Ngữ pháp
N5

一番 + Adj (一番 + Adj)

核心釋義與用法

Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.

句型公式與句式

3 個句型
#01
一番+Tính từ đuôi い (dạng từ điển)

Dùng với tính từ đuôi い. Tính từ giữ nguyên dạng từ điển. Ví dụ: 一番高い (cao nhất), 一番安い (rẻ nhất).

#02
一番+Tính từ đuôi な (bỏ な)

Dùng với tính từ đuôi な. Bỏ な khi đứng cuối câu. Ví dụ: 一番元気 (khỏe nhất), 一番便利 (tiện lợi nhất). Khi bổ nghĩa cho danh từ, thêm な: 一番元気な人.

#03
一番+Danh từ (chỉ tính chất)

Dùng với danh từ mang tính mô tả như 好き, 嫌い, 得意, 苦手. Ví dụ: 一番好き (thích nhất), 一番得意 (giỏi nhất).

語法詳解與用法分析

Structure

一番 + Adj

Định nghĩa và chức năng

'一番 (いちばん)' là trạng từ có nghĩa là 'nhất', 'số một'. Khi kết hợp với tính từ, nó tạo thành dạng so sánh nhất. Cấu trúc này được dùng để so sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong cùng một nhóm, khẳng định rằng đối tượng đó có mức độ tính từ cao nhất hoặc thấp nhất.

1. Với tính từ đuôi い (i-adj)

Cấu trúc: 一番 + Tính từ đuôi い (giữ nguyên dạng từ điển)
Ví dụ: 一番大きい (いちばん おおきい) - to nhất
Lưu ý: Không thay đổi hình thái của tính từ.

2. Với tính từ đuôi な (na-adj)

Cấu trúc: 一番 + Tính từ đuôi な (bỏ な)
Ví dụ: 一番静か (いちばん しずか) - yên tĩnh nhất
Lưu ý: Không thêm な sau tính từ khi đứng trước danh từ? Thực tế, khi đứng trước danh từ, ta vẫn cần な: 一番静かな場所 (いちばん しずかな ばしょ) - nơi yên tĩnh nhất. Nhưng trong cấu trúc so sánh nhất, thường tính từ đứng cuối câu nên không cần な.

3. Với danh từ

Cấu trúc: 一番 + Danh từ (không có trợ từ)
Ví dụ: 一番人気 (いちばん にんき) - phổ biến nhất
Lưu ý: Danh từ thường là những danh từ mang tính chất mô tả (như 好き, 嫌い, 得意, 苦手).

Các dạng phủ định và quá khứ

Phủ định: 一番 + Tính từ thể phủ định (ví dụ: 一番大きくない - không phải to nhất)
Quá khứ: 一番 + Tính từ thể quá khứ (ví dụ: 一番大きかった - đã là to nhất)
Quá khứ phủ định: 一番 + Tính từ thể phủ định quá khứ (ví dụ: 一番大きくなかった - đã không phải to nhất)

Sắc thái và ngữ cảnh

Cấu trúc này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, thân mật và trang trọng.
Khi muốn nhấn mạnh phạm vi so sánh, có thể dùng trợ từ で hoặc の中(なか)で. Ví dụ: クラスで一番背が高い (cao nhất trong lớp).
Trong hội thoại hàng ngày, thường lược bỏ phạm vi nếu đã rõ ngữ cảnh.

Các trường hợp đặc biệt

Với tính từ いい (よい): dạng so sánh nhất là 一番いい (không phải 一番よい, mặc dù よい cũng đúng nhưng ít dùng).
Với tính từ ない (không có): không dùng so sánh nhất.

Lưu ý về trợ từ

  • Khi so sánh trong một nhóm, thường dùng trợ từ で: 日本で一番高い山 (ngọn núi cao nhất Nhật Bản).
  • Khi so sánh trong số nhiều người/vật, dùng の中で: 友達の中で一番背が高い (cao nhất trong số bạn bè).
  • Không dùng が để đánh dấu chủ ngữ trong cấu trúc này? Thực tế, chủ ngữ vẫn dùng が hoặc は tùy ngữ cảnh.

Cách dùng với động từ

Mặc dù chủ đề là '一番 + Adj', nhưng cũng có thể dùng 一番 với động từ để tạo so sánh nhất về hành động: 一番早く走る (chạy nhanh nhất). Tuy nhiên, đây là dạng trạng từ, không phải tính từ.

Tổng kết

Cấu trúc '一番 + Adj' là cách đơn giản và phổ biến nhất để diễn tả so sánh nhất trong tiếng Nhật. Cần chú ý đến loại tính từ (い/な) và cách sử dụng trợ từ để chỉ phạm vi so sánh.

1. Nhầm lẫn giữa 一番 và 最も (もっとも)

Sai: もっとも大きい (cũng đúng nhưng trang trọng hơn)
Đúng: 一番大きい (thông dụng hơn)
Giải thích: Cả hai đều có nghĩa 'nhất', nhưng 一番 dùng trong văn nói hàng ngày, 最も dùng trong văn viết trang trọng. Người học thường dùng 最も trong hội thoại gây mất tự nhiên.

2. Sai về trật tự từ

Sai: 大きい一番 (đảo ngược)
Đúng: 一番大きい
Giải thích: 一番 phải đứng trước tính từ, không bao giờ đứng sau.

3. Quên な khi kết hợp với danh từ

Sai: 一番静か場所
Đúng: 一番静かな場所
Giải thích: Khi tính từ đuôi な bổ nghĩa cho danh từ, phải thêm な.

4. Dùng sai trợ từ chỉ phạm vi

Sai: クラスが一番背が高い
Đúng: クラスで一番背が高い
Giải thích: Phạm vi so sánh dùng trợ từ で, không phải が.

5. Nhầm lẫn giữa so sánh hơn và so sánh nhất

Sai: これはあれより一番大きい (kết hợp sai)
Đúng: これはあれより大きい (so sánh hơn) hoặc これは一番大きい (so sánh nhất)
Giải thích: Không dùng より với 一番.

6. Dùng 一番 với tính từ phủ định không phù hợp

Sai: 一番ない (không có nghĩa)
Đúng: Dùng cấu trúc khác như 一番少ない (ít nhất) thay vì phủ định.
Giải thích: Tính từ ない (không có) không có dạng so sánh nhất.

7. Quên biến đổi tính từ trong thì quá khứ

Sai: 一番大きいでした
Đúng: 一番大きかったです
Giải thích: Tính từ đuôi い có cách chia riêng, không thêm でした.

8. Dùng 一番 với trợ từ は/が không đúng

Sai: これは一番大きいです (đúng nếu muốn nhấn mạnh chủ đề)
Đúng: これが一番大きいです (nhấn mạnh chủ ngữ)
Giải thích: は dùng để nêu chủ đề, が dùng để nhấn mạnh chủ ngữ trong câu so sánh nhất.

9. Lỗi do người Việt thường mắc

Sai: 一番好きな果物はりんごです (thiếu な)
Đúng: 一番好きな果物はりんごです (đã có な)
Giải thích: Tính từ 好き là na-adj, cần な trước danh từ.
Sai: ベトナムで一番大きい都市はホーチミンです (thiếu で)
Đúng: ベトナムで一番大きい都市はホーチミンです (có で)
Giải thích: Người Việt thường quên trợ từ で khi chỉ phạm vi.

10. Nhầm lẫn giữa 一番 và 第1 (だいいち)

Sai: 第1大きい
Đúng: 一番大きい
Giải thích: 第1 dùng cho thứ tự (số 1), không dùng với tính từ.

典型實用例句

10 個例句
1

これは一番大きいです。

[kore wa ichiban ookii desu.]

Cái này là lớn nhất.

2

クラスで一番背が高い人は田中さんです。

[kurasu de ichiban se ga takai hito wa Tanaka-san desu.]

Người cao nhất trong lớp là anh Tanaka.

3

このレストランが一番安いです。

[kono resutoran ga ichiban yasui desu.]

Nhà hàng này là rẻ nhất.

4

一番静かな部屋をください。

[ichiban shizuka na heya o kudasai.]

Hãy cho tôi căn phòng yên tĩnh nhất.

5

日本で一番高い山は富士山です。

[Nihon de ichiban takai yama wa Fujisan desu.]

Ngọn núi cao nhất Nhật Bản là núi Phú Sĩ.

6

私は果物の中で一番りんごが好きです。

[watashi wa kudamono no naka de ichiban ringo ga suki desu.]

Tôi thích táo nhất trong số các loại trái cây.

7

この問題が一番難しいです。

[kono mondai ga ichiban muzukashii desu.]

Bài toán này là khó nhất.

8

彼女はクラスで一番元気です。

[kanojo wa kurasu de ichiban genki desu.]

Cô ấy là người khỏe nhất trong lớp.

9

これは一番いいです。

[kore wa ichiban ii desu.]

Cái này là tốt nhất.

10

昨日のテストが一番難しかったです。

[kinou no tesuto ga ichiban muzukashikatta desu.]

Bài kiểm tra hôm qua là khó nhất.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

この町で____高い建物はどれですか。

#02單項選擇

____果物は何ですか。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: このレストランの料理は一番に美味しいです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Món ăn nào là ngon nhất ở nhà hàng này?'

#05選詞填空

日本で____山は富士山です。

#06單項選擇

____季節はいつですか。

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: これはクラスで一番の難しい問題です。

#08選詞填空

この中で、____ 大きい動物はどれですか。

#09選詞填空

日本で、富士山が____ 高い山です。

#10單項選擇

____ 難しい問題はどれですか。

#11病句修改

次の文の間違いを指摘してください:このレストランは一番に美味しいです。

#12病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼女はクラスで一番の背が高いです。

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trong số các môn học, môn nào khó nhất?'

#14選詞填空

この町で、この公園が____ 静かな場所です。

#15選詞填空

この中で、____ 高い建物はどれですか。

#16單項選擇

次の文で正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。 「このレストランは一番おいしい料理です。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trong số các món ăn Nhật, món nào là ngon nhất?'

#19選詞填空

この学校で、____ 先生は田中先生です。

#20單項選擇

「この車は一番速いです。」の意味として正しいのはどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
AとBとどちらが + Adj (A + と + B + と + どちらが + Adj)

Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.

N5
〜つ (đếm đồ vật) (Số + つ)

Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.

N5
AはBより + Adj (A + は + B + より + Adj)

Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.

N5
〜人 (đếm người) (Số + 人)

Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).

N5
なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.

N5
〜枚/〜本/〜匹 (lượng từ) (Số + lượng từ)

Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)