Nじゃなかったです (N + じゃなかったです)
Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.
句型公式與句式
Dùng để phủ định một danh từ trong quá khứ, mang nghĩa 'đã không phải là N'.
Dạng lịch sự hơn của じゃなかったです, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.
Dạng câu hỏi phủ định quá khứ, mang nghĩa 'Đã không phải là N phải không?'
語法詳解與用法分析
Structure
N + じゃなかったですĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Phân loại và sử dụng
Sắc thái và khác biệt
Quy tắc ngữ pháp
Các trường hợp đặc biệt
Lưu ý về trợ từ
- Khi danh từ có trợ từ (が, を, に...), cấu trúc vẫn giữ nguyên trợ từ đó, ví dụ: 学生が じゃなかったです (đã không phải là học sinh). Tuy nhiên, thường dùng は để làm chủ đề.
Lỗi thường gặp
典型實用例句
昨日は日曜日じゃなかったです。
[Kinou wa nichiyoubi janakatta desu.]
Hôm qua không phải là Chủ nhật.
彼は学生じゃなかったです。
[Kare wa gakusei janakatta desu.]
Anh ấy đã không phải là học sinh.
あの人は日本人じゃなかったです。
[Ano hito wa nihonjin janakatta desu.]
Người đó đã không phải là người Nhật.
昨日の天気はいい天気じゃなかったです。
[Kinou no tenki wa ii tenki janakatta desu.]
Thời tiết hôm qua không phải là thời tiết tốt.
これは私の本じゃなかったです。
[Kore wa watashi no hon janakatta desu.]
Cái này đã không phải là sách của tôi.
鞏固練習
20 道練習題
昨日のパーティーは、____ じゃなかったです。
あの人は学生 ____ じゃなかったです。
「昨日はいい天気でしたか。」「いいえ、____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 昨日は休みでしたじゃなかったです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua không phải là thứ Hai.' (sử dụng cấu trúc Nじゃなかったです)
先週の試験は、____ じゃなかったです。
Chọn câu đúng:
昨日の天気は雨____。
彼は学生____。
Tìm lỗi sai trong câu: あの人は先生じゃないでした。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua không phải là thứ Hai.'
先週のテストは簡単____。
A: 昨日は休みでしたか。B: いいえ、____。
Tìm lỗi sai trong câu: 彼女は日本人ではありませんでした。
昨日のパーティーは、あの人は学生____。
先週の日曜日、天気はどうでしたか。
次の文の間違いを指摘してください。「あの人は先生じゃありませんでした。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hôm qua không phải là thứ Hai.'
彼女は以前、医者____。
「あのレストランは高くなかったです。」の意味に最も近いものはどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).
Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.
Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.
Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).
Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).