Ngữ pháp
N4

〜あいだ (N/Vている + あいだ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vている+あいだ

Kết hợp động từ thể ている với あいだ để chỉ 'trong suốt thời gian đang làm gì đó'.

語法詳解與用法分析

Structure

N/Vている + あいだ

Định nghĩa

Cấu trúc 「N/Vている + あいだ」 dùng để chỉ khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, và trong suốt khoảng thời gian đó, một hành động hoặc sự việc khác xảy ra. Nó nhấn mạnh tính liên tục của hành động chính.

Chức năng cú pháp

Vている + あいだ: Động từ ở thể ている kết hợp với あいだ để chỉ 'trong khi đang làm gì'.
Nの + あいだ: Danh từ chỉ thời gian (ví dụ: 休みのあいだ) cũng có thể dùng, nhưng chủ đề này tập trung vào Vている.

Cách chia

Động từ nhóm I: 読む → 読んでいる + あいだ
Động từ nhóm II: 食べる → 食べている + あいだ
Động từ nhóm III: する → している + あいだ; 来る → 来ている + あいだ
Tính từ đuôi -i: Không dùng trực tiếp; cần chuyển thành động từ nếu có thể (ví dụ: 忙しい → 忙しいあいだ không phổ biến; thường dùng 忙しいときに)
Tính từ đuôi -na: Tương tự, không dùng trực tiếp.
Danh từ: Dùng dạng Nのあいだ, nhưng chủ đề này không bao gồm.

Thể lịch sự/thân mật

Thân mật: Vているあいだ
Lịch sự: Vていますあいだ (ít dùng; thường dùng thể thân mật trong văn nói)

Văn viết/văn nói

Cả hai đều dùng được, nhưng trong văn nói thường dùng あいだに (chỉ thời điểm) hơn là あいだ (chỉ khoảng thời gian).

Lưu ý đặc biệt

  • Phân biệt với あいだに: あいだ chỉ khoảng thời gian liên tục, hành động chính diễn ra suốt; あいだに chỉ một thời điểm trong khoảng thời gian đó.
  • Trợ từ は và が: Thường dùng は để nhấn mạnh chủ đề, が để nhấn mạnh chủ ngữ. Ví dụ: 私が寝ているあいだに、母が掃除した (mẹ đã dọn dẹp trong khi tôi ngủ).
  • Sắc thái: Nhấn mạnh tính đồng thời và kéo dài.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn giữa あいだ và あいだに:
Sai: 勉強しているあいだに、音楽を聞いています。 (nếu muốn nói suốt thời gian học thì nghe nhạc)
Đúng: 勉強しているあいだ、音楽を聞いています。 (hành động nghe nhạc diễn ra suốt thời gian học)
Giải thích: あいだに chỉ một thời điểm, không phải suốt.
2. Dùng sai thể động từ:
Sai: 食べるあいだ、テレビを見ます。
Đúng: 食べているあいだ、テレビを見ます。
Giải thích: Cần thể ている để diễn tả hành động đang diễn ra.
3. Quên trợ từ の cho danh từ:
Sai: 休みあいだ
Đúng: 休みのあいだ
4. Dùng sai thì:
Sai: 昨日、勉強しているあいだ、友達が来た。 (nếu muốn nói 'trong khi tôi đang học')
Đúng: 昨日、勉強しているあいだに、友達が来た。 (vì 'đến' là hành động tức thời, dùng あいだに)
Giải thích: Hành động tức thời dùng あいだに, hành động kéo dài dùng あいだ.

典型實用例句

3 個例句
1

テレビを見ているあいだ、勉強しません。

[Terebi o mite iru aida, benkyou shimasen.]

Trong suốt thời gian xem TV, tôi không học.

2

母が料理をしているあいだ、私は宿題をしました。

[Haha ga ryouri o shite iru aida, watashi wa shukudai o shimashita.]

Trong suốt thời gian mẹ nấu ăn, tôi đã làm bài tập.

3

寝ているあいだ、夢を見ました。

[Nete iru aida, yume o mimashita.]

Trong suốt thời gian ngủ, tôi đã thấy mơ.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

母が料理をしている____、私は宿題をしました。

#02選詞填空

彼が電話をしている____、静かにしていてください。

#03單項選擇

「日本にいる____、一度富士山に登りたいです。」に入るのはどれですか。

#04單項選擇

「夏休みの____、毎日泳ぎました。」に入るのはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「子供が寝ているあいだに、母は買い物に行きました。」

#06grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「Trong lúc tôi đang đọc sách, em gái tôi đã ngủ thiếp đi.」

#07grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「Trong suốt thời gian tôi đi vắng, hãy trông nhà giúp tôi.」

#08選詞填空

母が料理をしている____、テレビを見ていました。

#09選詞填空

子供が寝ている____、買い物に行きました。

#10單項選擇

「先生が話しているあいだ、学生は静かにしていました。」の意味はどれですか。

#11病句修改

次の文の間違っているところを選んでください。「日本にいるあいだに、一度富士山に登りました。」

#12grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:「在我旅行期间,天气一直很好。」

#13選詞填空

彼が電話をしている____、私は本を読んでいました。

#14單項選擇

「雨が降っているあいだに、家に帰りました。」の正しい解釈はどれですか。

#15選詞填空

母が料理をしている____、テレビを見てください。

#16單項選擇

彼が日本に留学している____、一度も連絡がなかった。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「子供が寝ているあいだに、母は買い物に行きました。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「在妈妈做饭的时候,我一直在看电视。」

#19選詞填空

彼女が電話をしている____、急にドアのベルが鳴った。

#20單項選擇

先生が話している____、学生は静かに聞いていなければならない。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.

N4
〜あいだに (N/Vている + あいだに)

Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.

N4
〜し〜し (Thể thường + し、Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.

N4
〜うちに (Vている/Adj + うちに)

Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.

N4
〜し (Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.

N4
〜おかげで (N/Thể thường + おかげで)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)