Ngữ pháp
N2

〜こととて (Thể thường + こととて)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V(普通形)+こととて

Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với こととて.

#02
イA(普通形)+こととて

Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp với こととて.

#03
ナAな+こととて

Tính từ đuôi -na bỏ だ, thêm な rồi kết hợp với こととて.

#04
Nの+こととて

Danh từ thêm の rồi kết hợp với こととて.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + こととて

Định nghĩa

「〜こととて」là cấu trúc ngữ pháp dùng để nêu lý do, nguyên nhân, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự. Nó tương đương với「〜ので」nhng trang trọng hơn.

Cách chia

Cấu trúc gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ, danh từ.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くこととて
Nhóm II: 食べる → 食べることとて
Nhóm III: する → することとて; 来る → 来ることとて

Tính từ đuôi -i

高い → 高いこととて

Tính từ đuôi -na

静かだ → 静かなこととて

Danh từ

学生だ → 学生のこととて

Lưu ý

  • Thường dùng với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành.
  • Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó dùng「〜ので」hoặc「〜から」.
  • Có thể kết hợp với「〜た」thể quá khứ: たこととて.

Sắc thái

Cấu trúc này mang tính khách quan, thường dùng để biện minh cho một hành động hoặc tình huống dựa trên lý do không thể tránh khỏi.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể lịch sự (ます).
- Sai: 行きますこととて
- Đúng: 行くこととて
2. Nhầm với「〜ことだから」:「〜ことだから」dùng để suy đoán dựa trên tính cách, còn「〜こととて」là lý do.
- Sai: 彼のこととて、遅れるだろう。(nên dùng 彼のことだから)
- Đúng: 初めてのこととて、失敗した。
3. Thiếu「の」khi danh từ: Với danh từ, cần có「の」giữa danh từ và「こととて」.
- Sai: 学生こととて
- Đúng: 学生のこととて

典型實用例句

3 個例句
1

初めての海外旅行のこととて、準備に時間がかかった。

[Hajimete no kaigai ryokou no koto tote, junbi ni jikan ga kakatta.]

Vì là chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên nên việc chuẩn bị mất nhiều thời gian.

2

子供のこととて、許してやってください。

[Kodomo no koto tote, yurushite yatte kudasai.]

Vì còn là trẻ con, xin hãy tha thứ cho nó.

3

急な用事ができたこととて、会議を欠席させていただきます。

[Kyuu na youji ga dekita koto tote, kaigi wo kesseki sasete itadakimasu.]

Vì có việc đột xuất, tôi xin phép vắng mặt cuộc họp.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

初めての海外出張で、何もわからない____、先輩にいろいろ教えてもらった。

#02單項選擇

「子供のやった____、大目に見てやってください。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「慣れない仕事のこととて、ミスをしてしまったが、上司は優しく指導してくれた。」

#04grammar.types.translation

「因为是第一次见面,所以不知道对方的性格。」请翻译成日语,使用「こととて」。

#05選詞填空

まだ若い____、失礼なことを言ってしまい申し訳ございません。

#06單項選擇

「急な用事ができた____、会議に出席できません。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「知らない土地のこととて、道に迷ってしまったが、親切な人に助けられた。」

#08選詞填空

初めての海外出張____、何かと不安なことばかりだ。

#09選詞填空

子供のやったこと____、大目に見てやろう。

#10單項選擇

「慣れぬこととて、失敗ばかりしている。」の意味に最も近いものはどれか。

#11病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「初めての料理こととて、失敗してしまった。」

#12病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は学生こととて、よく勉強する。」

#13grammar.types.translation

「因为不习惯,所以很紧张。」を日本語に訳せ。

#14選詞填空

若い二人の結婚____、何かと心配も多い。

#15選詞填空

初めての海外出張で、何もかもが不慣れな____、失敗ばかりしてしまった。

#16單項選擇

「彼は長年この町に住んでいる____、町の歴史に詳しい。」____に入る最も適切なものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「急な用事ができたこととて、会議に出席できなくなりました。」

#18grammar.types.translation

「因为是新手,所以犯了很多错误。」请翻译成日语,使用「こととて」。

#19選詞填空

子供の____、無理もないことだ。

#20單項選擇

「彼は若い____、経験が浅い。」____に入る最も適切なものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜なしに(は) (N + なしに(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.

N2
〜とあって (N/Thể thường + とあって)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.

N2
〜も同然に (N/Vた + も同然に)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.

N2
〜とあれば (N/Thể thường + とあれば)

Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N2
〜も同然だ (N/Vた + も同然だ)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.

N2
〜とばかりに (Thể thường + とばかりに)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)