Ngữ pháp
N2

〜も同然だ (N/Vた + も同然だ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.

句型公式與句式

2 個句型
#01
N+も同然だ

Danh từ + も同然だ: Diễn tả danh từ đó gần như tương đương với điều gì.

#02
Vた+も同然だ

Động từ thể た + も同然だ: Diễn tả hành động đã xảy ra gần như tương đương với kết quả nào đó.

語法詳解與用法分析

Structure

N/Vた + も同然だ

Định nghĩa

Cấu trúc 「N/Vた + も同然だ」 có nghĩa là 'gần như là', 'coi như là', dùng để diễn tả một trạng thái hoặc sự việc gần như tương đương với điều được đề cập. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khẳng định mạnh mẽ.

Cách chia

Danh từ: Danh từ + も同然だ
Ví dụ: 彼は社長も同然だ (Anh ấy gần như là giám đốc).
Động từ thể た: Động từ thể た + も同然だ
Nhóm I: 買う → 買ったも同然だ
Nhóm II: 食べる → 食べたも同然だ
Nhóm III: する → したも同然だ, 来る → 来たも同然だ
Tính từ: Không dùng trực tiếp với tính từ; thường dùng với danh từ hóa hoặc động từ.

Thể lịch sự / thân mật

Thân mật: も同然だ
Lịch sự: も同然です
Quá khứ: も同然だった / も同然でした

Cách dùng trong văn viết / văn nói

Cả hai đều được sử dụng, nhưng trong văn nói thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc. Trong văn viết, nó mang tính trang trọng hơn một chút.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường đi với các từ như 'もう' (đã) để nhấn mạnh.
  • Không nhầm lẫn với 'も当然だ' (cũng đương nhiên).

Phân biệt trợ từ

'は' và 'が': Khi dùng 'は', câu mang tính so sánh hoặc nhấn mạnh chủ đề. Ví dụ: 彼は社長も同然だ (Anh ấy, gần như là giám đốc). Khi dùng 'が', chỉ đơn thuần nêu sự thật.
'に' và 'で': Không liên quan trực tiếp.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường dùng để diễn tả sự đánh giá chủ quan của người nói, rằng một điều gì đó gần như chắc chắn hoặc tương đương.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'も当然だ': 'も同然だ' là 'gần như là', còn 'も当然だ' là 'cũng đương nhiên'.
Sai: 彼は社長も当然だ (Anh ấy cũng đương nhiên là giám đốc) → sai nghĩa.
Đúng: 彼は社長も同然だ (Anh ấy gần như là giám đốc).
2. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng với động từ thể た, không dùng thể て hay thể từ điển.
Sai: 買うも同然だ
Đúng: 買ったも同然だ
3. Dùng với tính từ trực tiếp: Không dùng '高いも同然だ'; phải dùng danh từ hóa như '高いのも同然だ' (cũng hiếm).
Sai: この本は高いも同然だ
Đúng: この本は高いのも同然だ (ít dùng) hoặc chuyển thành động từ.
4. Thiếu trợ từ 'も': Không thể bỏ 'も'.
Sai: 彼は社長同然だ
Đúng: 彼は社長も同然だ
5. Dùng sai thì: Nếu muốn nói quá khứ, dùng 'も同然だった'.
Sai: 昨日、完成したも同然だ (hôm qua, nhưng dùng hiện tại)
Đúng: 昨日、完成したも同然だった

典型實用例句

5 個例句
1

彼はもう社長も同然だ。

[Kare wa mou shachou mo douzen da.]

Anh ấy gần như là giám đốc rồi.

2

この仕事は終わったも同然だ。

[Kono shigoto wa owatta mo douzen da.]

Công việc này coi như đã xong rồi.

3

あの二人は結婚したも同然だ。

[Ano futari wa kekkon shita mo douzen da.]

Hai người đó gần như đã kết hôn rồi.

4

この本は読んだも同然だ。

[Kono hon wa yonda mo douzen da.]

Cuốn sách này coi như đã đọc rồi.

5

彼の努力は無駄だったも同然だ。

[Kare no doryoku wa muda datta mo douzen da.]

Sự nỗ lực của anh ấy gần như vô ích.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼はもう帰った____同然だ。

#02選詞填空

この仕事は終わった____同然だ。

#03單項選擇

「この本は読んだも同然だ」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「彼はもう死んだも同然だ」の正しい解釈はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「この計画は失敗したも同然だ。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本語がペラペラで、日本人も同然だ。」

#07grammar.types.translation

「Công việc này coi như đã xong rồi.」を日本語に訳してください。

#08選詞填空

彼はもうこの仕事を覚えた____だ。

#09單項選擇

「あの二人は結婚したも同然だ」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この計画は失敗したも同然だ。もうやり直せない。」

#11選詞填空

この本はもう読んだ____だ。内容は大体わかっている。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Công việc này coi như đã xong rồi.'

#13單項選擇

「彼はもう死んだも同然だ」という文の正しい解釈はどれですか。

#14選詞填空

あの二人はもう結婚した____だ。式はまだだけど、一緒に住んでいる。

#15選詞填空

彼はもう帰った____同然だ。

#16選詞填空

この仕事は終わった____同然だ。

#17單項選擇

「彼はもう死んだも同然だ」の意味はどれか。

#18單項選擇

「この計画は失敗したも同然だ」の正しい解釈はどれか。

#19病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼はもう帰ったが同然だ。」

#20病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「この仕事は終わるも同然だ。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜ぐらいのものだ (N/Thể thường + ぐらいのものだ)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.

N2
〜も同然に (N/Vた + も同然に)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.

N2
〜うちに入らない (N + のうちに入らない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.

N2
〜なしに(は) (N + なしに(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.

N2
〜からすると/からすれば (N + からすると/からすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.

N2
〜こととて (Thể thường + こととて)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)