〜ことはない (không cần) (Vる + ことはない)
Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.
句型公式與句式
Công thức cơ bản: Động từ thể từ điển + ことはない, nghĩa là 'không cần phải làm gì'.
Dạng phủ định kép: 'không cần phải không làm', tức là 'có thể làm' hoặc 'không phải là không thể'.
語法詳解與用法分析
Structure
Vる + ことはないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia cho động từ
Tính từ và danh từ
Thể lịch sự/thân mật
Văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với '〜ことがない' (chưa từng).
- Có thể dùng với trợ từ 'は' để nhấn mạnh: 'Vることはない' (chính xác là không cần).
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
そんなに急ぐことはないよ。
[Sonnani isogu koto wa nai yo.]
Không cần phải vội như vậy đâu.
心配することはありません。
[Shinpai suru koto wa arimasen.]
Không cần phải lo lắng.
彼に電話することはない。
[Kare ni denwa suru koto wa nai.]
Không cần phải gọi điện cho anh ấy.
無理に参加することはないです。
[Muri ni sanka suru koto wa nai desu.]
Không cần phải tham gia một cách miễn cưỡng.
鞏固練習
20 道練習題
心配しなくても、彼はもう大人だから、そんなことで泣く____。
「明日は休みだから、早く起きる____よ。」
彼はもう謝ったのだから、そんなに怒る____。
「この問題は簡単だから、わざわざ先生に聞く____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はもう帰ったから、電話する(Aことはない)よ。でも、もし心配なら(B連絡したほうがいい)よ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 『Không cần phải vội vàng như vậy.』
彼はもう知っているから、わざわざ説明する____。
心配しなくても、彼はもう大人だから、そんなに気を遣う____。
「そんなに急ぐことはない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に謝ることはないよ。彼が悪いんだから。」
Dịch sang tiếng Nhật: 『Việc này không cần nói với người khác.』
そんなに心配する____。試験は簡単だから。
「わざわざ行くことはない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「そんなに怒ることはないよ。彼は悪気がなかったんだから。」
そんなに急いで準備する____。まだ時間は十分あるよ。
彼がそんなことを言う____。彼はいつも誠実だから。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「失敗を恐れて挑戦しないことはない。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 『Không cần phải bỏ cuộc chỉ vì một thất bại nhỏ.』
彼の意見に反対する____。彼の考えは間違っているから。
彼女がそんなに怒る____。ただの冗談だったのに。
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.
Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.
Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.