Ngữ pháp
N4

〜あいだに (N/Vている + あいだに)

核心釋義與用法

Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vている+あいだに

Động từ ở thể ている + あいだに: diễn tả một hành động xảy ra trong khi hành động khác đang diễn ra.

#02
Nの+あいだに

Danh từ chỉ thời gian + の + あいだに: diễn tả một hành động xảy ra trong khoảng thời gian đó.

語法詳解與用法分析

Structure

N/Vている + あいだに

Định nghĩa

Cấu trúc 'N/Vている + あいだに' dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. 'あいだ' có nghĩa là 'khoảng thời gian', và trợ từ 'に' chỉ thời điểm. Cấu trúc này thường được dịch là 'trong lúc...' hoặc 'trong khi...'.

Cách chia

Động từ thể ている: Động từ ở dạng て + いる, sau đó thêm あいだに.
Ví dụ: 勉強している + あいだに → 勉強しているあいだに (trong lúc đang học)
Danh từ + の + あいだに: Danh từ chỉ khoảng thời gian (như 休み, 夏休み) + の + あいだに.
Ví dụ: 休みのあいだに (trong kỳ nghỉ)

Cách dùng

Diễn tả một hành động xảy ra trong suốt khoảng thời gian của một hành động khác.
Thường dùng với các động từ chỉ hành động kéo dài như 勉強する, 働く, 寝る.
Có thể dùng với danh từ chỉ thời gian như 休み, 夏休み.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với '〜あいだ' (không có に) diễn tả suốt khoảng thời gian, còn '〜あいだに' nhấn mạnh một hành động xảy ra trong khoảng thời gian đó.
  • Trong văn nói, thường dùng thể thân mật (Vているあいだに).
  • Trong văn viết, có thể dùng thể lịch sự (Vていますあいだに).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa 'あいだ' và 'あいだに'
- Sai: 勉強しているあいだ、電話がかかってきた。 (Trong suốt thời gian học, có cuộc gọi đến - không chính xác vì cuộc gọi chỉ xảy ra một lần)
- Đúng: 勉強しているあいだに、電話がかかってきた。 (Trong lúc đang học, có cuộc gọi đến)
2. Dùng sai trợ từ
- Sai: 夏休みのあいだに、旅行に行きました。 (Trong kỳ nghỉ hè, tôi đã đi du lịch - nếu đi du lịch trong suốt kỳ nghỉ thì dùng あいだ)
- Đúng: 夏休みのあいだ、旅行に行きました。 (Tôi đã đi du lịch suốt kỳ nghỉ hè)
- Hoặc: 夏休みのあいだに、一度旅行に行きました。 (Trong kỳ nghỉ hè, tôi đã đi du lịch một lần)
3. Chia sai thể động từ
- Sai: 寝るあいだに、地震がありました。 (Trong lúc ngủ, có động đất - dùng thể từ điển không chính xác)
- Đúng: 寝ているあいだに、地震がありました。 (Trong lúc đang ngủ, có động đất)
4. Dùng sai chủ ngữ
- Sai: 私が勉強しているあいだに、友達が来ました。 (Trong lúc tôi đang học, bạn tôi đến - đúng ngữ pháp nhưng có thể dùng は thay が)
- Đúng: 私が勉強しているあいだに、友達が来ました。 (Cũng đúng, nhưng thường dùng は để nhấn mạnh chủ đề)

典型實用例句

4 個例句
1

勉強しているあいだに、友達が来ました。

[Benkyou shite iru aida ni, tomodachi ga kimashita.]

Trong lúc tôi đang học, bạn tôi đã đến.

2

寝ているあいだに、地震がありました。

[Nete iru aida ni, jishin ga arimashita.]

Trong lúc tôi đang ngủ, đã có động đất.

3

夏休みのあいだに、一度旅行に行きました。

[Natsuyasumi no aida ni, ichido ryokou ni ikimashita.]

Trong kỳ nghỉ hè, tôi đã đi du lịch một lần.

4

テレビを見ているあいだに、電話が鳴りました。

[Terebi o mite iru aida ni, denwa ga narimashita.]

Trong lúc đang xem TV, điện thoại đã reo.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

母が料理をしている____、テレビを見ていました。

#02選詞填空

子供が寝ている____、買い物に行きました。

#03單項選擇

「友達が電話しているあいだに、何をしましたか。」に対する適切な答えはどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「先生が話しているあいだに、学生は静かに聞いていました。」

#05grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「在妈妈做饭的时候,我打扫了房间。」

#06選詞填空

日本に住んでいる____、たくさんの友達ができました。

#07單項選擇

「彼が寝ているあいだに、何が起こりましたか。」という質問に最も適切な答えはどれですか。

#08選詞填空

母が料理をしている____、私は部屋を掃除しました。

#09單項選擇

「子供が寝ているあいだに、何をしましたか。」に対する適切な答えはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「日本にいるあいだに、一度富士山に登りたいです。」

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「Trong lúc mẹ đang nấu ăn, tôi đã dọn dẹp phòng.」

#12選詞填空

電車を待っている____、本を読んでいました。

#13單項選擇

「彼が電話しているあいだに、私は何をしましたか。」という質問に、正しい答えはどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「夏休みのあいだに、毎日泳ぎました。」

#15選詞填空

母が電話をしている____、子供がいたずらを始めた。

#16單項選擇

次の文で正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「日本に留学しているあいだに、たくさんの友達ができました。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong lúc tôi đang xem TV, con mèo đã nhảy lên bàn.'

#19選詞填空

先生が話している____、学生たちはメモを取っていた。

#20病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼が日本にいるあいだに、一度も会わなかった。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜あいだ (N/Vている + あいだ)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.

N4
〜うちに (Vている/Adj + うちに)

Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.

N4
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.

N4
〜おかげで (N/Thể thường + おかげで)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.

N4
〜し〜し (Thể thường + し、Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.

N4
〜せいで (N/Thể thường + せいで)

Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)