〜ので (Thể thường + ので)
Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.
句型公式與句式
Công thức chung: Động từ, tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na, danh từ ở thể thường (khẳng định/phủ định, hiện tại/quá khứ) + ので.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + のでĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với 〜から
Lưu ý
- Không dùng 〜ので với mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp (dùng 〜から thay thế).
- Trong văn nói thân mật, đôi khi rút gọn thành 〜んで.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
今日は雨が降っているので、出かけません。
[Kyou wa ame ga futte iru node, dekakemasen.]
Hôm nay trời đang mưa nên tôi không ra ngoài.
頭が痛かったので、学校を休みました。
[Atama ga itakatta node, gakkou wo yasumimashita.]
Vì đau đầu nên tôi đã nghỉ học.
ここは静かなので、勉強しやすいです。
[Koko wa shizuka na node, benkyou shiyasui desu.]
Ở đây yên tĩnh nên dễ học.
彼女は日本人なので、日本語が上手です。
[Kanojo wa nihonjin na node, nihongo ga jouzu desu.]
Cô ấy là người Nhật nên giỏi tiếng Nhật.
時間がなかったので、タクシーで行きました。
[Jikan ga nakatta node, takushii de ikimashita.]
Vì không có thời gian nên tôi đã đi taxi.
鞏固練習
20 道練習題
天気がいい____、散歩に行きましょう。
電車が遅れた____、遅刻しました。
「頭が痛いので、病院に行きます。」的意思是?
次の文の間違いを選んでください。 「天気が悪いので、試合は中止です。」
将以下句子翻译成日语: “因为下雨,所以不出门。”
日本語が上手____、先生にほめられました。
「時間がないので、タクシーで行きます。」的正确中文翻译是?
天気が悪い____、今日は出かけません。
試験が近い____、勉強しています。
「風邪を引いたので、学校を休みました。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「雨が降ったので、試合は中止しました。」
请将以下句子翻译成日语:「因为明天是假日,所以可以睡懒觉。」
彼は日本語が上手____、日本人と間違えられることがあります。
「電車が遅れたので、遅刻しました。」の正しい使い方はどれですか。
天気が悪い____、今日は出かけません。
友達が来る____、部屋を掃除しました。
次の文の間違っている部分を選んでください: 「雨が降ったので、試合は中止になりました。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì tôi bị ốm nên tôi đã nghỉ học.'
彼は学生____、アルバイトをしています。
電車が遅れた____、遅刻してしまいました。
同級別相關語法點
Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.
Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.
Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.
Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.
Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.