Ngữ pháp
N3

〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến cùng, vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành triệt để. Nó mang sắc thái kiên trì, nỗ lực hoặc làm đến tận cùng.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます(bỏます)+抜く

Kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます với 抜く để tạo thành động từ ghép, mang nghĩa làm đến cùng.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + 抜く

Định nghĩa

「〜ぬく」là một cấu trúc ngữ pháp ghép với động từ, biểu thị việc thực hiện hành động một cách triệt để, đến cùng, thường vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành một cách trọn vẹn. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và nỗ lực.

Cách chia

Cấu trúc: [Vます] bỏ 「ます」+ 抜く
Động từ nhóm I: 書く → 書き抜く
Động từ nhóm II: 食べる → 食べ抜く
Động từ nhóm III: する → し抜く, 来る → 来抜く
Động từ「抜く」được chia theo các thể thông thường (thể ます, thể て, thể た, thể ない, v.v.) tùy vào ngữ cảnh.

Cách dùng

Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích, thể hiện sự cố gắng.
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với「〜きる」.
Không dùng với động từ chỉ trạng thái.

Lưu ý

  • Phân biệt với「〜きる」: 「〜ぬく」nhấn mạnh quá trình vượt qua khó khăn, trong khi「〜きる」chỉ đơn thuần là hoàn thành.
  • Trợ từ thường đi kèm: を (tân ngữ), まで (đến khi), で (phương tiện).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜きる」:
Sai: 宿題をしきった (chỉ hoàn thành, không nhấn mạnh khó khăn)
Đúng: 宿題をしぬいた (làm bài tập đến cùng, vượt qua khó khăn)
2. Dùng sai động từ:
Sai: 彼は病気になりぬいた (động từ chỉ trạng thái không dùng được)
Đúng: 彼は病気に勝ちぬいた (vượt qua bệnh tật)
3. Chia sai thể:
Sai: 走り抜くます (thêm ます sau 抜く không đúng)
Đúng: 走り抜きます (chia 抜く ở thể ます)

典型實用例句

3 個例句
1

彼は最後まで走り抜いた。

[Kare wa saigo made hashiri nuita.]

Anh ấy đã chạy đến cùng cho đến cuối.

2

この問題を考え抜いて、やっと答えが出た。

[Kono mondai o kangae nuite, yatto kotae ga deta.]

Sau khi suy nghĩ thấu đáo vấn đề này, cuối cùng tôi đã có câu trả lời.

3

彼女は困難を乗り越え抜いた。

[Kanojo wa konnan o norikoe nuita.]

Cô ấy đã vượt qua khó khăn đến cùng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は最後まで走り____た。

#02選詞填空

この仕事は最後まで____抜くつもりだ。

#03單項選擇

「考え抜く」の意味はどれですか。

#04病句修改

次の文の間違いを選んでください。「彼は最後まで戦い抜いた。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ sống đến cùng.'

#06選詞填空

彼女は一人で子供を育て____た。

#07單項選擇

「やり抜く」の正しい使い方はどれですか。

#08選詞填空

彼は最後まで走り____。

#09單項選擇

この問題を____抜くのは難しい。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は苦しい練習を最後まで(A. 耐え B. 抜いた)。

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Anh ấy đã suy nghĩ thấu đáo về vấn đề đó。」

#12選詞填空

彼女は一人で子供を育て____。

#13單項選擇

この仕事を最後まで____抜くつもりだ。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A. 悩み B. 抜いて)、ついに答えを出した。

#15選詞填空

彼は最後まで走り____た。

#16單項選擇

「この仕事を最後までやり抜く」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は困難に負けずに、最後まで戦い抜きった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc hết cuốn sách dày này.' (Sử dụng mẫu ngữ pháp 〜ぬく)

#19選詞填空

彼女はその問題を考え____たが、答えが出なかった。

#20單項選擇

「彼は最後まで生き抜いた」の解釈として適切なものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜ぬきで/ぬきに (N + 抜きで/抜きに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không có hoặc bỏ qua một yếu tố nào đó. 'N + 抜きで' thường dùng để chỉ trạng thái 'không có N', còn 'N + 抜きに' thường dùng để chỉ hành động 'bỏ qua N'.

N3
〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.

N3
〜末に (Vた/N + の + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.

N3
〜かねる (Vます(bỏます) + かねる)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.

N3
〜あげく (Vた/N + の + あげく)

Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.

N3
〜かねない (Vます(bỏます) + かねない)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)