なAdj + です (なAdj + です)
Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).
句型公式與句式
Khẳng định hiện tại/tương lai, lịch sự. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).
Phủ định hiện tại/tương lai, lịch sự. Ví dụ: 静かではありません (không yên tĩnh).
Khẳng định quá khứ, lịch sự. Ví dụ: 静かでした (đã yên tĩnh).
Phủ định quá khứ, lịch sự. Ví dụ: 静かではありませんでした (đã không yên tĩnh).
語法詳解與用法分析
Structure
なAdj + ですĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Phân loại
Sự khác biệt với tính từ đuôi い
Sắc thái và đăng ký ngôn ngữ
Lưu ý về trợ từ
- Khi chủ ngữ được đánh dấu bằng は, cấu trúc: [Chủ ngữ] は [なAdj] です.
- Khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ, dùng が: [Chủ ngữ] が [なAdj] です.
- Không dùng を với tính từ な vì tính từ không nhận tân ngữ trực tiếp.
Các trường hợp đặc biệt
Tổng kết
1. Quên bỏ な khi đứng cuối câu
2. Nhầm lẫn với tính từ い
3. Dùng sai thể phủ định
4. Nhầm lẫn giữa は và が
5. Dùng を với tính từ な
6. Quên chia quá khứ
7. Dùng だ trong câu lịch sự
典型實用例句
この部屋は静かです。
[Kono heya wa shizuka desu.]
Căn phòng này yên tĩnh.
彼は元気です。
[Kare wa genki desu.]
Anh ấy khỏe mạnh.
この町は賑やかではありません。
[Kono machi wa nigiyaka dewa arimasen.]
Thị trấn này không nhộn nhịp.
昨日の試験は簡単でした。
[Kinou no shiken wa kantan deshita.]
Bài thi hôm qua đơn giản.
あのレストランは有名ではありませんでした。
[Ano resutoran wa yuumei dewa arimasen deshita.]
Nhà hàng đó đã không nổi tiếng.
私は猫が好きです。
[Watashi wa neko ga suki desu.]
Tôi thích mèo.
この辞書は便利です。
[Kono jisho wa benri desu.]
Cuốn từ điển này tiện lợi.
鞏固練習
20 道練習題
この町はとても____です。
彼女は____です。
Tìm lỗi sai trong câu: この部屋はきれいなです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Công viên này yên tĩnh.'
あの人は____です。
____学生ですか。
Tìm lỗi sai trong câu: この料理は美味しいです。
この町はとても____です。
彼女は____人です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: この問題は簡単だです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này yên tĩnh.'
あのレストランは____です。
____学生ですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼はとても元気なです。
この町は夜になるととても____です。
彼女の部屋はとても____です。
Tìm lỗi sai trong câu sau: この問題は簡単なです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này yên tĩnh và sạch sẽ.'
あの人はとても____です。
____天気ですね。
同級別相關語法點
Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).
Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).
Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.
これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.
Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.
この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.