Ngữ pháp
N2

〜よりほかない (Vる + よりほかない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vる+よりほかない

Động từ thể từ điển + よりほかない: 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~'

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + よりほかない

Định nghĩa

「〜よりほかない」là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, mang nghĩa 'không còn cách nào khác ngoài việc...', 'chỉ còn cách...'. Nó thể hiện rằng người nói không có lựa chọn nào khác ngoài hành động được đề cập, thường do hoàn cảnh bắt buộc hoặc không có phương án thay thế.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ thể từ điển (Vる). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I (Godan): 書く → 書くよりほかない
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるよりほかない
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するよりほかない; 来る → 来るよりほかない

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Mang sắc thái miễn cưỡng, chấp nhận một giải pháp không lý tưởng.
Có thể thay thế bằng 「〜しかない」nhưng 「〜よりほかない」trang trọng hơn.
Không dùng với thể lịch sự (ます) hay thể phủ định.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜よりほかはない」cùng nghĩa.
  • Trong văn nói thường dùng 「〜しかない」ngắn gọn hơn.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể ます hay thể た.
- Sai: 食べますよりほかない
- Đúng: 食べるよりほかない
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này không kết hợp với tính từ hay danh từ.
- Sai: 静かよりほかない
- Đúng: 静かにするよりほかない (chỉ có thể dùng với động từ)
3. Nhầm lẫn với 「〜よりほかはない」: Hai cấu trúc tương tự nhau, nhưng 「〜よりほかない」thông dụng hơn.
4. Dùng sai ngữ cảnh: Không dùng khi có lựa chọn khác rõ ràng.
- Sai: コーヒーが好きだから、コーヒーを飲むよりほかない (có thể chọn trà)
- Đúng: お金がないから、歩いて帰るよりほかない (bắt buộc)

典型實用例句

3 個例句
1

電車が止まってしまったので、歩いて帰るよりほかない。

[Densha ga tomatte shimatta node, aruite kaeru yori hoka nai.]

Vì tàu điện đã ngừng chạy, nên không còn cách nào khác ngoài việc đi bộ về nhà.

2

誰も助けてくれないなら、自分でやるよりほかない。

[Daremo tasukete kurenai nara, jibun de yaru yori hoka nai.]

Nếu không ai giúp đỡ, thì chỉ còn cách tự mình làm.

3

試験に合格するためには、毎日勉強するよりほかない。

[Shiken ni goukaku suru tame ni wa, mainichi benkyou suru yori hoka nai.]

Để đỗ kỳ thi, không còn cách nào khác ngoài việc học mỗi ngày.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

事故で電車が止まってしまったので、歩いて帰る____。

#02單項選擇

この仕事を引き受ける____。他に適任者がいないからだ。

#03選詞填空

彼がやったのだから、彼に責任を取って____。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車が来ないので、タクシーで行くよりほかはない。」

#05grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 「既然已经决定了,就只能执行。」

#06選詞填空

もう彼女に謝る____。そうするしか道はない。

#07單項選擇

この状況では、彼の提案を受け入れる____。

#08選詞填空

もう決まったことだから、今さら後悔しても仕方がない。やる____。

#09單項選擇

電車が止まってしまったので、歩いて行く____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に頼む(A.よりほかない)が、彼も忙しいから(B.断られる)かもしれない。でも、(C.頼むよりほか)に方法がない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'よりほかない': "Không còn cách nào khác ngoài việc chờ đợi."

#12選詞填空

借金が返せなくて、家を売る____。

#13單項選擇

試験に合格するためには、この問題集を全部やる____。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「もう時間がないから、(A.タクシーで)行く(B.よりほかない)。でも、お金が足りないから(C.歩くよりほか)だ。」

#15選詞填空

もうこれ以上待てない。今すぐ彼に電話する____。

#16單項選擇

彼が嘘をついている証拠はないが、疑う____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車が止まってしまったので、歩いて帰るよりほかない。」

#18病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の態度には我慢するよりほかない。」

#19grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜よりほかない': 'Vì không có ai khác, tôi đành phải tự mình làm.'

#20選詞填空

彼女はもう帰ってこない。待つ____。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.

N2
〜よりしかたがない (Vる + よりしかたがない)

Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.

N2
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.

N2
〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.

N2
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.

N2
〜ないわけにはいかない (Vない + わけにはいかない)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)