Ngữ pháp
N3

〜ことだ (nên làm) (Vる/Vない + ことだ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+ことだ

Diễn tả lời khuyên nên làm hành động đó.

#02
Vない+ことだ

Diễn tả lời khuyên không nên làm hành động đó.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/Vない + ことだ

Định nghĩa

「〜ことだ」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả lời khuyên, sự khuyên bảo hoặc nhận xét rằng một việc gì đó là cần thiết hoặc nên làm (hoặc không nên làm). Nó mang tính chủ quan, xuất phát từ kinh nghiệm, quan điểm cá nhân của người nói, và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng.

Cách chia

Động từ thể る (thể từ điển) + ことだ: diễn tả 'nên làm gì'.
Ví dụ: 早く寝る (hayaku neru) → 早く寝ることだ (nên ngủ sớm).
Động từ thể ない (thể phủ định) + ことだ: diễn tả 'không nên làm gì'.
Ví dụ: 無理する (muri suru) → 無理しないことだ (không nên cố quá sức).
Chia cho các nhóm động từ:
Nhóm I (Godan): 書く (kaku) → 書くことだ / 書かないことだ
Nhóm II (Ichidan): 食べる (taberu) → 食べることだ / 食べないことだ
Nhóm III (Bất quy tắc): する (suru) → することだ / しないことだ; 来る (kuru) → 来ることだ / 来ないことだ
Lưu ý: Cấu trúc này không áp dụng cho tính từ hay danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Sắc thái và cách dùng

Sắc thái: 「〜ことだ」mang tính khuyên bảo nhẹ nhàng, nhưng có thể hơi mạnh mẽ hơn so với 「〜たほうがいい」(nên làm gì đó). Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng điều đó là quan trọng hoặc cần thiết dựa trên kinh nghiệm.
Văn nói / văn viết: Thường dùng trong văn nói thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn viết, có thể dùng trong nhật ký, blog, hoặc lời khuyên cá nhân.
Thể lịch sự: Có thể dùng 「〜ことです」để lịch sự hơn, nhưng vẫn giữ tính thân mật. Ví dụ: 早く寝ることです。

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với thể quá khứ (た形) hay thể tiếp diễn (ている).
  • Không dùng với thể ý chí (volitional) như しよう.
  • Có thể kết hợp với trợ từ は để nhấn mạnh: 勉強することは大事だ (Việc học là quan trọng). Nhưng cấu trúc chính vẫn là Vる/Vない + ことだ.

1. Nhầm lẫn với 「〜たほうがいい」

Sai: 毎日運動することだほうがいい。 (sai cấu trúc)
Đúng: 毎日運動することだ。 (nên tập thể dục hàng ngày)
Giải thích: 「〜ことだ」không kết hợp với 「ほうがいい」. Hai cấu trúc này độc lập.

2. Dùng sai thể động từ

Sai: 早く寝たことだ。 (dùng thể quá khứ)
Đúng: 早く寝ることだ。 (dùng thể từ điển)
Giải thích: Chỉ dùng thể る (khẳng định) hoặc thể ない (phủ định), không dùng thể た.

3. Dùng với tính từ hoặc danh từ

Sai: 静かなことだ。 (dùng với tính từ na)
Đúng: 静かにすることだ。 (phải chuyển thành động từ)
Giải thích: Cấu trúc chỉ đi với động từ. Nếu muốn dùng tính từ, cần chuyển thành động từ tương ứng (ví dụ: 静かにする).

4. Nhầm lẫn với 「〜こと」là danh từ hóa

Sai: 日本語を勉強することだ。 (có thể hiểu nhầm là 'việc học tiếng Nhật')
Đúng: Trong ngữ cảnh khuyên bảo, câu này vẫn đúng nếu muốn nói 'nên học tiếng Nhật'. Nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm với danh từ hóa.
Giải thích: 「〜ことだ」có hai nghĩa: (1) danh từ hóa động từ (việc làm gì), (2) lời khuyên. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

5. Dùng sai trợ từ

Sai: 学校に行くことがだ。 (thừa が)
Đúng: 学校に行くことだ。
Giải thích: Không thêm trợ từ が hay を giữa động từ và ことだ.

典型實用例句

4 個例句
1

毎日、少しずつでも勉強することだ。

[Mainichi, sukoshi zutsu demo benkyou suru koto da.]

Mỗi ngày, dù chỉ một chút cũng nên học.

2

体調が悪いなら、無理しないことだ。

[Taichou ga warui nara, muri shinai koto da.]

Nếu sức khỏe không tốt thì không nên cố quá sức.

3

試験に合格したければ、しっかり復習することだ。

[Shiken ni goukaku shitakereba, shikkari fukushuu suru koto da.]

Nếu muốn đỗ kỳ thi thì nên ôn tập kỹ càng.

4

人前でそんなことを言わないことだ。

[Hitomae de sonna koto wo iwanai koto da.]

Không nên nói những điều như vậy trước mặt người khác.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

日本語を上手になりたいなら、毎日練習する____。

#02選詞填空

試験に合格したいなら、最後まであきらめない____。

#03單項選擇

健康を保つためには、適度な運動を____ことだ。

#04單項選擇

上司に怒られたくないなら、遅刻____ことだ。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本語が上手になりたいなら、毎日勉強することだ。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu muốn giảm cân, bạn nên ăn ít đồ ngọt.'

#07選詞填空

風邪をひかないように、手をよく洗う____。

#08選詞填空

日本語を上手になりたいなら、毎日少しずつでも勉強する____。

#09單項選擇

体に悪いとわかっているなら、タバコを____ことだ。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「試験に合格したいなら、毎日復習する(A)ことだ(B)と(C)言われている(D)。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu muốn giảm cân, bạn nên tập thể dục thường xuyên.'

#12選詞填空

風邪をひかないように、手をよく洗う____。

#13單項選擇

日本語の勉強を続けたいなら、毎日少し____ことだ。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「健康(A)を(B)保つ(C)ことだ(D)運動する。」

#15選詞填空

日本語を上手になりたいなら、毎日少しずつでも勉強する____。

#16單項選擇

体調が悪いなら、無理をせずに休む____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「試験に合格したいなら、毎日復習するものだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu muốn giảm cân, thì đừng ăn đồ ngọt.'

#19選詞填空

他人の悪口は言わない____。言うと、自分が嫌われるからだ。

#20單項選擇

留学するなら、現地の言葉をしっかり勉強する____。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜もの/もん (giải thích) (Câu + もの/もん)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

N3
〜ことはない (không cần) (Vる + ことはない)

Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.

N3
〜ものか (Thể thường + ものか)

Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.

N3
〜ことなく (Vる + ことなく)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

N3
〜ものではない (Vる + ものではない)

Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

N3
〜ことから (Thể thường + ことから)

Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)