Ngữ pháp
N2

〜に至る (N/Vる + に至る)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.

句型公式與句式

2 個句型
#01
N+に至る

Danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, kết hợp với に至る để diễn tả 'dẫn đến N'.

#02
Vる+に至る

Động từ thể từ điển chỉ hành động hoặc sự kiện, kết hợp với に至る để diễn tả 'dẫn đến việc V'.

語法詳解與用法分析

Structure

N/Vる + に至る

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜に至る」 biểu thị rằng một hành động, sự kiện hoặc quá trình đã dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức, hoặc các tình huống mô tả một chuỗi sự kiện có hậu quả nghiêm trọng.

Chức năng cú pháp

Kết hợp với danh từ (N) hoặc thể từ điển của động từ (Vる).
Thường đứng ở cuối mệnh đề để chỉ kết quả.
Có thể dùng dạng 「〜に至って」 để chỉ 'cho đến khi' hoặc 'trước khi đạt đến'.

Cách chia

Động từ: Thể từ điển (Vる) + に至る. Ví dụ: 話し合うに至る (dẫn đến thảo luận).
Danh từ: Danh từ + に至る. Ví dụ: 成功に至る (dẫn đến thành công).
Không chia cho tính từ.

Văn viết / Văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong văn nói, thường thay bằng 「〜ことになる」 hoặc 「〜ようになる」.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này nhấn mạnh quá trình và kết quả cuối cùng, thường mang tính khách quan.
  • Không dùng với ý chí cá nhân (ví dụ: không nói 'Tôi quyết định học tiếng Nhật dẫn đến...').
  • Phân biệt với 「〜に至っては」: dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan.

Phân biệt trợ từ

「に」 trong cấu trúc này chỉ điểm đến hoặc kết quả, không phải địa điểm.
So với 「まで」: 「まで」 chỉ giới hạn thời gian/không gian, còn 「に至る」 chỉ kết quả của quá trình.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「〜に至って」: 「〜に至って」 có nghĩa 'cho đến khi' hoặc 'khi đạt đến', khác với 「〜に至る」 chỉ kết quả.
- Sai: 彼は社長に至って、会社を辞めた。 (Anh ấy đã nghỉ việc khi trở thành giám đốc.)
- Đúng: 彼は社長に至るまで、努力を続けた。 (Anh ấy đã tiếp tục nỗ lực cho đến khi trở thành giám đốc.)
2. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể た.
- Sai: 話し合いましたに至る
- Đúng: 話し合うに至る
3. Dùng với động từ chỉ hành động cá nhân: Cấu trúc này thường dùng cho sự kiện khách quan, không dùng cho hành động chủ quan.
- Sai: 私は毎日勉強するに至った。 (Tôi đã dẫn đến việc học mỗi ngày.)
- Đúng: その結果、毎日勉強するに至った。 (Kết quả là, tôi đã đi đến việc học mỗi ngày.)
4. Nhầm với 「〜に至らない」: Dạng phủ định 「〜に至らない」 có nghĩa 'không đạt đến mức'.
- Sai: 彼は合格に至らなかった。 (Anh ấy đã không đạt đến việc đỗ.)
- Đúng: 彼は合格するに至らなかった。 (Anh ấy đã không đạt đến việc đỗ.)

典型實用例句

3 個例句
1

長い議論の末、ついに合意に至った。

[Nagai giron no sue, tsuini goui ni itatta.]

Sau cuộc thảo luận dài, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

2

その事件は、社会問題に発展するに至った。

[Sono jiken wa, shakai mondai ni hatten suru ni itatta.]

Sự kiện đó đã dẫn đến việc phát triển thành vấn đề xã hội.

3

彼の努力が実を結び、ついに成功に至った。

[Kare no doryoku ga mi o musubi, tsuini seikou ni itatta.]

Nỗ lực của anh ấy đã kết trái, cuối cùng đã dẫn đến thành công.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

長い議論の末、ついに結論( )至った。

#02選詞填空

この問題は解決( )至っていない。

#03選詞填空

彼はついに社長( )至った。

#04單項選擇

「話し合いの結果、両社は合意に至った。」の意味はどれですか。

#05單項選擇

「この計画は実行に至らなかった。」の意味はどれですか。

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「長い交渉の末、ついに両社は合意を至った。」

#07grammar.types.translation

「经过长时间的讨论,最终得出了结论。」を日本語に訳しなさい。

#08選詞填空

長年の努力が実り、ついにプロジェクトは成功____至った。

#09選詞填空

交渉は難航したが、最終的に合意____至った。

#10單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の説明は、聞けば聞くほど理解____至らなかった。」

#11單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「この問題は、ついに解決____至らなかった。」

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「長い議論の末、ようやく結論を至った。」

#13病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の努力が実って、ついに成功が至った。」

#14grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜に至る」: 'Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.'

#15選詞填空

長年の努力の結果、ついに夢の実現____至った。

#16單項選擇

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の研究は、ついに新薬の開発____至った。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 長い議論の末、ついに結論を至った。

#18grammar.types.translation

「经过反复讨论,最终达成了共识。」请翻译成日语,使用「〜に至る」。

#19選詞填空

このプロジェクトは、最終的に中止____至った。

#20單項選擇

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の努力が実り、ついに成功____至った。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.

N2
〜に至って (N/Vる + に至って)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.

N2
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.

N2
〜に至っては (N + に至っては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.

N2
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

N2
〜に至るまで (N + に至るまで)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)