〜たまま (Vた + まま)
Cấu trúc 'Vた + まま' diễn tả trạng thái tiếp diễn của một hành động đã hoàn thành, nhấn mạnh rằng kết quả của hành động vẫn được duy trì. Thường được dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái đó trong khi thực hiện hành động khác.
句型公式與句式
Diễn tả việc thực hiện hành động khác trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái của hành động trước.
Diễn tả trạng thái vẫn đang được duy trì (thường dùng ở cuối câu).
語法詳解與用法分析
Structure
Vた + ままĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng 〜たまま cho hành động chưa kết thúc.
- Có thể kết hợp với 〜ている để nhấn mạnh tiếp diễn: 〜ているまま.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
眼鏡をかけたまま寝てしまった。
[Megane o kaketa mama nete shimatta.]
Tôi đã ngủ quên mà vẫn đeo kính.
靴を履いたまま部屋に入らないでください。
[Kutsu o haita mama heya ni hairanaide kudasai.]
Xin đừng vào phòng khi vẫn còn đi giày.
テレビをつけたまま出かけた。
[Terebi o tsuketa mama dekaketa.]
Tôi đã ra ngoài mà vẫn để TV mở.
彼は立ったまま話した。
[Kare wa tatta mama hanashita.]
Anh ấy đã nói chuyện trong khi vẫn đứng.
鞏固練習
20 道練習題
昨日、電気を( ___ )まま、寝てしまいました。
彼は帽子を( ___ )まま、部屋に入ってきました。
「メガネをかけたまま、寝てしまいました。」の意味はどれですか。
「靴を履いたまま、家に入らないでください。」の正しい使い方はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「窓を開けるまま、出かけてしまいました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đi ngủ mà vẫn bật TV.'
彼女は( ___ )まま、ずっと話し続けています。
昨日、疲れていたので、服を着た____寝てしまいました。
「眼鏡をかけたまま、お風呂に入ってしまいました。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「彼は帽子をかぶったままで、部屋に入りました。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ngủ với đèn sáng.'
彼は靴を履いた____家の中に入ってしまいました。
「テレビをつけたまま、出かけました。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「窓を開けたままで、寝てしまいました。」
昨日、電気を____まま、寝てしまいました。
彼は帽子をかぶった____、電車に乗った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「靴を履いたまま、部屋に入ってしまった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy vẫn đeo kính râm khi vào phòng.'
彼は何も____まま、立ち去った。
「窓を開けたまま寝ると、風邪を引くよ。」の「まま」の使い方として正しい説明はどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc 'N + の + まま' diễn tả trạng thái hoặc tình huống được giữ nguyên, không thay đổi. Nó thường được dùng để nói về việc để nguyên một thứ gì đó như cũ hoặc tiếp tục một hành động trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái.
Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.
Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).