Ngữ pháp
N3

〜末に (Vた/N + の + 末に)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vた+末に

Động từ thể た + 末に: Sau khi làm gì đó một thời gian dài, cuối cùng...

#02
N+の+末に

Danh từ + の + 末に: Sau một quá trình (danh từ), cuối cùng...

語法詳解與用法分析

Structure

Vた/N + の + 末に

Định nghĩa

「〜末に」có nghĩa là 'sau khi... cuối cùng thì...', dùng để chỉ kết quả đạt được sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Cấu trúc này thường đi với động từ thể た hoặc danh từ + の.

Cách chia

Động từ: Chia thể た (quá khứ thông thường) rồi thêm 末に. Ví dụ: 考えた末に (sau khi suy nghĩ), 話し合った末に (sau khi thảo luận).
Danh từ: Thêm の vào giữa danh từ và 末に. Ví dụ: 努力の末に (sau nỗ lực), 研究の末に (sau nghiên cứu).
Tính từ: Không dùng trực tiếp; thay vào đó dùng danh từ hóa hoặc động từ tương ứng.

Sắc thái

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Nhấn mạnh kết quả cuối cùng, thường là tích cực hoặc trung tính.
Không dùng cho kết quả tiêu cực hoặc đột ngột.

Lưu ý

  • Không dùng với thể ている hoặc thể ý chí.
  • Có thể lược bỏ に trong văn nói (〜末), nhưng 〜末に là chuẩn mực.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể る hay ている.
Sai: 考える末に
Đúng: 考えた末に
2. Nhầm với 〜あげく: 〜あげく thường mang nghĩa tiêu cực, trong khi 〜末に trung tính hoặc tích cực.
Sai: 努力のあげく、合格した。 (努力のあげく thường dùng cho kết quả xấu)
Đúng: 努力の末に、合格した。
3. Thiếu の sau danh từ: Với danh từ, phải có の.
Sai: 研究末に
Đúng: 研究の末に
4. Dùng với kết quả tiêu cực: Cấu trúc này không phù hợp với kết quả xấu.
Không tự nhiên: 喧嘩の末に、別れた。 (nên dùng あげく)
Tự nhiên: 話し合いの末に、和解した。

典型實用例句

4 個例句
1

いろいろ考えた末に、留学することに決めた。

[Iroiro kangaeta sue ni, ryuugaku suru koto ni kimeta.]

Sau khi suy nghĩ nhiều, cuối cùng tôi quyết định đi du học.

2

長い議論の末に、新しい計画が承認された。

[Nagai giron no sue ni, atarashii keikaku ga shounin sareta.]

Sau cuộc thảo luận dài, kế hoạch mới đã được phê duyệt.

3

努力の末に、JLPT N3に合格した。

[Doryoku no sue ni, JLPT N3 ni goukaku shita.]

Sau nỗ lực, cuối cùng tôi đã đỗ JLPT N3.

4

何度も失敗した末に、成功する方法を見つけた。

[Nando mo shippai shita sue ni, seikou suru houhou wo mitsuketa.]

Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng tôi đã tìm ra cách thành công.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

長い間の努力の( )、彼はついに試験に合格した。

#02選詞填空

いろいろ考えた( )、彼女は留学をやめることにした。

#03單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 相談の( )、彼らは新しいプロジェクトを始めることにした。

#04單項選擇

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 苦労した( )、彼は夢を実現させた。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 長い議論の末に、彼らは結論を出した。

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は努力の末に、成功を収めた。

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, cuối cùng tôi đã quyết định nghỉ việc.'

#08選詞填空

長い間の研究____、新しい薬が開発されました。

#09單項選擇

次の文で正しいのはどれですか。

#10病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「長い議論の末に、ようやく合意に達した。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜末に」: 'Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi đã quyết định nghỉ việc.'

#12選詞填空

彼は何度も失敗した____、ついに成功を収めた。

#13單項選擇

「相談の末に、彼女と別れることにした。」この文の意味はどれですか。

#14病句修改

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「苦労したあげく、成功した。」

#15選詞填空

長い間の努力の____、彼はついに夢を叶えた。

#16選詞填空

いろいろ考えた____、彼女は留学をやめることにした。

#17單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 激しい議論の____、新しい計画が承認された。

#18病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 長い間の努力のあげく、彼は試験に合格した。

#19病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 相談した上で、彼女は会社を辞める決心をした。

#20grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau nhiều lần thử nghiệm, cuối cùng họ đã phát triển thành công sản phẩm mới.'

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜あげく (Vた/N + の + あげく)

Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.

N3
〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.

N3
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.

N3
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.

N3
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)