〜てはいられない (Vて + はいられない)
Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
句型公式與句式
Công thức cơ bản: Động từ chia thể て + はいられない. Diễn tả 'không thể tiếp tục làm V' hoặc 'không có thời gian để làm V'.
Thường kết hợp với mệnh đề chỉ lý do hoặc tình huống bắt buộc, đứng trước hoặc sau cấu trúc.
語法詳解與用法分析
Structure
Vて + はいられないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Trong văn nói thân mật, 「はいられない」 có thể rút gọn thành 「ちゃいられない」 (cha irarenai) hoặc 「てられない」 (te rarenai).
- Cấu trúc này thường đi với các trạng từ như 「もう」 (mou) - 'đã', 「とても」 (totemo) - 'rất', để nhấn mạnh.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
明日試験があるので、遊んではいられない。
[Ashita shiken ga aru node, asonde wa irarenai.]
Vì ngày mai có kỳ thi nên tôi không thể chơi được.
もうすぐ電車が来るから、ゆっくりしてはいられない。
[Mou sugu densha ga kuru kara, yukkuri shite wa irarenai.]
Vì tàu sắp đến rồi nên tôi không thể thư thả được.
彼の話を聞いて、泣いてはいられなかった。
[Kare no hanashi o kiite, naite wa irarenakatta.]
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không thể không khóc.
仕事が忙しくて、休んではいられない。
[Shigoto ga isogashikute, yasunde wa irarenai.]
Vì công việc bận rộn nên tôi không thể nghỉ ngơi.
もう時間がないから、迷ってはいられない。
[Mou jikan ga nai kara, mayotte wa irarenai.]
Vì không còn thời gian nên tôi không thể do dự.
鞏固練習
20 道練習題
試験が近いので、遊んで____。
もうすぐバスが出るから、こんなにゆっくり____。
風邪を引いているが、大事な仕事があるので、休んで____。
今は泣いて____。しっかりしなければ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「忙しいから、テレビを見てはいられない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì đang trong giờ làm việc nên không thể cứ ngủ gật được.'
彼の話を聞いて、黙って____。何か言わなければ。
明日試験があるので、今日は遊んで____。
もうすぐ電車が出るから、こんなにゆっくり____はいられない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「忙しいから、休んでいられない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì đang trong giờ làm việc nên không thể cứ nói chuyện điện thoại mãi được.'
彼はいつも遅刻するから、もう____はいられない。
試験に合格するために、今は遊んで____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「もうすぐ締め切りだから、のんびりしてはいられない。」
試験が近いのに、まだ遊んでいる。こんな時に____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 「もうすぐ出発の時間だ。ゆっくり朝ごはんを( )。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「忙しいから、テレビを見てはいられない。」
「Vì ngày mai có kỳ thi, nên không thể chơi game một cách thong thả.」Hãy dịch sang tiếng Nhật.
彼はいつも遅刻する。今日こそ注意しなければと思いながらも、なかなか____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 「子供が熱を出した。仕事どころか、すぐに家に( )。」
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.