〜てやまない (Vて + やまない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.
句型公式與句式
Động từ thể て kết hợp với 'やまない' để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không nguôi.
語法詳解與用法分析
Structure
Vて + やまないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với '〜てはいられない' (không thể tiếp tục được nữa).
- Cấu trúc này mang tính thành ngữ, không thể thay 'やまない' bằng 'やまない' với nghĩa gốc 'không dừng lại'.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼の成功を心から願ってやまない。
[Kare no seikou o kokoro kara negatte yamanai.]
Tôi chân thành cầu mong cho thành công của anh ấy.
私は先生を尊敬してやまない。
[Watashi wa sensei o sonkei shite yamanai.]
Tôi vô cùng kính trọng thầy giáo.
彼女はその作家の作品を愛してやまない。
[Kanojo wa sono sakka no sakuhin o aishite yamanai.]
Cô ấy yêu thích tác phẩm của nhà văn đó không nguôi.
皆様のご健康を祈ってやみません。
[Minasama no go-kenkou o inotte yamimasen.]
Tôi cầu chúc sức khỏe cho tất cả quý vị.
鞏固練習
20 道練習題
彼の業績は、多くの人々から称賛____。
彼女の才能を、私は心から____。
次の文で「〜てやまない」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の誤りを指摘しなさい:彼の勇気ある行動に、私は感動してやまない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vô cùng ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.'
彼の研究への情熱には、____。
「〜てやまない」と意味が最も近い表現はどれですか。
彼の業績は、多くの人々から賞賛されて____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女の才能を、私は心から信じて( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の努力を、私は尊敬してやまない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không ngừng yêu mến và kính trọng thầy giáo của mình.'
彼の成功を、私は願って____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女の幸せを、私は心から祈って( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の成長を、私は喜んでやまない。
彼は、このプロジェクトの成功を願って____。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の才能を、私は心から( )やまない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は平和を願ってやまないでいる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không ngừng yêu mến và kính trọng thầy giáo cũ của mình.'
彼の研究に対する情熱には、私は敬服____やまない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女の成功を、心から( )やまない。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.
Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.