〜における (N + における + N)
Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
句型公式與句式
Cấu trúc này dùng để chỉ một danh từ (chủ đề) trong một bối cảnh, lĩnh vực, thời gian hoặc địa điểm cụ thể. Danh từ đầu tiên xác định bối cảnh, danh từ thứ hai là đối tượng được nói đến.
語法詳解與用法分析
Structure
N + における + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với '〜において', là dạng đứng cuối câu hoặc trước động từ. '〜における' luôn đứng trước danh từ.
- Cấu trúc này thường được dùng để nhấn mạnh bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
典型實用例句
日本における経済成長は著しい。
[Nihon ni okeru keizai seichou wa ichijirushii.]
Sự tăng trưởng kinh tế tại Nhật Bản là đáng kể.
現代における環境問題は深刻だ。
[Gendai ni okeru kankyou mondai wa shinkoku da.]
Vấn đề môi trường trong thời hiện đại là nghiêm trọng.
会議における彼の発言は重要だった。
[Kaigi ni okeru kare no hatsugen wa juuyou datta.]
Phát biểu của anh ấy trong cuộc họp là quan trọng.
この地域における農業の役割は大きい。
[Kono chiiki ni okeru nougyou no yakuwari wa ookii.]
Vai trò của nông nghiệp trong khu vực này là lớn.
教育におけるテクノロジーの活用が進んでいる。
[Kyouiku ni okeru tekunorojii no katsuyou ga susunde iru.]
Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục đang tiến triển.
鞏固練習
20 道練習題
この地域____気候変動の影響は深刻だ。
次の文で「における」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「東京におけるの人口は増加している。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự phát triển trong lĩnh vực giáo dục là quan trọng.'
現代社会____情報技術の役割は大きい。
「会議における決定」の意味として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「学校におけるの規則を守らなければならない。」
この地域____気候変動の影響が深刻だ。
「現代社会____問題」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本におけるの経済成長は目覚ましい。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vấn đề về giáo dục trong xã hội hiện đại rất phức tạp.'
この会社____社員の満足度は高い。
「過去____出来事」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「国際社会におけるの平和維持活動は重要だ。」
この地域____気候変動の影響は深刻だ。
次の文で「における」の使い方として正しいのはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「現代社会におけるの情報技術の発展は目覚ましい。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Những thay đổi trong chính sách giáo dục ở Việt Nam đang được chú ý.'
この研究____新たな発見があった。
「における」の使い方として不適切な文はどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.
Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.