Ngữ pháp
N3

〜ということだ (Thể thường + ということだ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ý nghĩa 'nghe nói rằng...' hoặc 'có nghĩa là...'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin mà người nói nghe được từ người khác hoặc để giải thích ý nghĩa của một sự việc.

句型公式與句式

3 個句型
#01
Thể thường+ということだ

Công thức cơ bản: gắn ということだ vào sau thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + だ.

#02
Thể thường+ということです

Dạng lịch sự của cấu trúc, dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

#03
Thể thường+っていうことだ

Dạng rút gọn trong văn nói thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + ということだ

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ということだ được dùng với hai nghĩa chính:
1. Truyền đạt thông tin (nghe nói): Dùng để kể lại thông tin mà người nói nghe được từ ai đó, tương đương với 'nghe nói rằng...' trong tiếng Việt.
2. Giải thích ý nghĩa (có nghĩa là): Dùng để giải thích hoặc định nghĩa một điều gì đó, tương đương với 'có nghĩa là...'.

Cách chia

Cấu trúc này gắn vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Động từ

Nhóm I (Godan): Thể thường + ということだ
Ví dụ: 書く (kaku) → 書くということだ
Nhóm II (Ichidan): Thể thường + ということだ
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べるということだ
Nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → するということだ
来る (kuru) → 来る (kuru) + ということだ

Tính từ

Tính từ đuôi -i: Thể thường + ということだ
Ví dụ: 高い (takai) → 高いということだ
Tính từ đuôi -na: Thể thường (bỏ だ) + だ + ということだ
Ví dụ: 静かだ (shizuka da) → 静かだということだ

Danh từ

Danh từ + だ + ということだ
Ví dụ: 学生だ (gakusei da) → 学生だということだ

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều sử dụng được, nhưng trong văn nói thường dùng dạng rút gọn 〜っていうことだ.
Thể lịch sự: Có thể dùng 〜ということです ở cuối câu để lịch sự hơn.
Phân biệt với 〜そうだ: Cả hai đều có nghĩa 'nghe nói', nhưng 〜そうだ dùng cho thông tin trực tiếp nghe được, còn 〜ということだ nhấn mạnh nội dung thông tin hơn.

Lưu ý

  • Khi dùng nghĩa 'nghe nói', thông tin thường có nguồn gốc rõ ràng, nhưng không bắt buộc.
  • Khi dùng nghĩa 'có nghĩa là', thường đi kèm với giải thích hoặc kết luận.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜そうだ:
Sai: 彼は来るそうだ (kare wa kuru sou da) - đúng nếu nghe trực tiếp, nhưng nếu thông tin từ người khác thì nên dùng 〜ということだ.
Đúng: 彼は来るということだ (kare wa kuru to iu koto da) - nghe nói anh ấy sẽ đến.
2. Chia sai thể cho danh từ/tính từ -na:
Sai: 彼は先生ということだ (kare wa sensei to iu koto da) - thiếu だ.
Đúng: 彼は先生だということだ (kare wa sensei da to iu koto da) - nghe nói anh ấy là giáo viên.
3. Dùng sai trợ từ:
Sai: 彼が来るということを聞いた (kare ga kuru to iu koto o kiita) - dùng を với 聞く là đúng, nhưng nếu muốn nói 'nghe nói' thì dùng 〜ということだ.
Đúng: 彼が来るということだ (kare ga kuru to iu koto da) - nghe nói anh ấy sẽ đến.
4. Nhầm lẫn với 〜というものだ:
〜というものだ dùng để nhấn mạnh bản chất, khác với 〜ということだ.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 彼は学生ということだ | 彼は学生だということだ |
| これは簡単ということだ | これは簡単だということだ |
| 彼女は来ないそうだ (khi nguồn không trực tiếp) | 彼女は来ないということだ |

典型實用例句

5 個例句
1

田中さんは来月日本へ帰るということだ。

[Tanaka-san wa raigetsu Nihon e kaeru to iu koto da.]

Nghe nói anh Tanaka sẽ về Nhật vào tháng sau.

2

このマークは「禁止」という意味だということだ。

[Kono maaku wa 'kinshi' to iu imi da to iu koto da.]

Cái ký hiệu này có nghĩa là 'cấm'.

3

彼女は試験に合格したということだ。

[Kanojo wa shiken ni goukaku shita to iu koto da.]

Nghe nói cô ấy đã đỗ kỳ thi.

4

この店のラーメンは美味しいということだ。

[Kono mise no raamen wa oishii to iu koto da.]

Nghe nói mì ramen của cửa hàng này ngon.

5

彼は医者だということだ。

[Kare wa isha da to iu koto da.]

Nghe nói anh ấy là bác sĩ.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は毎日ジョギングをしている。健康に気をつけている____だ。

#02單項選擇

「彼は来月日本へ行く」というのは、____。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者だということは、患者を助ける仕事だ。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Có nghĩa là ngày mai trời sẽ mưa.'

#05選詞填空

彼はまだ学生だ。つまり、お金が____ということだ。

#06單項選擇

「彼は毎日勉強している。試験に合格したい____。」

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が来ないということは、彼は忙しいということです。」

#08選詞填空

彼は毎日ジョギングをしている。健康のため____。

#09單項選擇

「彼は来月結婚する____。」正しいのはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼は試験に合格したというものだ。」

#11grammar.types.translation

「Nghe nói năm sau khu vực này sẽ xây bệnh viện mới.」Hãy dịch sang tiếng Nhật.

#12選詞填空

彼は毎日勉強している。試験に合格したい____。

#13單項選擇

「彼女は料理が上手だ____。」正しいのはどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼は来年留学するというところだ。」

#15選詞填空

彼は毎日ジムに通っている。つまり、健康に気をつけている____。

#16單項選擇

「彼女は留学中に日本語を勉強したそうです。」という文を「〜ということだ」を使って言い換えると、どれが正しいですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は医者だということで、毎日忙しい。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 「Nghe nói năm sau anh ấy sẽ đi du học Nhật Bản.」

#19選詞填空

彼はいつも遅刻する。つまり、時間にルーズ____。

#20單項選擇

「彼は試験に合格した。つまり、努力が実った____。」に入る適切な表現はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

N3
〜ということは (Thể thường + ということは)

Cấu trúc này dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó có nghĩa là 'điều đó có nghĩa là' hoặc 'tức là', thường được dùng để giải thích hoặc rút ra kết luận từ một sự kiện.

N3
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).

N3
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.

N3
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.

N3
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)