〜てはならない (Vて + はならない)
Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
句型公式與句式
Động từ chia thể て, sau đó thêm はならない để diễn tả 'không được phép làm gì'.
語法詳解與用法分析
Structure
Vて + はならないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hay danh từ; chỉ dùng với động từ.
- Trong văn nói, có thể rút gọn thành 「〜ちゃならない」 nhưng rất hiếm.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
典型實用例句
この規則を忘れてはならない。
[Kono kisoku o wasurete wa naranai.]
Không được quên quy tắc này.
試験中に他人と話してはならない。
[Shikenchuu ni tanin to hanashite wa naranai.]
Không được nói chuyện với người khác trong khi thi.
約束の時間に遅れてはならない。
[Yakusoku no jikan ni okurete wa naranai.]
Không được trễ giờ hẹn.
この書類を他人に見せてはならない。
[Kono shorui o tanin ni misete wa naranai.]
Không được cho người khác xem tài liệu này.
患者のプライバシーを漏らしてはならない。
[Kanja no puraibashii o morashite wa naranai.]
Không được tiết lộ thông tin riêng tư của bệnh nhân.
鞏固練習
20 道練習題
この薬は、子供が____はならない。
「ここでタバコを吸ってはならない」の意味はどれですか。
電車の中で、電話を____はならない。
次の文の間違っている部分を選んでください。「図書館で大きな声で話してはならない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được phép chạy trong hành lang.'
試験のとき、カンニングを____はならない。
「この部屋に入ってはならない」の正しい解釈はどれですか。
学生は校則を____はならない。
ここで写真を撮って____ならない。
____、この薬を飲んではならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車の中で、携帯電話を使うてはならない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được nói dối.'
この書類を____はならない。
「ここでタバコを吸ってはならない」の意味はどれか。
この書類は、外部に漏らしては____。
「学生は、校則を____。」空欄に入る正しい形はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この薬は、一度にたくさんを飲んではならない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không được phép mang đồ ăn vào thư viện.'
この機械のスイッチは、絶対に押しては____。
「この地域では、ゴミを____。」規則として正しい文はどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái 'không thể tiếp tục làm gì đó' hoặc 'không có thời gian để làm gì đó' vì một lý do cấp bách hoặc tình huống bắt buộc. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.
Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.