Ngữ pháp
N3

〜に関して (N + に関して)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.

句型公式與句式

3 個句型
#01
N+に関して

Dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề được đề cập. Ví dụ: この問題に関して (về vấn đề này).

#02
N+に関する+N

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là 'N liên quan đến N'. Ví dụ: 環境に関する問題 (vấn đề liên quan đến môi trường).

#03
N+に関しての+N

Cũng có thể dùng 'に関しての' thay cho 'に関する' trong một số trường hợp, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: その件に関しての報告 (báo cáo về việc đó).

語法詳解與用法分析

Structure

N + に関して

Định nghĩa và chức năng

'〜に関して' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để giới thiệu chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận, tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính, báo cáo, bài phát biểu, hoặc thư từ chính thức.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ: [Danh từ] + に関して. Không có sự thay đổi hình thái tùy theo động từ, tính từ hay thể lịch sự. Tuy nhiên, khi sử dụng trong câu, động từ đứng sau có thể chia ở thể lịch sự hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
この問題に関して、意見があります。 (Về vấn đề này, tôi có ý kiến.)
その件に関しては、まだ決定していません。 (Về việc đó, vẫn chưa có quyết định.)

Cách dùng trong văn viết và văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, thông báo, email công việc.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó, người Nhật thường dùng 'について' (N3) hoặc 'のことで' (thân mật). Tuy nhiên, trong các cuộc họp, thuyết trình, hoặc khi nói chuyện với cấp trên, 'に関して' vẫn được sử dụng.

Lưu ý đặc biệt

  • 'に関して' có thể được thay thế bằng 'に関する' khi làm bổ nghĩa cho danh từ: 'N1に関するN2' (N2 liên quan đến N1).
  • Cấu trúc này thường đi với các động từ như '話す', '考える', '調査する', '報告する', '質問する'.
  • Phân biệt với 'について': 'について' thông dụng hơn, ít trang trọng hơn, dùng được cả văn nói và văn viết. 'に関して' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

Phân biệt trợ từ liên quan

'は' và 'が': Khi dùng 'に関して' làm chủ đề, thường kết hợp với 'は' để nhấn mạnh chủ đề: 'Nに関しては' (về N thì...). 'が' thường dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ của mệnh đề phụ.
'に' và 'で': 'に関して' không liên quan đến trợ từ chỉ địa điểm hay phương tiện. Không nhầm lẫn với 'について' hay 'に対して'.

1. Nhầm lẫn với 'について'

Sai: この問題について関して、意見があります。 (Dùng thừa cả hai)
Đúng: この問題に関して、意見があります。 (Chỉ dùng một cấu trúc)

2. Dùng sai trợ từ sau 'に関して'

Sai: その件に関してはを話しましょう。 (Thừa trợ từ 'を')
Đúng: その件に関して話しましょう。 (Không cần trợ từ)

3. Nhầm lẫn với 'に関する'

Sai: 経済に関してニュースを読む。 (Cần dùng 'に関する' khi bổ nghĩa cho danh từ)
Đúng: 経済に関するニュースを読む。 (Đọc tin tức liên quan đến kinh tế)

4. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp

Sai: 昨日のパーティーに関して、楽しかった。 (Quá trang trọng cho chủ đề thường ngày)
Đúng: 昨日のパーティーについて、楽しかった。 (Dùng 'について' tự nhiên hơn)

典型實用例句

4 個例句
1

このプロジェクトに関して、ご意見をお聞かせください。

[Kono purojekuto ni kanshite, go-iken o okikase kudasai.]

Xin hãy cho tôi biết ý kiến của bạn về dự án này.

2

環境問題に関する研究が進んでいる。

[Kankyō mondai ni kansuru kenkyū ga susunde iru.]

Nghiên cứu liên quan đến vấn đề môi trường đang tiến triển.

3

その件に関しては、まだ何も決まっていません。

[Sono ken ni kanshite wa, mada nani mo kimatte imasen.]

Về việc đó, vẫn chưa có gì được quyết định.

4

新しい規則に関して、従業員に説明した。

[Atarashii kisoku ni kanshite, jūgyōin ni setsumei shita.]

Tôi đã giải thích cho nhân viên về quy định mới.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

この仕事___質問があれば、遠慮なく聞いてください。

#02單項選擇

次の文で「〜に関して」の使い方として正しいのはどれですか。

#03選詞填空

この件___、詳しい説明を求めます。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題に対して、意見を聞かせてください。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về kế hoạch lần sau, chúng ta hãy thảo luận.'

#06選詞填空

その件___、後ほどメールでご連絡いたします。

#07單項選擇

「〜に関して」の意味として正しいのはどれですか。

#08選詞填空

この問題____、ご意見をお聞かせください。

#09單項選擇

次の文で「〜に関して」の使い方として正しいものはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題【A.に関して】は、【B.もう】一度【C.考えて】みる【D.ことにします】。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về vấn đề này, tôi muốn nghe ý kiến của mọi người.'

#12選詞填空

その件____、後ほどメールでご連絡いたします。

#13單項選擇

「この件に関しては、まだ決定していません。」の意味に最も近いものはどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 【A.この問題に関して】は、【B.多くの】人が【C.興味を】持って【D.いるそうです】。

#15選詞填空

このプロジェクト____、ご意見をお聞かせください。

#16單項選擇

次の文で「に関して」の使い方として正しいものはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この件に関しては、明日の会議で議論する予定です。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về vấn đề này, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sau.'

#19選詞填空

この問題____、何か質問がありますか。

#20單項選擇

「新製品の開発に関して、会議が開かれた。」の意味に最も近いものはどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜に関する (N + に関する + N)

Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜をめぐって (N + をめぐって)

Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.

N3
〜に対する (N + に対する + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.

N3
〜をこめて (N + をこめて)

Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.

N3
〜における (N + における + N)

Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N3
〜を通して (N + を通して)

Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)