Ngữ pháp
N4

〜まま (N + の + まま)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.

句型公式與句式

5 個句型
#01
Danh từ+の+まま

Giữ nguyên trạng thái của danh từ đó.

#02
Động từ thể た+まま

Giữ nguyên trạng thái sau khi hành động kết thúc.

#03
Động từ thể ない+まま

Giữ nguyên trạng thái chưa thực hiện hành động.

#04
Tính từ đuôi い+まま

Giữ nguyên trạng thái của tính từ đuôi い.

#05
Tính từ đuôi な+な+まま

Giữ nguyên trạng thái của tính từ đuôi な.

語法詳解與用法分析

Structure

N + の + まま

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + の + まま' có nghĩa là 'giữ nguyên trạng thái của danh từ đó', 'cứ để như vậy', 'vẫn còn trong tình trạng đó'. Nó nhấn mạnh rằng một trạng thái nào đó được duy trì hoặc không thay đổi.

Chức năng cú pháp

'まま' là một danh từ (thường được gọi là 'danh từ hình thức'), và nó thường được sử dụng với các trợ từ như 'で', 'に', 'を', hoặc đứng một mình. Cấu trúc cơ bản là:
Danh từ + の + まま
Động từ thể た + まま (giữ nguyên trạng thái sau khi hành động kết thúc)
Động từ thể ない + まま (giữ nguyên trạng thái chưa thực hiện hành động)
Tính từ đuôi い + まま (giữ nguyên trạng thái của tính từ)
Tính từ đuôi な + な + まま

Với danh từ:

Công thức: Danh từ + の + まま
Ví dụ: 元のまま (giữ nguyên trạng thái ban đầu), このまま (cứ như thế này)

Với động từ:

Thể た (quá khứ): Động từ thể た + まま (giữ nguyên trạng thái sau khi hành động xảy ra)
Ví dụ: 靴を履いたまま (cứ đi giày như vậy)
Thể ない (phủ định): Động từ thể ない + まま (giữ nguyên trạng thái chưa làm gì)
Ví dụ: 朝ごはんを食べないまま (cứ để bụng đói, chưa ăn sáng)

Với tính từ:

Tính từ đuôi い: Tính từ + まま
Ví dụ: 若いまま (vẫn còn trẻ)
Tính từ đuôi な: Tính từ + な + まま
Ví dụ: 静かなまま (cứ yên tĩnh như vậy)

Lưu ý

  • 'まま' thường được dùng trong văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết trang trọng có thể thay bằng '状態のまま'.
  • Khi dùng với động từ, cần phân biệt giữa 'たまま' (hành động đã hoàn thành và trạng thái được giữ) và 'ているまま' (trạng thái đang diễn ra).
  • Trợ từ thường đi kèm: 'で' (phương tiện/trạng thái), 'に' (đích), 'を' (tân ngữ).
  • Phân biệt với 'まま' và 'ながら': 'ながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, còn 'まま' nhấn mạnh trạng thái được giữ nguyên.

Sắc thái nâng cao

'このまま' thường dùng để nói 'cứ như thế này' (tiếp diễn hiện tại).
'そのまま' có nghĩa 'cứ như vậy' (chỉ trạng thái đã được nhắc đến).
'あのまま' có nghĩa 'cứ như lúc đó' (chỉ trạng thái trong quá khứ).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'ながら':
- Sai: テレビを見るままご飯を食べる。
- Đúng: テレビを見ながらご飯を食べる。
(Giải thích: 'ながら' dùng cho hai hành động đồng thời, 'まま' không dùng được.)
2. Dùng sai thể động từ:
- Sai: 靴を履くまま部屋に入る。
- Đúng: 靴を履いたまま部屋に入る。
(Giải thích: Cần dùng thể た để chỉ trạng thái đã đi giày.)
3. Thiếu 'の' sau danh từ:
- Sai: 元ままにする。
- Đúng: 元のままにする。
(Giải thích: Danh từ cần có 'の' trước 'まま'.)
4. Dùng sai trợ từ:
- Sai: このままを置く。
- Đúng: このままにしておく。
(Giải thích: Thường dùng 'にしておく' để diễn tả 'để nguyên như vậy'.)
5. Nhầm lẫn với 'まま' và 'ままに':
- 'まま' thường đứng một mình hoặc với trợ từ, 'ままに' là dạng kết hợp với động từ như 'ままにする' (cố tình giữ nguyên) hoặc 'ままになる' (trở nên giữ nguyên).

典型實用例句

6 個例句
1

靴を履いたまま部屋に入らないでください。

[Kutsu o haita mama heya ni hairanaide kudasai.]

Xin đừng vào phòng khi vẫn còn đi giày.

2

窓を開けたまま寝てしまいました。

[Mado o aketa mama nete shimaimashita.]

Tôi đã ngủ quên mất khi vẫn để cửa sổ mở.

3

このまま待っていてください。

[Kono mama matte ite kudasai.]

Hãy cứ đợi như thế này.

4

彼は帽子をかぶったまま挨拶した。

[Kare wa boushi o kabutta mama aisatsu shita.]

Anh ấy chào hỏi trong khi vẫn đội mũ.

5

電気をつけないまま寝てしまった。

[Denki o tsukenai mama nete shimatta.]

Tôi đã ngủ quên mà không bật đèn.

6

生野菜のまま食べるのが好きです。

[Nama yasai no mama taberu no ga suki desu.]

Tôi thích ăn rau sống (giữ nguyên trạng thái sống).

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

昨日は疲れていて、服を着た____寝てしまいました。

#02單項選擇

「靴を履いた____部屋に入らないでください」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#03選詞填空

電気を____まま出かけてしまいました。

#04病句修改

次の文の間違っているところはどこですか。「眼鏡をかけるまま寝てしまいました。」

#05選詞填空

窓が____まま、出かけました。

#06單項選擇

「帽子をかぶった____電車に乗るのはマナーが悪いです」の____に入る言葉はどれですか。

#07選詞填空

彼は立った____ご飯を食べました。

#08選詞填空

窓が開いた___寝てしまったので、風邪をひきました。

#09單項選擇

「靴を履いたまま部屋に入る」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っているところはどこですか。「彼は帽子をかぶるまま寝ている。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đi ra ngoài mà vẫn để đèn sáng.'

#12選詞填空

昨日の夜、テレビを___まま寝てしまいました。

#13單項選擇

「彼女は化粧をしないまま会社に行く」の意味は?

#14病句修改

次の文の間違っているところはどこですか。「彼は眼鏡のまま本を読んでいる。」

#15選詞填空

昨日、電気を(__)まま寝てしまいました。

#16單項選擇

「窓を開けたまま寝ると、風邪を引きますよ。」の「開けたまま」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は帽子をかぶるまま、部屋に入ってきた。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cứ để giày như vậy mà bước vào nhà thì sẽ bị mắng đấy.'

#19選詞填空

彼女は(__)まま、何も言わずに出て行った。

#20單項選擇

「眼鏡をかけたまま顔を洗ってしまった。」の意味はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜とおりに (Vる/Vた + とおりに)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.

N4
〜たまま (Vた + まま)

Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.

N4
〜というのは (N + というのは)

Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.

N4
〜ずに (Vない(bỏない) + ずに)

Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N4
〜という (N/Thể thường + という)

Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.

N4
〜ないで (Vない + で)

Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)