Ngữ pháp
N2

〜んがために (Vない(bỏない) + んがために)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vない (bỏ ない)+んがために

Công thức chung: Động từ thể ない bỏ ない, thêm んがために. Ví dụ: 書かない → 書かんがために.

語法詳解與用法分析

Structure

Vない(bỏない) + んがために

Định nghĩa

Cấu trúc 〜んがために (Vない + んがために) diễn tả mục đích với ý chí mạnh mẽ, quyết tâm cao độ. Nó thường được dịch là 'để mà', 'vì mục đích...', 'với ý định...'. Đây là cách nói trang trọng, văn học, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Cách chia

Động từ thể ない bỏ ない + んがために
Nhóm I (Godan): 書く → 書かない → 書か + んがために → 書かんがために
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べない → 食べ + んがために → 食べんがために
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しない → せ + んがために → せんがために; 来る → 来ない → 来 + んがために → 来んがために (こんがために)
Lưu ý: Động từ する có dạng đặc biệt せんがために (không phải しんがために).

Cách dùng

Chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có chủ ý.
Cấu trúc này nhấn mạnh sự hy sinh, nỗ lực để đạt mục đích.
Trong văn nói, ít dùng; thay vào đó dùng ために hoặc ように.

Sắc thái nâng cao

Khác với ために (mục đích trung tính), んがために mang sắc thái quyết tâm, thậm chí là liều lĩnh.
Thường xuất hiện trong các câu văn mang tính biểu cảm, văn chương.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai động từ する: Nhiều người viết しんがために thay vì せんがために.
Sai: 成功しんがために
Đúng: 成功せんがために
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Sai: 健康んがために (danh từ)
Đúng: 健康を維持せんがために (động từ)
3. Nhầm lẫn với ために: Dùng んがために trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh ý chí.
Không tự nhiên: 買い物に行かんがために (mục đích đơn giản)
Tự nhiên: 買い物に行くために
4. Sai thể ない của động từ nhóm II: Ví dụ 食べる → 食べない → 食べんがために (đúng), không phải 食べないんがために.
5. Thiếu trợ từ を khi cần: Động từ tha động thường cần tân ngữ.
Sai: 勉強せんがために (thiếu tân ngữ)
Đúng: 日本語を勉強せんがために

典型實用例句

4 個例句
1

彼は一流の料理人にならんがために、毎日修業を積んでいる。

[Kare wa ichiryuu no ryourijin ni naran ga tame ni, mainichi shugyou wo tsumunde iru.]

Anh ấy ngày ngày tích lũy tu luyện để trở thành đầu bếp đẳng cấp.

2

真実を明らかにせんがために、彼は危険を冒して調査を続けた。

[Shinjitsu wo akiraka ni sen ga tame ni, kare wa kiken wo okashite chousa wo tsuzuketa.]

Để làm sáng tỏ sự thật, anh ấy đã liều lĩnh tiếp tục điều tra.

3

彼女は夢を叶えんがために、故郷を離れて東京へ行った。

[Kanojo wa yume wo kanaen ga tame ni, kokyou wo hanarete Tokyo e itta.]

Cô ấy đã rời quê hương lên Tokyo để thực hiện ước mơ.

4

環境を守らんがために、私たちはエコ活動に参加している。

[Kankyou wo mamoran ga tame ni, watashitachi wa eko katsudou ni sanka shite iru.]

Để bảo vệ môi trường, chúng tôi tham gia các hoạt động sinh thái.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は真実を伝え____、嘘をついた。

#02單項選擇

「彼は遅刻____、早く家を出た。」に入る適切な語はどれですか。

#03病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は失敗しないんがために、慎重に行動した。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Để không bỏ lỡ cơ hội, tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng.'

#05選詞填空

彼は誰にも知られ____、こっそりと部屋を出た。

#06單項選擇

「彼は試験に合格____、一生懸命勉強した。」に入る適切な語はどれですか。

#07病句修改

次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は遅刻せんがために、早く家を出た。」

#08選詞填空

彼は夢を実現せ____、日夜努力を続けている。

#09單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 真実を明らかにせ____、彼は証拠を集めている。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は一流の料理人になるんがために、毎日練習している。

#11選詞填空

彼女は自分の意見を通さ____、周囲と対立することもいとわない。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがために': Anh ấy đã hy sinh bản thân để bảo vệ gia đình.

#13單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は真実を明らかにせ____、あらゆる手段を尽くした。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は試験に合格せんがために、必死に勉強している。

#15選詞填空

彼は一流の料理人になる____、毎日練習を欠かさない。

#16單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 真実を____んがために、彼は証拠を隠した。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は留学するんがために、アルバイトでお金を貯めている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んがために': Anh ấy đã hy sinh tất cả để đạt được ước mơ của mình.

#19選詞填空

彼は会社を____んがために、日夜努力している。

#20單項選擇

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は一流のピアニストに____んがために、毎日10時間練習している。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

N2
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.

N2
〜わけだ (Thể thường + わけだ)

Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.

N2
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.

N2
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.

N2
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)