〜なら (N/Thể thường + なら)
Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.
句型公式與句式
Dùng với danh từ để đưa ra điều kiện giả định về danh từ đó.
Dùng với động từ ở các thể thường để đưa ra điều kiện giả định về hành động.
Dùng với tính từ đuôi い để đưa ra điều kiện giả định về tính chất.
Dùng với tính từ đuôi な, bỏ だ và thêm なら.
語法詳解與用法分析
Structure
N/Thể thường + ならĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- '〜なら' thường được dùng trong văn nói, thân mật. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '〜であれば'.
- Không dùng '〜なら' cho các sự kiện chắc chắn xảy ra hoặc sự thật hiển nhiên.
- Phân biệt với '〜ば' và '〜たら': '〜なら' nhấn mạnh vào giả định chủ quan, trong khi '〜ば' và '〜たら' thường dùng cho điều kiện khách quan hoặc kết quả tất yếu.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
明日暇なら、一緒に映画を見に行きませんか。
[Ashita hima nara, issho ni eiga o mi ni ikimasen ka.]
Nếu ngày mai rảnh thì chúng ta đi xem phim cùng nhau nhé?
日本に行くなら、京都を訪れるべきです。
[Nihon ni iku nara, Kyōto o otozureru beki desu.]
Nếu đi Nhật thì bạn nên thăm Kyoto.
彼が学生なら、割引があります。
[Kare ga gakusei nara, waribiki ga arimasu.]
Nếu anh ấy là học sinh thì sẽ có giảm giá.
安いなら、買います。
[Yasui nara, kaimasu.]
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
鞏固練習
20 道練習題
もし時間が____、手伝ってください。
「日本に行くなら、何をしたいですか。」の返事として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「もし雨が降るなら、試合は中止します。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu là sinh viên thì được giảm giá.'
京都へ____、ぜひ金閣寺を見てください。
「天気がいいなら、散歩しませんか。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「あなたなら、この問題が解けますか。」
もし時間が____、手伝ってください。
「日本に行くなら、何をしたいですか。」に対する適切な答えはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「もし雨が降るなら、試合は中止します。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu là sinh viên thì được giảm giá.'
彼が____、私も行きます。
「京都に行くなら、どこがおすすめですか。」という質問に、最も適切な答えはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「日本に留学するなら、日本語を勉強しなければなりません。」
もし時間が____、手伝ってください。
「日本に行くなら、何をしたいですか。」という質問に、最も適切な答えはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「もし雨が降るなら、試合は中止します。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu bạn đi Kyoto, hãy ghé thăm chùa Kiyomizu.'
彼が____、私も行くつもりです。
「日本語を勉強するなら、この辞書が便利ですよ。」という文の意味に最も近いのはどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc 'Vた + ら' dùng để diễn tả điều kiện, giả định hoặc thời điểm xảy ra một hành động. Nó có nghĩa là 'nếu... thì...' hoặc 'khi... thì...', tùy vào ngữ cảnh. Đây là một trong những cách biểu đạt điều kiện phổ biến trong tiếng Nhật.
Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.
Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.
Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.
Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.