyou shite iru. Dakara, seiseki ga ii wake da.]

Anh ấy học 10 tiếng mỗi ngày. Vậy nên, đương nhiên điểm số tốt.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は毎日ジョギングをしている。だから、健康な____。

#02單項選擇

日本に10年住んでいるから、日本語が上手な____。

#03選詞填空

彼女は毎日練習している。だから、上手になる____。

#04單項選擇

この道は一方通行だ。だから、車がこちらに来ない____。

#05選詞填空

彼はプロの料理人だ。だから、料理が美味しい____。

#06單項選擇

彼女は毎日勉強している。だから、成績がいい____。

#07選詞填空

彼は毎日甘いものを食べている。だから、太る____。

#08選詞填空

彼は毎日10時間勉強している。____、試験に合格するわけだ。

#09單項選擇

「彼女は日本に10年住んでいる。日本語が上手なわけだ。」の「わけだ」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は毎日練習しているから、上手になるわけだ。」

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:“因为他是日本人,所以日语好是理所当然的。”

#12選詞填空

彼は子供の頃からずっと日本に住んでいる。____、日本語が母語のように話せるわけだ。

#13單項選擇

「彼は毎日ジムに通っている。体が丈夫なわけだ。」の「わけだ」と同じ使い方の文はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は毎日勉強している。試験に合格するわけがない。」

#15選詞填空

彼は毎日10時間勉強している。それで、日本語が上手な____。

#16單項選擇

A: 「山田さん、遅いですね。」 B: 「ええ、でも、彼はいつも電車で来るから、事故があったら遅れる____。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は子供の頃からピアノを練習してきた。だから、ピアノが上手なはずだ。」

#18grammar.types.translation

将下面的越南语句子翻译成日语:「因为他是日本人,所以日语好是理所当然的。」

#19選詞填空

彼は3年間日本に住んでいた。だから、日本の習慣に詳しい____。

#20單項選擇

A: 「どうして彼はそんなに怒っているの?」 B: 「だって、彼の大事な本をなくしたんだから、怒る____。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.

N2
〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

N2
〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.

N2
〜んがために (Vない(bỏない) + んがために)

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.

N2
〜ないわけにはいかない (Vない + わけにはいかない)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.

N2
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)