Ngữ pháp
N3

〜くらい (mức độ) (N/Thể thường + くらい)

核心釋義與用法

Cấu trúc '〜くらい' dùng để chỉ mức độ, phạm vi hoặc tiêu chuẩn tối thiểu của một hành động hay trạng thái. Nó thường được dịch là 'đến mức', 'cỡ như', hoặc 'chỉ cần... là đủ'. Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ.

句型公式與句式

4 個句型
#01
N+くらい

Kết hợp với danh từ để chỉ mức độ hoặc tiêu chuẩn của danh từ đó.

#02
V (thể thường)+くらい

Kết hợp với động từ thể thường để chỉ mức độ của hành động.

#03
A-i (thể thường)+くらい

Kết hợp với tính từ đuôi -i thể thường để chỉ mức độ của tính chất.

#04
A-na+な+くらい

Kết hợp với tính từ đuôi -na cần thêm 'な' trước 'くらい'.

語法詳解與用法分析

Structure

N/Thể thường + くらい

Định nghĩa

'〜くらい' (cũng viết là '〜ぐらい') là trợ từ biểu thị mức độ, phạm vi, hoặc tiêu chuẩn. Nó có thể chỉ mức độ tối thiểu (chỉ cần... là đủ) hoặc mức độ ước chừng (khoảng chừng).

Chức năng cú pháp

Đứng sau danh từ, động từ thể thường, tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na.
Có thể kết hợp với trợ từ khác như 'は', 'が', 'も' để nhấn mạnh.

Với danh từ

Danh từ + くらい: 学生くらい (cỡ học sinh)

Với động từ

Động từ thể thường (辞書形, ない形, た形, ている形...) + くらい
食べるくらい (đến mức ăn)
食べないくらい (đến mức không ăn)
食べたくらい (đến mức đã ăn)

Với tính từ đuôi -i

Tính từ đuôi -i thể thường + くらい
高いくらい (đến mức cao)

Với tính từ đuôi -na

Tính từ đuôi -na + な + くらい (hoặc bỏ な khi dùng với danh từ hóa)
静かなくらい (đến mức yên tĩnh)

Thể lịch sự/thân mật

Cấu trúc không thay đổi theo thể lịch sự; thể lịch sự được thể hiện ở cuối câu.

Văn viết/văn nói

Dùng trong cả văn nói và văn viết. Trong văn nói thường dùng 'ぐらい'.

Lưu ý đặc biệt

  • 'くらい' và 'ぐらい' có thể dùng thay thế nhau, nhưng 'ぐらい' thường dùng trong hội thoại.
  • Khi chỉ mức độ tối thiểu, thường dùng với 'は' hoặc 'も': これくらいはできる (ít nhất cái này thì làm được).

Phân biệt với trợ từ liên quan

'くらい' vs 'ほど': 'ほど' thường dùng trong so sánh mức độ cao hơn, mang tính khách quan; 'くらい' mang tính chủ quan, ước chừng hơn.
例: 死ぬほど疲れた (mệt đến chết - mức độ cao) vs 死ぬくらい疲れた (mệt đến mức chết - ước chừng).

Sắc thái nâng cao

'くらい' có thể biểu thị sự đánh giá chủ quan, thường dùng để nói về tiêu chuẩn cá nhân.
Trong câu phủ định, 'くらい' thường đi với 'ない' để chỉ mức độ không đạt tới: 歩けないくらい痛い (đau đến mức không đi được).

1. Nhầm lẫn giữa 'くらい' và 'ほど'

Sai: 彼は私と同じくらい背が高い。 (đúng nhưng 'ほど' không dùng được ở đây vì không so sánh mức độ cao)
Đúng: 彼は私と同じくらい背が高い。 (dùng 'くらい' để chỉ mức độ tương đương)

2. Dùng sai thể của động từ/tính từ

Sai: 食べるくらいの時間がない。 (cần thể ない: 食べないくらい)
Đúng: 食べないくらい忙しい。 (bận đến mức không ăn)

3. Quên thêm 'な' sau tính từ đuôi -na

Sai: 静かくらい
Đúng: 静かなくらい

4. Dùng 'くらい' với nghĩa 'khoảng' khi đã có trợ từ khác

Sai: 三時間くらいぐらい (lặp)
Đúng: 三時間くらい

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 死ぬほど疲れた (khi muốn nói ước chừng) | 死ぬくらい疲れた | 'ほど' nhấn mạnh mức độ cao, 'くらい' ước chừng |
| 簡単くらいできる | 簡単なくらいできる | Thiếu 'な' sau tính từ đuôi -na |
| 食べるくらいの時間がない | 食べる時間もないくらい忙しい | Cấu trúc sai vị trí |

典型實用例句

5 個例句
1

この問題は子供でも解けるくらい簡単だ。

[Kono mondai wa kodomo demo tokeru kurai kantan da.]

Bài toán này dễ đến mức ngay cả trẻ con cũng giải được.

2

彼は毎日5時間くらい勉強している。

[Kare wa mainichi go-jikan kurai benkyou shite iru.]

Anh ấy học khoảng 5 tiếng mỗi ngày.

3

忙しくて、電話する時間もないくらいだ。

[Isogashikute, denwa suru jikan mo nai kurai da.]

Bận đến mức không có thời gian gọi điện thoại.

4

これくらいの荷物なら、一人で持てる。

[Kore kurai no nimotsu nara, hitori de moteru.]

Nếu hành lý cỡ này thì một mình tôi có thể xách được.

5

彼女は泣きたいくらい嬉しかった。

[Kanojo wa nakitai kurai ureshikatta.]

Cô ấy vui đến mức muốn khóc.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は毎日5時間____勉強している。

#02單項選擇

この問題は小学生____解ける。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は泣く(A)くらい(B)嬉しかった(C)。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 「Bài toán này đơn giản đến mức ngay cả trẻ em cũng có thể giải được。」

#05選詞填空

彼の話は聞く____面白い。

#06單項選擇

この本は読む____価値がある。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は歩く(A)くらい(B)疲れている(C)。」

#08選詞填空

彼は毎日10時間も勉強する____、成績が上がらない。

#09單項選擇

「この問題は小学生でも解ける____簡単だ」の____に入る適切な言葉は?

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は忙しいくらい、休む時間もない。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy buồn đến mức không nói nên lời.'

#12選詞填空

この辺りは夜になると、怖い____誰も歩いていない。

#13單項選擇

「彼女は泣きたい____辛かった」の____に入る適切な言葉は?

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は怒るくらい、顔が真っ赤になった。」

#15選詞填空

彼は毎日10時間も勉強する____、合格できるはずだ。

#16單項選擇

この問題は小学生でも解ける____簡単だ。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は疲れている(A)くらい(B)、顔色が悪い(C)。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「Anh ấy bận đến nỗi không có thời gian ăn cơm。」

#19選詞填空

彼女の料理の腕前は、プロ____上手だ。

#20單項選擇

この映画は何度も見る____面白い。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi kèm với くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (được nêu ở mệnh đề chính). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với hành động A.

N3
〜ほど (N/Thể thường + ほど)

Cấu trúc '〜ほど' dùng để diễn tả mức độ, thường mang nghĩa 'đến mức...' hoặc 'càng... càng...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ ra rằng mức độ của một hành động hay trạng thái nào đó tương xứng với một điều kiện hoặc sự việc khác.

N3
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.

N3
〜ば〜ほど (Vば + Vる + ほど)

Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi vế trước càng tăng thì vế sau cũng càng tăng theo. Nó thường được dùng để nói về sự thay đổi song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.

N3
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.

N3
〜てはならない (Vて + はならない)

Cấu trúc này diễn tả một điều cấm kỵ hoặc không được phép làm, mang tính quy tắc, đạo đức hoặc xã hội. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, nội quy hoặc lời khuyên mạnh mẽ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)