Ngữ pháp
N2

〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

核心釋義與用法

Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.

句型公式與句式

4 個句型
#01
Vて+たまらない

Động từ thể て kết hợp với 'たまらない' để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được từ hành động đó.

#02
イAくて+たまらない

Tính từ đuôi -i bỏ 'い' thêm 'くて' rồi thêm 'たまらない' để diễn tả cảm giác mạnh từ tính chất đó.

#03
ナAで+たまらない

Tính từ đuôi -na thêm 'で' rồi thêm 'たまらない' để diễn tả cảm giác mạnh từ tính chất đó.

#04
Vたくて+たまらない

Động từ dạng 'たい' (muốn) ở thể て kết hợp với 'たまらない' để diễn tả mong muốn mạnh mẽ không thể chịu nổi.

語法詳解與用法分析

Structure

Vて/Adjて + たまらない

Định nghĩa

'〜てたまらない' là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả cảm xúc, cảm giác hoặc mong muốn mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được. Nó thường được dịch là 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể て hoặc tính từ thể て (bao gồm cả tính từ đuôi -i và tính từ đuôi -na) để tạo thành một cụm từ bổ nghĩa cho chủ ngữ, diễn tả trạng thái cảm xúc của người nói.

Cách chia

Động từ: Chia động từ ở thể て, sau đó thêm 'たまらない'. Ví dụ: 食べる -> 食べてたまらない.
Tính từ đuôi -i: Bỏ 'い' thêm 'くて' rồi thêm 'たまらない'. Ví dụ: 嬉しい -> 嬉しくてたまらない.
Tính từ đuôi -na: Thêm 'で' rồi thêm 'たまらない'. Ví dụ: 静か -> 静かでたまらない.
Danh từ: Không dùng trực tiếp với danh từ; cần dùng dạng '名詞 + が + 形容詞 + てたまらない' hoặc dùng động từ miêu tả.

Quy tắc lịch sự/thân mật

Cấu trúc này thường dùng trong văn nói thân mật. Để lịch sự hơn, có thể dùng '〜てたまらないです' hoặc '〜てたまりません'. '〜てたまりません' là dạng lịch sự trang trọng.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thể hiện cảm xúc mạnh.
Văn viết: Có thể dùng trong văn viết trang trọng nếu dùng dạng '〜てたまりません'.

Lưu ý đặc biệt

  • Chỉ dùng với cảm xúc, cảm giác chủ quan của người nói, không dùng cho sự kiện khách quan.
  • Không dùng với thể phủ định của động từ/tính từ (ví dụ: 'なくてたまらない' không đúng).
  • Có thể dùng với 'たい' để diễn tả mong muốn mạnh mẽ: '〜たくてたまらない'.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

は vs が: Khi dùng '〜てたまらない', chủ ngữ thường được đánh dấu bằng 'は' nếu là chủ đề, hoặc 'が' nếu nhấn mạnh chủ thể cảm xúc. Ví dụ: '私は嬉しくてたまらない' (Tôi vô cùng vui) vs '彼が嬉しくてたまらない' (Chính anh ấy vô cùng vui).
に vs で: 'に' thường dùng với nguyên nhân, 'で' dùng với phương tiện. Với '〜てたまらない', thường dùng 'に' để chỉ nguyên nhân: '試験の結果に不安でたまらない' (Lo lắng không chịu nổi về kết quả thi).

Sắc thái nâng cao

'〜てたまらない' mang sắc thái mạnh hơn '〜てしょうがない' và '〜てならない'. '〜てたまらない' nhấn mạnh cảm giác không thể chịu đựng được, trong khi '〜てしょうがない' chỉ đơn giản là 'không thể làm gì được', và '〜てならない' mang tính văn chương hơn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể て của tính từ đuôi -na: Một số người nhầm thành '静かくて' thay vì '静かで'.
Sai: 静かくてたまらない
Đúng: 静かでたまらない
2. Dùng với danh từ trực tiếp: Không thể nói '学生でたまらない' để diễn tả 'vô cùng là học sinh'.
Sai: 学生でたまらない
Đúng: 学生で嬉しくてたまらない (Vô cùng vui vì là học sinh)
3. Dùng với thể phủ định: Cấu trúc này không dùng với thể phủ định của động từ/tính từ.
Sai: 食べなくてたまらない
Đúng: 食べたくてたまらない (Muốn ăn không chịu nổi)
4. Nhầm lẫn với '〜てしょうがない': '〜てたまらない' mạnh hơn, nhấn mạnh cảm giác không thể chịu đựng.
Ví dụ: '眠くてたまらない' (Buồn ngủ không chịu nổi) vs '眠くてしょうがない' (Buồn ngủ quá).
5. Sai trợ từ: Dùng 'を' thay vì 'が' cho chủ thể cảm xúc.
Sai: 私を嬉しくてたまらない
Đúng: 私は嬉しくてたまらない

典型實用例句

5 個例句
1

彼女に会いたくてたまらない。

[Kanojo ni aitakute tamaranai.]

Tôi vô cùng muốn gặp cô ấy, không thể chịu nổi.

2

試験の結果が気になってたまらない。

[Shiken no kekka ga ki ni natte tamaranai.]

Tôi vô cùng lo lắng về kết quả thi, không thể chịu nổi.

3

頭が痛くてたまらない。

[Atama ga itakute tamaranai.]

Đầu tôi đau không chịu nổi.

4

彼の態度が腹立たしくてたまらない。

[Kare no taido ga haradatashikute tamaranai.]

Thái độ của anh ta khiến tôi vô cùng tức giận, không thể chịu nổi.

5

一人で寂しくてたまらない。

[Hitori de sabishikute tamaranai.]

Một mình tôi cô đơn không chịu nổi.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

この映画は怖____たまらない。

#02單項選擇

彼のことが知____たまらない。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください:頭が痛いたまらない。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: Tôi nhớ mẹ đến mức không chịu nổi.

#05選詞填空

試験の結果が気に____たまらない。

#06單項選擇

この料理は辛____たまらない。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください:彼に会いたくてたまらない。

#08選詞填空

彼の態度は___たまらない。

#09單項選擇

試験の結果が気になって___。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女の歌声は美しくてたまらない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ gia đình đến nỗi không chịu nổi.'

#12選詞填空

仕事が忙しくて、___たまらない。

#13單項選擇

彼の話し方が___たまらない。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の冗談はおかしくてたまらない。」

#15選詞填空

彼の態度は失礼で、本当に腹が立って____。

#16單項選擇

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 試験に合格して、嬉しくて( )。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の歌声は美しくてたまらない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てたまらない': Tôi nhớ gia đình đến nỗi không thể chịu nổi.

#19選詞填空

彼の話はつまらなくて、聞いていると眠くて____。

#20單項選擇

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 子供の頃の写真を見て、懐かしくて( )。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.

N2
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.

N2
〜てやまない (Vて + やまない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.

N2
〜よりほかない (Vる + よりほかない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.

N2
〜ずにはおかない (Vない(bỏない) + ずにはおかない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.

N2
〜よりしかたがない (Vる + よりしかたがない)

Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)