Ngữ pháp
N3

〜をこめて (N + をこめて)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+をこめて+V

Danh từ chỉ cảm xúc + をこめて + Động từ. Diễn tả hành động được thực hiện với cảm xúc đó.

語法詳解與用法分析

Structure

N + をこめて

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + をこめて」 có nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Nó được sử dụng để nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện với một cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự nỗ lực đặc biệt.

Chức năng cú pháp

「Nをこめて」 đứng trước động từ chính, bổ nghĩa cho động từ đó.
Danh từ (N) thường là các từ chỉ cảm xúc như: 愛情 (tình yêu), 感謝 (lòng biết ơn), 真心 (sự chân thành), 努力 (nỗ lực), 祈り (lời cầu nguyện).

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái. Động từ theo sau có thể chia ở bất kỳ thể nào (lịch sự, thân mật, quá khứ, phủ định...).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với các danh từ chỉ vật chất hay sự việc cụ thể.
  • Không nhầm lẫn với 「〜を込めて」 (dạng động từ 込める) – thực chất cùng một cấu trúc.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「に」: chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: プレゼントに花を贈る (tặng hoa làm quà).
「で」: chỉ phương tiện hoặc phạm vi. Ví dụ: 心を込めて作る (làm với tất cả tấm lòng) – ở đây 「をこめて」 không thể thay bằng 「で」.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự chân thành và nỗ lực của người nói.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc, không dùng với danh từ cụ thể.
Sai: 本をこめて読む。 (Đọc sách với tất cả...?)
Đúng: 愛情をこめて読む。 (Đọc với tất cả tình yêu)
2. Nhầm với 「を込めて」 và 「を込める」: Cấu trúc này là 「Nをこめて」, không phải 「Nを込める」 (dạng từ điển).
Sai: 感謝を込める手紙を書く。 (Viết thư dồn lòng biết ơn – sai ngữ pháp)
Đúng: 感謝をこめて手紙を書く。 (Viết thư với lòng biết ơn)
3. Thiếu trợ từ 「を」: Một số người bỏ quên 「を」.
Sai: 心こめて作る。
Đúng: 心をこめて作る。
4. Dùng sai động từ: Động từ theo sau phải là hành động có thể gắn với cảm xúc.
Sai: 怒りをこめて歩く。 (Đi bộ với cơn giận – không tự nhiên)
Đúng: 怒りをこめて叫ぶ。 (Hét lên với cơn giận)

典型實用例句

5 個例句
1

母は愛情をこめて弁当を作ってくれた。

[Haha wa aijou o komete bentou o tsukutte kureta.]

Mẹ đã làm hộp cơm cho tôi với tất cả tình yêu thương.

2

彼は感謝をこめて先生に手紙を書いた。

[Kare wa kansha o komete sensei ni tegami o kaita.]

Anh ấy đã viết thư cho thầy giáo với lòng biết ơn.

3

社長は社員の安全を祈りをこめてスピーチをした。

[Shachou wa shain no anzen o inori o komete supiichi o shita.]

Giám đốc đã có bài phát biểu với lời cầu nguyện cho sự an toàn của nhân viên.

4

彼女は真心をこめてプレゼントを選んだ。

[Kanojo wa magokoro o komete purezento o eranda.]

Cô ấy đã chọn quà với tất cả tấm lòng chân thành.

5

選手たちは努力をこめて試合に臨んだ。

[Senshu-tachi wa doryoku o komete shiai ni nozonda.]

Các vận động viên đã tham gia trận đấu với tất cả nỗ lực.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は感謝の気持ち____手紙を書いた。

#02單項選擇

「愛情をこめて」の意味はどれですか。

#03選詞填空

母は心____料理を作ってくれた。

#04病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼は友情をこめてプレゼントを贈った。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã vẽ bức tranh này với tất cả tình yêu.'

#06選詞填空

彼女は涙____別れの言葉を言った。

#07單項選擇

「祈りをこめて」の意味はどれですか。

#08選詞填空

彼は感謝の気持ち____花束を贈った。

#09單項選擇

「愛情をこめて料理を作る」の意味に最も近いものはどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「母は心をこめて(A)セーターを(B)編んで(C)くれた(D)。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã viết bức thư này với tất cả lòng biết ơn.'

#12選詞填空

彼女は____をこめて、子どものために人形を作った。

#13單項選擇

「心をこめて作った料理」と同じ意味の文はどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は(A)友情をこめて(B)友達の(C)誕生日を(D)祝った。」

#15選詞填空

彼は、____ をこめて、妻に指輪を贈った。

#16單項選擇

「心をこめて」の意味として最も適切なものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は友情をこめて、手作りのケーキを焼いた。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をこめて': 'Tôi đã viết bức thư này với tất cả lòng biết ơn.'

#19選詞填空

____ をこめて、母に手紙を書いた。

#20單項選擇

「祈りをこめて」の使い方として正しい文はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜をめぐって (N + をめぐって)

Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.

N3
〜を通して (N + を通して)

Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.

N3
〜に関して (N + に関して)

Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.

N3
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.

N3
〜に関する (N + に関する + N)

Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜をはじめ (N + をはじめ)

Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)