〜ことだ (nên làm) (Vる/Vない + ことだ)
Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.
句型公式與句式
Diễn tả lời khuyên nên làm hành động đó.
Diễn tả lời khuyên không nên làm hành động đó.
語法詳解與用法分析
Structure
Vる/Vない + ことだĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với thể quá khứ (た形) hay thể tiếp diễn (ている).
- Không dùng với thể ý chí (volitional) như しよう.
- Có thể kết hợp với trợ từ は để nhấn mạnh: 勉強することは大事だ (Việc học là quan trọng). Nhưng cấu trúc chính vẫn là Vる/Vない + ことだ.
1. Nhầm lẫn với 「〜たほうがいい」
2. Dùng sai thể động từ
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ
4. Nhầm lẫn với 「〜こと」là danh từ hóa
5. Dùng sai trợ từ
典型實用例句
毎日、少しずつでも勉強することだ。
[Mainichi, sukoshi zutsu demo benkyou suru koto da.]
Mỗi ngày, dù chỉ một chút cũng nên học.
体調が悪いなら、無理しないことだ。
[Taichou ga warui nara, muri shinai koto da.]
Nếu sức khỏe không tốt thì không nên cố quá sức.
試験に合格したければ、しっかり復習することだ。
[Shiken ni goukaku shitakereba, shikkari fukushuu suru koto da.]
Nếu muốn đỗ kỳ thi thì nên ôn tập kỹ càng.
人前でそんなことを言わないことだ。
[Hitomae de sonna koto wo iwanai koto da.]
Không nên nói những điều như vậy trước mặt người khác.
鞏固練習
20 道練習題
日本語を上手になりたいなら、毎日練習する____。
試験に合格したいなら、最後まであきらめない____。
健康を保つためには、適度な運動を____ことだ。
上司に怒られたくないなら、遅刻____ことだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本語が上手になりたいなら、毎日勉強することだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu muốn giảm cân, bạn nên ăn ít đồ ngọt.'
風邪をひかないように、手をよく洗う____。
日本語を上手になりたいなら、毎日少しずつでも勉強する____。
体に悪いとわかっているなら、タバコを____ことだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「試験に合格したいなら、毎日復習する(A)ことだ(B)と(C)言われている(D)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu muốn giảm cân, bạn nên tập thể dục thường xuyên.'
風邪をひかないように、手をよく洗う____。
日本語の勉強を続けたいなら、毎日少し____ことだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「健康(A)を(B)保つ(C)ことだ(D)運動する。」
日本語を上手になりたいなら、毎日少しずつでも勉強する____。
体調が悪いなら、無理をせずに休む____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「試験に合格したいなら、毎日復習するものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu muốn giảm cân, thì đừng ăn đồ ngọt.'
他人の悪口は言わない____。言うと、自分が嫌われるからだ。
留学するなら、現地の言葉をしっかり勉強する____。
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.
Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.