〜くらいなら (Vる + くらいなら)
Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.
句型公式與句式
Diễn tả 'thà làm [mệnh đề chính] còn hơn làm [Vる]'. Mệnh đề chính thường là lựa chọn thay thế, có thể kết thúc bằng 〜ほうがましだ, 〜たほうがいい, hoặc thể ý chí.
語法詳解與用法分析
Structure
Vる + くらいならĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với 「くらい」 chỉ mức độ (ví dụ: 死ぬくらい疲れた).
- Mệnh đề chính thường kết thúc bằng thể ý chí (volitional) như 〜よう, 〜つもり, hoặc thể mệnh lệnh.
- Có thể lược bỏ chủ ngữ nếu ngữ cảnh rõ ràng.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
あんなレストランに行くくらいなら、家で食べたほうがましだ。
[Anna resutoran ni iku kurai nara, ie de tabeta hou ga mashi da.]
Thà ăn ở nhà còn hơn đi đến nhà hàng như thế.
彼に頼むくらいなら、自分でやる。
[Kare ni tanomu kurai nara, jibun de yaru.]
Thà tự làm còn hơn nhờ anh ta.
満員電車に乗るくらいなら、遅刻してもいい。
[Man'in densha ni noru kurai nara, chikoku shite mo ii.]
Thà đi làm muộn còn hơn phải lên tàu điện đông nghẹt.
アルバイトをするくらいなら、勉強に集中したほうがいい。
[Arubaito o suru kurai nara, benkyou ni shuuchuu shita hou ga ii.]
Thà tập trung vào việc học còn hơn đi làm thêm.
鞏固練習
20 道練習題
こんなに高いレストランに____、家で食べたほうがましだ。
彼に____、自分でやったほうが早い。
「電車に乗るくらいなら、歩いて行く。」の意味はどれですか。
「バイトをやめるくらいなら、給料を上げてもらうように交渉する。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「こんなまずい料理を食べたくらいなら、家で作ったほうがましだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà không mua còn hơn mua đồ rẻ tiền.'
彼女に____、自分でやるほうが楽だ。
こんなに高いレストランで食事をする____、家で自分で作ったほうがましだ。
「バイトを続けるくらいなら、むしろ仕事をやめたほうがいい。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電車に(1)乗るくらいなら、(2)歩いて(3)行くほうが(4)ましだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà không đi còn hơn phải đi một mình.'
彼に謝る____、死んだほうがましだ。
「自分で作るくらいなら、買ったほうが早い。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「(1)タクシーで(2)行くくらいなら、(3)歩いて(4)行ったほうがましだ。」
こんなに高いレストランに____くらいなら、家で自分で料理をしたほうがいい。
「自分で作るくらいなら、買ったほうがいい」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「あんなに忙しい(ア:くらいなら)、(イ:アルバイトを)(ウ:やめる)(エ:ほうがいい)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà không đi còn hơn phải đi một mình.'
彼に頼む____くらいなら、自分でやったほうがましだ。
「電車で行くくらいなら、歩いて行ったほうがいい」の意味はどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.
Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.
Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.
Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.