Ngữ pháp
N2

〜つつも (Vます(bỏます) + つつも)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます(bỏます)+つつも+[mệnh đề đối lập]

Cấu trúc chính: động từ thể ます bỏ ます, thêm つつも, sau đó là mệnh đề diễn tả hành động hoặc trạng thái trái ngược.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + つつも

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' có nghĩa là 'mặc dù làm A, nhưng vẫn làm B' hoặc 'vừa làm A, vừa làm B (mang tính đối lập)'. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa hai hành động hoặc giữa hành động và trạng thái tinh thần.

Chức năng cú pháp

Kết nối hai mệnh đề: mệnh đề trước 'つつも' chỉ hành động, mệnh đề sau chỉ hành động hoặc trạng thái trái ngược.
Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.

Cách chia

Chỉ dùng với động từ thể ます bỏ ます, thêm つつも.
Nhóm I (Godan): 書く → 書きつつも
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べつつも
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しつつも; 来る → 来つつも (きつつも)
Không dùng với tính từ hoặc danh từ.

Lưu ý

  • Không nhầm với '〜つつ' (vừa... vừa...) vì '〜つつも' có sắc thái đối lập.
  • Thường đi với các động từ chỉ hành động có ý thức.
  • Có thể thay thế bằng '〜ながらも' nhưng '〜つつも' mang tính văn chương hơn.

Phân biệt với '〜ながらも'

'〜ながらも' cũng diễn tả sự đối lập nhưng phổ biến hơn trong văn nói.
'〜つつも' trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Sắc thái nâng cao

Thể hiện sự mâu thuẫn nội tâm: người nói biết hành động A là không nên nhưng vẫn làm B.
Có thể dùng để chỉ hành động lặp lại hoặc thói quen.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ thể ます bỏ ます, không dùng với thể て hay thể từ điển.
- Sai: 食べてつつも ❌
- Đúng: 食べつつも ✅
2. Nhầm với '〜つつ' (vừa... vừa...): '〜つつ' không có 'も' chỉ hai hành động song song, không đối lập.
- 歩きつつ本を読む (vừa đi vừa đọc sách) → không đối lập
- 歩きつつも、本を読む (mặc dù đi nhưng vẫn đọc sách) → đối lập
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Không được.
- Sai: 忙しいつつも ❌
- Đúng: 忙しいながらも ✅
4. Thiếu sắc thái đối lập: Nếu không có sự đối lập, dùng '〜ながら' hoặc '〜つつ'.
- Sai: 勉強しつつも、音楽を聴く (nếu không có ý đối lập)
- Đúng: 勉強しながら、音楽を聴く (vừa học vừa nghe nhạc)
5. Dùng trong văn nói thân mật: '〜つつも' trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày. Nên dùng '〜のに' hoặc '〜けど'.

典型實用例句

3 個例句
1

彼はタバコを吸うのが体に悪いと知りつつも、やめられない。

[Kare wa tabako o suu no ga karada ni warui to shiritsutsumo, yamerarenai.]

Anh ấy mặc dù biết hút thuốc có hại cho sức khỏe, nhưng không thể bỏ được.

2

彼女は忙しいと言いつつも、手伝ってくれた。

[Kanojo wa isogashii to iitsutsumo, tetsudatte kureta.]

Cô ấy mặc dù nói là bận, nhưng đã giúp đỡ tôi.

3

彼は謝りつつも、心の中では反省していなかった。

[Kare wa ayamaritsutsumo, kokoro no naka de wa hansei shite inakatta.]

Anh ta mặc dù xin lỗi, nhưng trong lòng không hề hối lỗi.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は悪いと知り____、謝らなかった。

#02單項選擇

「勉強しなければならないとわかっ____、ゲームをしてしまう。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はダイエットすると言いながらも、甘いものを食べている。」

#04選詞填空

彼はタバコをやめようと思い____、やめられない。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜つつも': 'Mặc dù biết là có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn hút thuốc.'

#06單項選擇

「彼は謝るべきだとわかっ____、謝らなかった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強しなければならないと思いつつ、遊んでばかりいる。」

#08選詞填空

彼は仕事が忙しいと言い____、毎晩遅くまでゲームをしている。

#09單項選擇

「勉強しなければならないと分かっ____、ついスマホを見てしまう。」に入る適切な表現はどれか。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は謝りつつも、心から反省していないようだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜つつも': 'Dù biết là có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn hút thuốc.'

#12選詞填空

彼女はダイエット中だと言い____、ケーキを食べている。

#13單項選擇

「彼は約束を守る____、遅刻してきた。」に入る適切な表現はどれか。

#14病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は勉強しつつも、成績が上がらない。」

#15選詞填空

彼は毎日遅刻すると____、時間通りに来たことが一度もない。

#16單項選擇

「悪いと____、ついタバコを吸ってしまう。」に入る適切な表現はどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は勉強しつつも、ゲームをやめられない。」

#18grammar.types.translation

「虽然知道对身体不好,但还是熬夜了。」を日本語に訳せ。

#19選詞填空

彼女はダイエット中だと____、ケーキを食べてしまった。

#20單項選擇

「時間がないと____、スマホをいじってしまう。」の____に入るのはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.

N2
〜という以上 (Thể thường + という以上)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.

N2
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.

N2
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.

N2
〜そばから (Vる/Vた + そばから)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.

N2
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)