Ngữ pháp
N2

〜そばから (Vる/Vた + そばから)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+そばから

Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại ngay sau khi hành động đó xảy ra (thể hiện sự vô ích).

#02
Vた+そばから

Nhấn mạnh hành động vừa kết thúc thì lại xảy ra hành động tiếp theo, thường mang sắc thái phàn nàn.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/Vた + そばから

Định nghĩa

「〜そばから」là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, diễn tả ý nghĩa 'ngay sau khi vừa... thì lại...', nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động hoặc hiện tượng một cách vô ích, gây khó chịu. Nó thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang sắc thái phàn nàn, chê bai.

Cách chia

Động từ thể る (Vる) hoặc thể た (Vた) + そばから
Không dùng với tính từ hoặc danh từ.
Chỉ dùng với động từ.

Ví dụ chia:

Nhóm I: 書く → 書くそばから / 書いたそばから
Nhóm II: 食べる → 食べるそばから / 食べたそばから
Nhóm III: する → するそばから / したそばから; 来る → 来るそばから / 来たそばから

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng với thể た để nhấn mạnh hành động vừa kết thúc.
  • Không dùng trong văn viết trang trọng hay lịch sự (ví dụ: không dùng ますそばから).
  • Sắc thái tiêu cực: thường đi kèm với cảm giác bực mình, bất lực.
  • Phân biệt với 「〜たとたん」: 「〜たとたん」chỉ một sự kiện xảy ra ngay lập tức sau một hành động, không mang sắc thái lặp lại hay tiêu cực.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng để phê phán một tình huống vô lý, lặp đi lặp lại, ví dụ như học trước quên sau, dọn dẹp xong lại bừa bộn.
Có thể dùng với cả động từ chỉ hành động có chủ ý và vô ý.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng Vる hoặc Vた, không dùng Vます, Vて, Vない.
- Sai: 掃除しますそばから
- Đúng: 掃除するそばから
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này không kết hợp với tính từ hay danh từ.
- Sai: きれいそばから
- Đúng: Không dùng được.
3. Nhầm lẫn với 「〜たとたん」: 「〜たとたん」chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau, không có tính lặp lại hay tiêu cực.
- Ví dụ: 家を出たとたん、雨が降り出した。(Vừa ra khỏi nhà thì trời đổ mưa - chỉ một lần)
- So sánh: 覚えたそばから忘れてしまう。(Vừa học xong đã quên - lặp lại)
4. Dùng trong văn cảnh trang trọng: Cấu trúc này không phù hợp với văn viết trang trọng hay kính ngữ.
- Sai: お客様がお帰りになったそばから
- Đúng: お客様が帰ったそばから (thân mật)

典型實用例句

4 個例句
1

子供が部屋を片付けたそばから、おもちゃを散らかす。

[Kodomo ga heya wo katazuketa soba kara, omocha wo chirakasu.]

Trẻ con vừa dọn phòng xong đã lại vứt đồ chơi bừa bãi.

2

覚えたそばから忘れてしまうので、何度も復習しなければならない。

[Oboeta soba kara wasurete shimau node, nando mo fukushuu shinakereba naranai.]

Vì vừa học xong đã quên nên phải ôn đi ôn lại nhiều lần.

3

掃除するそばから、猫が毛を落とす。

[Souji suru soba kara, neko ga ke wo otosu.]

Vừa lau dọn xong, con mèo lại rụng lông.

4

彼はお金を稼ぐそばから使ってしまう。

[Kare wa okane wo kasegu soba kara tsukatte shimau.]

Anh ấy vừa kiếm được tiền là tiêu hết ngay.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼はお金を( )そばから使ってしまう。

#02單項選擇

「掃除したそばから子供が散らかす」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「覚えるそばから忘れてしまう。」

#04選詞填空

彼は読んだ( )そばから内容を忘れてしまう。

#05單項選擇

「書いたそばから消す」の正しい解釈はどれですか。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜そばから': 'Ngay sau khi vừa dọn dẹp xong thì con lại bày bừa.'

#07選詞填空

彼は( )そばから新しいアイデアを思いつく。

#08選詞填空

彼は覚える____忘れてしまうので、何度も同じことを聞いてくる。

#09單項選擇

「子供たちは部屋を片付けたそばから散らかす。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼はお金をもらう(A.そばから)すぐに(B.使ってしまう)ので、(C.いつも)貧乏だ。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa học xong đã quên ngay.'

#12選詞填空

洗濯した____、子供が泥だらけになって帰ってきた。

#13單項選擇

「書いたそばから消える」の正しい解釈はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女は(A.食べるそばから)また(B.食べたくなる)ので、(C.太りやすい)。

#15選詞填空

彼は本を読むそばから、内容を忘れてしまう。まるで____ようだ。

#16單項選擇

次の文で「〜そばから」の使い方として正しいものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は勉強するそばから、すぐに遊び始める。

#18grammar.types.translation

「Vたそばから」を使って、次の文を日本語に訳しなさい。 「我刚打扫完,孩子马上就弄脏了。」

#19選詞填空

彼女はお金を____そばから、使ってしまう。

#20單項選擇

「〜そばから」の意味に最も近いものを選びなさい。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự kiện xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.

N2
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.

N2
〜なり (Vる + なり)

Cấu trúc 'Vる + なり' diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc đột ngột. Nó nhấn mạnh rằng ngay khi hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai lập tức xảy ra, và thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N2
〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.

N2
〜が早いか (Vる + が早いか)

Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật, mang sắc thái trang trọng.

N2
〜つつも (Vます(bỏます) + つつも)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)