〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)
Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.
句型公式與句式
Động từ thể thường (từ điển, quá khứ, phủ định) kết hợp với と思いきや.
Tính từ đuôi -i thể thường kết hợp với と思いきや.
Tính từ đuôi -na thể thường (thêm だ) kết hợp với と思いきや.
Danh từ thể thường (thêm だ) kết hợp với と思いきや.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + と思いきやĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với thể ます/です.
- Mệnh đề sau thường là kết quả bất ngờ, không thể dùng khi kết quả đã được dự đoán trước.
- Có thể dùng với 「が」 hoặc 「けれども」 sau 「と思いきや」 để nhấn mạnh sự đối lập.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
典型實用例句
彼は真面目な学生だと思いきや、実はかなり怠け者だった。
[Kare wa majime na gakusei da to omoikiya, jitsu wa kanari namakemono datta.]
Tưởng rằng anh ấy là học sinh chăm chỉ, ai ngờ thực ra lại là kẻ lười biếng.
簡単に解けると思いきや、予想以上に難しかった。
[Kantan ni tokeru to omoikiya, yosou ijou ni muzukashikatta.]
Tưởng rằng có thể giải dễ dàng, ai ngờ khó hơn dự đoán.
彼は来ないと思いきや、一番に来ていた。
[Kare wa konai to omoikiya, ichiban ni kiteita.]
Tưởng rằng anh ấy sẽ không đến, ai ngờ lại đến đầu tiên.
この料理は辛いと思いきや、全く辛くなかった。
[Kono ryouri wa karai to omoikiya, mattaku karaku nakatta.]
Tưởng rằng món này cay, ai ngờ không cay chút nào.
鞏固練習
20 道練習題
彼は来る____、結局来なかった。
「簡単にできる____、やってみたらとても難しかった。」に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は賛成する(A.と思いきや)、(B.反対の意見を)(C.述べた。)」
「Tôi tưởng anh ấy là người Nhật, nhưng hóa ra là người Hàn Quốc.」を日本語に訳しなさい。
雨が降る____、晴れていた。
「彼は試験に合格した____、実は不合格だった。」に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は来る(A.と思いきや)、(B.来なかった)(C.です。)」
彼は絶対に来ない____、もう来ていた。
「今日は雨が降る____、晴れている。」空欄に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格したと思いきや、実は不合格だった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ cô ấy sẽ từ chối, nhưng không ngờ cô ấy lại đồng ý.'
彼はお金持ち____、実は借金だらけだった。
「彼はもう帰った____、まだ仕事をしていた。」空欄に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が上手だと思いきや、実はまったく作れない。」
彼は絶対に来ないと言っていた。____、時間通りに現れた。
「彼はもう帰ったと思いきや、まだ仕事をしていた。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者になる(A.と)思いきや、(B.結局)作家に(C.なった)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜と思いきや」: 'Tôi tưởng bài kiểm tra dễ, nhưng hóa ra lại rất khó.'
彼は学生の頃、全然勉強しなかった。____、見事に東大に合格した。
「彼女は料理が上手だと思いきや、実は全然できなかった。」の解釈として正しいものはどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.
Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.
Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc '〜というものの' diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa 'mặc dù... nhưng...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau trái ngược với mong đợi từ mệnh đề trước.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù là... nhưng...', thường dùng để nhấn mạnh rằng dù đối tượng có địa vị, tính chất đặc biệt đến đâu thì kết quả vẫn như thường. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc diễn thuyết.