〜にかかわる (N + にかかわる)
Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.
句型公式與句式
Danh từ chỉ lĩnh vực/vấn đề trừu tượng + にかかわる: diễn tả sự liên quan trực tiếp, ảnh hưởng đến danh từ đó.
語法詳解與用法分析
Structure
N + にかかわるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'にかかわる' thường đi với các danh từ mang tính trừu tượng, quan trọng. Không dùng với danh từ cụ thể như '本' (sách) hay '机' (bàn).
- Phân biệt với '〜に関する': '〜に関する' chỉ đơn thuần 'liên quan đến' mà không nhấn mạnh tầm quan trọng hay ảnh hưởng. '〜にかかわる' nhấn mạnh sự ảnh hưởng trực tiếp.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
これは命にかかわる重大な問題です。
[Kore wa inochi ni kakawaru juudai na mondai desu.]
Đây là vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tính mạng.
彼の発言は会社の名誉にかかわる。
[Kare no hatsugen wa kaisha no meiyo ni kakawaru.]
Phát ngôn của anh ấy liên quan đến danh dự của công ty.
環境問題は私たちの将来にかかわる重要な課題だ。
[Kankyou mondai wa watashitachi no shourai ni kakawaru juuyou na kadai da.]
Vấn đề môi trường là một thách thức quan trọng liên quan đến tương lai của chúng ta.
この法律は国民の安全にかかわるものだ。
[Kono houritsu wa kokumin no anzen ni kakawaru mono da.]
Luật này là thứ liên quan đến an toàn của người dân.
鞏固練習
20 道練習題
このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力に____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の意見は、今後の方針に____重要なものだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題は、会社の将来に(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわった)(D.かかわらない)重要な問題だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vấn đề này liên quan đến an toàn tính mạng.'
環境問題は、私たちの生活に直接____問題だ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は教育に____活動をしている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 これは、国の安全に(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわった)(D.かかわらない)重大な事件だ。
この問題は、環境保護____重要なテーマです。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は命( )仕事をしている。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 このプロジェクトは、会社の将来に(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわり)(D.かかわった)重要な決断だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜にかかわる」: Đây là vấn đề liên quan đến nhân quyền.
彼女は教育____仕事に情熱を注いでいる。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 これは国の安全( )問題だ。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 これは患者のプライバシーに(A.かかわる)(B.かかわって)(C.かかわり)(D.かかわった)情報です。
このプロジェクトの成功は、チーム全員の協力____かかっている。
次の文の空欄に入る最も適切な言葉はどれか。 「環境問題は、私たち一人一人の生活____問題です。」
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「彼は会社の経営にかかわる重要な決定を下した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là vấn đề liên quan đến an toàn của bệnh nhân.'
彼の研究は、人間の記憶____かかわる新しい理論を提案している。
次の文の空欄に入る最も適切な言葉はどれか。 「この問題は、国の将来____重要な課題です。」
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.
Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.