〜というと (N + というと)
Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.
句型公式與句式
N là danh từ chỉ chủ đề. Sau 'というと' là câu nhận xét, liên tưởng hoặc câu hỏi.
語法詳解與用法分析
Structure
N + というとĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- 'というと' và 'といえば' gần như tương đương, nhưng 'というと' thường mang tính xác nhận hoặc hỏi lại thông tin hơn.
- Có thể dùng để hỏi lại: 'Aというと?' (Ý bạn là A à?).
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
典型實用例句
日本というと、やはり富士山が思い浮かびます。
[Nihon to iu to, yahari Fujisan ga omoiukabimasu.]
Nói đến Nhật Bản, quả nhiên tôi nghĩ đến núi Phú Sĩ.
田中さんというと、あの背の高い人ですか?
[Tanaka-san to iu to, ano se no takai hito desu ka?]
Nói đến anh Tanaka, có phải là người cao lớn đó không?
春というと、桜の季節ですね。
[Haru to iu to, sakura no kisetsu desu ne.]
Nói đến mùa xuân, đó là mùa hoa anh đào nhỉ.
彼の趣味というと、読書と音楽鑑賞だそうです。
[Kare no shumi to iu to, dokusho to ongaku kanshou da sou desu.]
Nói đến sở thích của anh ấy, nghe nói là đọc sách và nghe nhạc.
鞏固練習
20 道練習題
「秋葉原」____、電気製品の街として有名ですね。
「先生」というと、どんな人を思い浮かべますか。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「日本料理というと、寿司や刺身を思い浮かべます。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khi nói đến Việt Nam, tôi nghĩ đến phở.'
「富士山」____、日本の象徴的な山です。
「春」というと、どんなイメージがありますか。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼は医者というと、患者に優しいです。」
日本の四季____、春が一番好きです。
「日本のアニメというと、やっぱり『ドラゴンボール』ですね。」この文の意味はどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。 「日本の食べ物というと、寿司や刺身などが思い浮かびます。」
「日本の有名人____、やはり松下幸之助ですね。」
「提到日本的传统节日,就会想到盂兰盆节。」を日本語に訳してください。
「日本の車というと、トヨタやホンダが有名ですね。」の「というと」の使い方として正しいのはどれですか。
「日本の観光地____、京都や奈良が人気です。」
「彼は医者だ。」____、すぐに頭に浮かぶのは、彼の真面目な性格だ。
「日本の文化」というと、何を思い浮かべますか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女というと、いつも笑顔が素敵だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + というと': 'Khi nói đến mùa hè, tôi nghĩ ngay đến biển.'
「先生」____、あの厳しい先生を思い出す。
「休日」というと、たいてい何をしますか。
同級別相關語法點
Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.
Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.