〜にもまして (N + にもまして)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.
句型公式與句式
Kết hợp danh từ chỉ thời gian, sự vật, sự việc với にもまして để diễn tả 'hơn cả [danh từ]'.
語法詳解與用法分析
Structure
N + にもましてĐịnh nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với「〜にまして」có nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn.
- Có thể thay thế bằng「〜以上に」nhưng sắc thái mạnh hơn.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
今年は去年にもまして、桜の開花が早かった。
[Kotoshi wa kyonen ni mo mashite, sakura no kaika ga hayakatta.]
Năm nay, hoa anh đào nở sớm hơn cả năm ngoái.
彼は以前にもまして、仕事に熱心になった。
[Kare wa izen ni mo mashite, shigoto ni nesshin ni natta.]
Anh ấy trở nên nhiệt tình với công việc hơn cả trước đây.
試験の結果は、予想にもまして素晴らしかった。
[Shiken no kekka wa, yosou ni mo mashite subarashikatta.]
Kết quả kỳ thi tuyệt vời hơn cả dự đoán.
鞏固練習
20 道練習題
彼は試合で前____冷静だった。
今年の夏は例年____暑い。
「彼女は去年にもまして仕事に熱心だ。」この文の意味はどれか?
次の文の空所に入るのはどれか:この町は観光客の増加で以前____賑やかになった。
次の中で『にもまして』の使い方が誤っているものはどれか?
Hãy dịch sang tiếng Nhật: "Hôm nay so với mọi ngày còn lạnh hơn."
彼の新作小説は前作____評価が高い。
今年の冬は例年____寒いですね。
彼は誰____仕事に熱心だ。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女は以前にもまして、美しくなった。
彼は学生時代____真面目に勉強している。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy yêu quý đứa con trai hơn cả bất kỳ ai.'
今年の桜は去年____美しい。
彼の実力は、以前____上がっている。
今年の冬は例年____寒いですね。
「彼は以前____真面目に働くようになった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は誰にもまして美しい。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「今年の売上は去年にもまして、大幅に増加した。」
「比起金钱,健康更重要。」を日本語に訳してください。
「与去年相比,今年的樱花更美。」を日本語に訳してください。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.
Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.
Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.