Ngữ pháp
N5

AとBとどちらが + Adj (A + と + B + と + どちらが + Adj)

核心釋義與用法

Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.

句型公式與句式

4 個句型
#01
A+と+B+と+どちらが+Adj+ですか

Cấu trúc câu hỏi lịch sự, hỏi giữa A và B cái nào có tính chất Adj hơn.

#02
A+と+B+と+どちらが+Adj+か

Cấu trúc câu hỏi thân mật, thường bỏ です.

#03
A+と+B+と+どちらが+Adj+?

Cấu trúc câu hỏi thân mật, không có か.

#04
A+の+ほうが+B+より+Adj

Cấu trúc trả lời: A hơn B (không dùng どちら).

語法詳解與用法分析

Structure

A + と + B + と + どちらが + Adj

Định nghĩa

Cấu trúc "AとBとどちらが + Adj" dùng để so sánh hai đối tượng A và B, hỏi hoặc trả lời xem cái nào có tính chất (tính từ) cao hơn. "どちら" là từ để hỏi lựa chọn giữa hai thứ, thường được dùng trong văn nói lịch sự. Trong văn nói thân mật, có thể dùng "どっち".

Cách dùng

Đặt hai đối tượng cần so sánh, mỗi đối tượng kèm theo trợ từ "と". Sau đó dùng "どちらが" và tính từ (thường là tính từ đuôi い hoặc な).
Cấu trúc này thường dùng trong câu hỏi, nhưng cũng có thể dùng trong câu trần thuật để khẳng định sự lựa chọn.
Tính từ đi kèm có thể ở dạng khẳng định hoặc phủ định (nhưng phủ định ít phổ biến hơn).

Phân loại

Câu hỏi: AとBとどちらが + Adj か (thường bỏ か trong văn nói)
Câu trả lời: Aのほうが + Adj (A hơn) hoặc Bのほうが + Adj (B hơn), hoặc どちらも + Adj (cả hai đều).

Các dạng kết hợp

Với tính từ い: thêm です để lịch sự (ví dụ: 大きいです)
Với tính từ な: thêm です (ví dụ: 有名です)
Với danh từ: dùng が + danh từ + ですか (ví dụ: 先生ですか)

Sắc thái

"どちら" mang tính lịch sự hơn "どっち".
Khi so sánh hơn hai đối tượng, dùng "どの" hoặc "何" thay vì "どちら".
Có thể dùng với động từ (ví dụ: 好き) nhưng ở N5 thường chỉ dùng với tính từ.

Lưu ý

  • Trợ từ "と" bắt buộc phải có sau mỗi đối tượng.
  • Không dùng "は" thay cho "が" trong cấu trúc này.
  • Khi trả lời, thường dùng "のほうが" để chỉ sự hơn kém.

Lỗi thường gặp

1. Quên trợ từ "と": Sai: "AどちらがBより大きい" → Đúng: "AとBとどちらが大きいですか"
2. Dùng "は" thay "が": Sai: "AとBとどちらは大きい" → Đúng: "AとBとどちらが大きい"
3. Nhầm lẫn giữa "どちら" và "どれ": "どちら" dùng cho hai đối tượng, "どれ" dùng cho ba trở lên.
4. Dùng sai thứ tự: Phải đặt A và B trước "どちらが".
5. Không thêm ですか trong câu hỏi lịch sự: Thiếu "ですか" làm câu trở nên thân mật quá mức.

Ví dụ sai và đúng

Sai: 猫と犬どちらが好き? (thiếu と sau 犬) → Đúng: 猫と犬とどちらが好きですか。
Sai: コーヒーと紅茶どちらが美味しい? → Đúng: コーヒーと紅茶とどちらが美味しいですか。

典型實用例句

10 個例句
1

猫と犬とどちらが好きですか。

[Neko to inu to dochira ga suki desu ka.]

Giữa mèo và chó, bạn thích con nào hơn?

2

日本語と英語とどちらが難しいですか。

[Nihongo to Eigo to dochira ga muzukashii desu ka.]

Giữa tiếng Nhật và tiếng Anh, cái nào khó hơn?

3

りんごとみかんとどちらが安いですか。

[Ringo to mikan to dochira ga yasui desu ka.]

Giữa táo và quýt, cái nào rẻ hơn?

4

電車とバスとどちらが速いですか。

[Densha to basu to dochira ga hayai desu ka.]

Giữa tàu điện và xe buýt, cái nào nhanh hơn?

5

夏と冬とどちらが好きですか。

[Natsu to fuyu to dochira ga suki desu ka.]

Giữa mùa hè và mùa đông, bạn thích mùa nào hơn?

6

コーヒーと紅茶とどちらが美味しいですか。

[Koohii to koocha to dochira ga oishii desu ka.]

Giữa cà phê và trà đen, cái nào ngon hơn?

7

東京と大阪とどちらが大きいですか。

[Tookyoo to Oosaka to dochira ga ookii desu ka.]

Giữa Tokyo và Osaka, thành phố nào lớn hơn?

8

赤と青とどちらが好きですか。

[Aka to ao to dochira ga suki desu ka.]

Giữa màu đỏ và màu xanh, bạn thích màu nào hơn?

9

映画と本とどちらが面白いですか。

[Eiga to hon to dochira ga omoshiroi desu ka.]

Giữa phim và sách, cái nào thú vị hơn?

10

犬と猫とどちらが可愛いですか。

[Inu to neko to dochira ga kawaii desu ka.]

Giữa chó và mèo, con nào dễ thương hơn?

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

りんご____バナナ____どちらが甘いですか。

#02單項選擇

犬と猫とどちらが____ですか。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 日本語と英語とどちらが難しいですか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái nào đắt hơn, cái này hay cái kia?'

#05選詞填空

電車____バス____どちらが速いですか。

#06單項選擇

コーヒーと紅茶とどちらが好きですか。

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 夏と冬とどちらが寒いですか。

#08選詞填空

りんごとみかんと____が好きですか。

#09單項選擇

犬と猫とどちらが____ですか。

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 日本語と英語とどちらが難しいですか。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Giữa Tokyo và Osaka, cái nào đông đúc hơn?'

#12選詞填空

電車とバスと____が速いですか。

#13單項選擇

冬と夏とどちらが____ですか。

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: コーヒーと紅茶とどちらが美味しいですか。

#15選詞填空

りんご____みかん____どちらが好きですか。

#16單項選擇

犬と猫とどちらが____ですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「日本語と英語とどちらが難しいです。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái nào đắt hơn, cái này hay cái kia?'

#19選詞填空

電車____バス____どちらが速いですか。

#20單項選擇

「AとBとどちらが大きいですか。」という質問に答えるとき、正しい答え方はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
AはBより + Adj (A + は + B + より + Adj)

Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.

N5
一番 + Adj (一番 + Adj)

Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.

N5
なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.

N5
〜つ (đếm đồ vật) (Số + つ)

Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.

N5
いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).

N5
〜人 (đếm người) (Số + 人)

Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)