〜をこめて (N + をこめて)
Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.
句型公式與句式
Danh từ chỉ cảm xúc + をこめて + Động từ. Diễn tả hành động được thực hiện với cảm xúc đó.
語法詳解與用法分析
Structure
N + をこめてĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với các danh từ chỉ vật chất hay sự việc cụ thể.
- Không nhầm lẫn với 「〜を込めて」 (dạng động từ 込める) – thực chất cùng một cấu trúc.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
母は愛情をこめて弁当を作ってくれた。
[Haha wa aijou o komete bentou o tsukutte kureta.]
Mẹ đã làm hộp cơm cho tôi với tất cả tình yêu thương.
彼は感謝をこめて先生に手紙を書いた。
[Kare wa kansha o komete sensei ni tegami o kaita.]
Anh ấy đã viết thư cho thầy giáo với lòng biết ơn.
社長は社員の安全を祈りをこめてスピーチをした。
[Shachou wa shain no anzen o inori o komete supiichi o shita.]
Giám đốc đã có bài phát biểu với lời cầu nguyện cho sự an toàn của nhân viên.
彼女は真心をこめてプレゼントを選んだ。
[Kanojo wa magokoro o komete purezento o eranda.]
Cô ấy đã chọn quà với tất cả tấm lòng chân thành.
選手たちは努力をこめて試合に臨んだ。
[Senshu-tachi wa doryoku o komete shiai ni nozonda.]
Các vận động viên đã tham gia trận đấu với tất cả nỗ lực.
鞏固練習
20 道練習題
彼は感謝の気持ち____手紙を書いた。
「愛情をこめて」の意味はどれですか。
母は心____料理を作ってくれた。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は友情をこめてプレゼントを贈った。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã vẽ bức tranh này với tất cả tình yêu.'
彼女は涙____別れの言葉を言った。
「祈りをこめて」の意味はどれですか。
彼は感謝の気持ち____花束を贈った。
「愛情をこめて料理を作る」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「母は心をこめて(A)セーターを(B)編んで(C)くれた(D)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã viết bức thư này với tất cả lòng biết ơn.'
彼女は____をこめて、子どものために人形を作った。
「心をこめて作った料理」と同じ意味の文はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は(A)友情をこめて(B)友達の(C)誕生日を(D)祝った。」
彼は、____ をこめて、妻に指輪を贈った。
「心をこめて」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は友情をこめて、手作りのケーキを焼いた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をこめて': 'Tôi đã viết bức thư này với tất cả lòng biết ơn.'
____ をこめて、母に手紙を書いた。
「祈りをこめて」の使い方として正しい文はどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.
Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.
Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.