Ngữ pháp
N3

〜っぷり (N/Vます(bỏます) + っぷり)

核心釋義與用法

Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Danh từ+っぷり

Kết hợp với danh từ để chỉ vẻ ngoài hoặc cách thức liên quan đến danh từ đó. Ví dụ: '男っぷり' (vẻ nam tính), '仕事っぷり' (cách làm việc).

#02
Động từ thể ます bỏ ます+っぷり

Kết hợp với thân động từ để chỉ cách thức hoặc vẻ thực hiện hành động. Ví dụ: '食べっぷり' (vẻ ăn uống), '書きっぷり' (cách viết).

語法詳解與用法分析

Structure

N/Vます(bỏます) + っぷり

Định nghĩa

'〜っぷり' là hậu tố danh từ hóa, kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' (thân động từ) để tạo thành danh từ chỉ cách thức, trạng thái hoặc mức độ của hành động/sự việc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh hoặc đánh giá (khen/chê) về cách ai đó làm gì hoặc vẻ ngoài của ai đó.

Chức năng cú pháp

'〜っぷり' tạo thành một danh từ, có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu.
Thường đi kèm với các trợ từ như 'が', 'を', 'に', 'の'.
Có thể đứng trước 'だ', 'です' để kết thúc câu.

Với động từ:

Bỏ 'ます' của động từ thể lịch sự (dạng ます) rồi thêm 'っぷり'.
Nhóm I (五段): 書きます → 書きっぷり
Nhóm II (一段): 食べます → 食べっぷり
Nhóm III (不規則): します → しっぷり, 来ます → 来っぷり (きっぷり)

Với danh từ:

Danh từ + っぷり (không cần thay đổi)
仕事っぷり (cách làm việc)
男っぷり (vẻ nam tính)

Lưu ý:

  • Không dùng với tính từ.
  • Thể lịch sự/thân mật: Bản thân '〜っぷり' là danh từ, nên thể lịch sự được thể hiện qua động từ/trợ từ đi kèm (ví dụ: 'です', 'ます').
  • Văn viết/văn nói: Thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết thân mật.

Sắc thái nâng cao

'〜っぷり' thường mang sắc thái đánh giá chủ quan, có thể là khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.
So với '〜方' (cách làm), '〜っぷり' nhấn mạnh hơn vào ấn tượng, cảm nhận của người nói về cách thức đó.
Ví dụ: '食べ方' chỉ đơn thuần là 'cách ăn', còn '食べっぷり' gợi tả 'vẻ ăn uống' (ngon lành, hấp tấp,...).

Phân biệt trợ từ

Khi '〜っぷり' làm chủ ngữ, thường dùng 'が' (ví dụ: '彼の食べっぷりがすごい').
Khi làm tân ngữ, dùng 'を' (ví dụ: '彼の食べっぷりを見る').
Khi bổ nghĩa cho danh từ khác, dùng 'の' (ví dụ: '彼の食べっぷりの良さ').

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜方':
Sai: 彼の食べ方がすごい (nếu muốn nhấn mạnh ấn tượng)
Đúng: 彼の食べっぷりがすごい (vẻ ăn uống ấn tượng)
Giải thích: '〜方' chỉ cách làm, '〜っぷり' nhấn mạnh ấn tượng.
2. Chia sai động từ:
Sai: 泳ぎっぷり (đúng là 泳ぎます → 泳ぎっぷり, nhưng '泳ぎ' đã là danh từ, cần dùng '泳ぐっぷり'? Không, '泳ぎます' bỏ 'ます' thành '泳ぎ' + 'っぷri' = '泳ぎっぷり' là đúng. Lưu ý: Động từ nhóm I kết thúc bằng 'く' thì thân là 'き', nhưng '泳ぐ' là '泳ぎます' → '泳ぎっぷり'.)
Thực tế: '泳ぎっぷり' đúng, nhưng người học hay nhầm thành '泳ぐっぷり'.
3. Dùng sai trợ từ:
Sai: 彼の仕事っぷりを見る (đúng)
Sai: 彼の仕事っぷりがいい (đúng)
Nhưng: 彼の仕事っぷりに感心する (dùng 'に' khi biểu thị đối tượng của cảm xúc)
4. Sắc thái không phù hợp:
Dùng '〜っぷり' cho hành động trang trọng có thể thiếu lịch sự. Ví dụ: '会議の進めっぷり' nghe hơi thân mật, không phù hợp văn phong trang trọng.
| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼の食べ方を見て、すごいと思った。 | 彼の食べっぷりを見て、すごいと思った。 | '食べ方' chỉ cách, '食べっぷり' nhấn mạnh ấn tượng. |
| 彼は泳ぐっぷりがきれいだ。 | 彼は泳ぎっぷりがきれいだ。 | Động từ '泳ぐ' → '泳ぎます' → '泳ぎっぷり'. |
| 彼の仕事っぷりを感心する。 | 彼の仕事っぷりに感心する。 | Động từ '感心する' đi với trợ từ 'に'. |

典型實用例句

5 個例句
1

彼の食べっぷりは本当にすごいですね。

[Kare no tabepuri wa hontō ni sugoi desu ne.]

Vẻ ăn uống của anh ấy thật sự tuyệt vời nhỉ.

2

彼女の仕事っぷりにはいつも感心させられる。

[Kanojo no shigotopuri ni wa itsumo kanshin saserareru.]

Tôi luôn cảm phục cách làm việc của cô ấy.

3

あの選手の走りっぷりは見ていて気持ちがいい。

[Ano senshu no hashirippuri wa miteite kimochi ga ii.]

Cách chạy của vận động viên đó nhìn thật thoải mái.

4

彼の飲みっぷりは豪快だ。

[Kare no nomippuri wa gōkai da.]

Cách uống của anh ấy thật hào sảng.

5

彼女の笑いっぷりがとても可愛かった。

[Kanojo no waraippuri ga totemo kawaikatta.]

Vẻ cười của cô ấy rất dễ thương.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の仕事____にはいつも感心させられる。

#02選詞填空

彼女の食べ____はとても上品だ。

#03單項選擇

「彼の走りっぷりは速いです。」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「彼の勉強っぷりは真面目だ。」の意味はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の飲みっぷりはとても豪快だ。」

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cách nói chuyện của cô ấy rất thân thiện.'

#07選詞填空

彼の歌____はプロ並みだ。

#08選詞填空

彼の仕事____には、いつも感心させられる。

#09選詞填空

彼女の食べ____は、見ているだけで幸せな気持ちになる。

#10單項選擇

「彼の走りっぷりは、まるでプロのようだ。」の意味に最も近いものはどれか。

#11單項選擇

次の文で「っぷり」の使い方として正しいものはどれか。

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の飲みっぷりは、まるで水を飲んでいるようだ。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách làm việc của anh ấy thật ấn tượng.'

#14選詞填空

彼の歌____は、聴く人を感動させる。

#15選詞填空

彼の仕事____には、いつも感心させられる。

#16單項選擇

「彼女の食べっぷりは見ていて気持ちがいい。」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の走りっぷりは、まるでプロの選手のようだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách anh ấy uống rượu trông thật ngầu.'

#19選詞填空

彼の勉強____を見ていると、成績が上がるのも納得だ。

#20單項選擇

「彼の笑いっぷりは、周りの人を幸せにする。」の「笑いっぷり」の使い方として正しいのはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜ぶり (N/Vます(bỏます) + ぶり)

Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.

N3
〜たて (Vます(bỏます) + たて)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.

N3
〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

N3
〜のもとで (N + のもとで)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.

N3
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.

N3
〜のもとに (N + のもとに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)