〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.
句型公式與句式
Diễn tả ý định phủ định: 'sẽ không làm gì đó'.
Diễn tả phỏng đoán phủ định: 'chắc là không...'.
Diễn tả nghi vấn phủ định: 'liệu có... không?' (thường mang nghĩa 'chắc là không').
語法詳解與用法分析
Structure
Vる(thể thường phủ định ý chí) + まいĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể ます.
- Có thể dùng với động từ thể ない để nhấn mạnh: 行かないまい (dạng ít phổ biến).
- Phân biệt với '〜ない': '〜まい' mạnh mẽ và trang trọng hơn.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
私は二度と彼に会うまい。
[Watashi wa nido to kare ni au mai.]
Tôi sẽ không gặp anh ta lần thứ hai nữa.
彼はそんなことをするまい。
[Kare wa sonna koto o suru mai.]
Anh ấy chắc sẽ không làm chuyện như vậy đâu.
そんなことはあるまい。
[Sonna koto wa aru mai.]
Chuyện như thế chắc không có đâu.
彼女は来まい。
[Kanojo wa ko mai.]
Cô ấy chắc sẽ không đến.
そんなことは言うまい。
[Sonna koto wa iu mai.]
Tôi sẽ không nói những chuyện như thế.
鞏固練習
20 道練習題
彼はもう来る____。待っても無駄だ。
あんなに高いレストランには、二度と行く____。
彼はそんなことを言う____。きっと聞き間違いだ。
「今度の旅行には行くまい」の意味はどれですか。
「そんなことはあるまい」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼はもう帰るまいと思っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi quyết không bao giờ nói dối nữa.'
彼はもう来ない____。待っても無駄だ。
「そんなことはある____」という意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はそんなことを言うまいと思ったが、実際に言った。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ anh ấy chắc sẽ không đến.'
あの人はもう二度とここには____まい。
「そんなことは言うまい」の意味として正しいのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はそんなことをするまいと決心した。」
こんなに遅くまで働いて、体を壊してしまわないかと心配だ。もう二度とこんな無理な仕事は____まい。
彼はもう二度と酒を____まいと固く誓った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はそんな危険な計画に賛成するまいと決心した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まい': 'Tôi quyết tâm sẽ không bao giờ nói dối nữa.'
あの時、もう少し早く決断していれば、今頃後悔することも____まい。
彼は何も言う____まいとして、唇を噛みしめていた。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.
Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.
Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.