Ngữ pháp
N5

この/その/あの/どの + N (Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N))

核心釋義與用法

この、その、あの、どの là các từ chỉ định đứng trước danh từ để xác định vị trí hoặc mối quan hệ của danh từ đó với người nói và người nghe. この dùng cho vật gần người nói, その cho vật gần người nghe, あの cho vật xa cả hai, và どの dùng trong câu hỏi.

句型公式與句式

4 個句型
#01
この+N

Chỉ danh từ ở gần người nói (này).

#02
その+N

Chỉ danh từ ở gần người nghe hoặc vừa được nhắc đến (đó).

#03
あの+N

Chỉ danh từ ở xa cả hai người hoặc cả hai đều biết (kia).

#04
どの+N

Hỏi về danh từ không xác định (nào).

語法詳解與用法分析

Structure

Đại từ chỉ định (bổ nghĩa N)

Định nghĩa và chức năng

この、その、あの、どの là các đại từ chỉ định (bổ nghĩa danh từ). Chúng luôn đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, giống như tính từ chỉ định trong tiếng Việt (này, đó, kia, nào). Chúng không thể đứng một mình mà phải đi kèm với danh từ.

Phân loại chi tiết

| Từ | Khoảng cách | Ý nghĩa |
|----|-------------|---------|
| この | Gần người nói | Này (cái này, người này) |
| その | Gần người nghe | Đó (cái đó, người đó) |
| あの | Xa cả hai | Kia (cái kia, người kia) |
| どの | Không xác định | Nào (cái nào, người nào) - dùng trong câu hỏi |

Cách dùng và sắc thái

この: Dùng khi danh từ ở gần người nói. Ví dụ: この本 (cuốn sách này - gần tôi).
その: Dùng khi danh từ ở gần người nghe hoặc đã được nhắc đến trong hội thoại. Ví dụ: その本 (cuốn sách đó - gần bạn).
あの: Dùng khi danh từ ở xa cả hai người hoặc cả hai đều biết. Ví dụ: あの本 (cuốn sách kia - xa cả hai).
どの: Dùng trong câu hỏi để hỏi về danh từ không xác định. Ví dụ: どの本 (cuốn sách nào?).

Lưu ý về ngữ pháp

  • Không có sự biến đổi hình thái (không chia theo số nhiều, giống, thì).
  • Có thể kết hợp với trợ từ như は, が, を, の, に, で, へ, と, から, まで, より. Ví dụ: この本は面白いです (Cuốn sách này thú vị).
  • Khi dùng với の, tạo thành cụm sở hữu: この本のページ (trang của cuốn sách này).

Phân biệt với これ、それ、あれ、どれ

これ、それ、あれ、どれ là đại từ chỉ định độc lập, có thể đứng một mình làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
この、その、あの、どの phải đi kèm danh từ.
Ví dụ:
これは本です (Đây là cuốn sách).
この本は面白いです (Cuốn sách này thú vị).

Sắc thái và văn phong

Sử dụng trong cả văn nói và văn viết, không phân biệt trang trọng hay thân mật.
Trong hội thoại, その thường dùng để chỉ vật mà người nghe đang cầm hoặc đã nhắc đến.
あの thường dùng khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng (ví dụ: あの人 - người đó, cả hai đều biết).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn giữa この/その/あの và これ/それ/あれ:
- Sai: これは本は面白いです (thừa は sau これ)
- Đúng: この本は面白いです
- Giải thích: これ là đại từ độc lập, không thể bổ nghĩa cho danh từ. Phải dùng この + N.
2. Dùng どの thay cho どれ:
- Sai: どのが好きですか (どの không thể đứng một mình)
- Đúng: どれが好きですか hoặc どの本が好きですか
3. Nhầm lẫn khoảng cách:
- Sai: Dùng あの khi vật ở gần người nghe.
- Đúng: Dùng その khi vật gần người nghe.
4. Quên danh từ sau どの:
- Sai: どのですか (thiếu danh từ)
- Đúng: どの本ですか
5. Dùng この/その/あの với danh từ trừu tượng không phù hợp:
- Sai: この天気 (thời tiết này) - không tự nhiên, thường dùng 今日の天気
- Đúng: 今日の天気 (thời tiết hôm nay)

典型實用例句

5 個例句
1

この本は私のものです。

[Kono hon wa watashi no mono desu.]

Cuốn sách này là của tôi.

2

そのかばんはあなたのですか。

[Sono kaban wa anata no desu ka.]

Cái cặp đó là của bạn à?

3

あの人は田中さんです。

[Ano hito wa Tanaka-san desu.]

Người kia là anh Tanaka.

4

どの車が新しいですか。

[Dono kuruma ga atarashii desu ka.]

Xe nào là mới?

5

このペンで書いてください。

[Kono pen de kaite kudasai.]

Hãy viết bằng cây bút này.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

____ 本を読んでいますか?

#02單項選擇

「____ 人」は、話し手から遠く、聞き手からも遠い人を指します。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください:この本はあなたのですか? - いいえ、その本は私のです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái ô kia (xa cả hai) là của ai?'

#05選詞填空

____ 猫はとてもかわいいですね。 (chỉ con mèo ở gần người nghe)

#06單項選擇

「____ ペンは私のです。」と言うとき、ペンは話し手の近くにあります。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください:あの本は面白いです。この本も面白いです。 (本は二冊あり、一冊は遠く、一冊は近くにあります。)

#08選詞填空

____ 本は私のです。 (あそこにある本)

#09單項選擇

「____ かばんはあなたのですか。」「いいえ、____ かばんは私のではありません。」

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: この本はあなたの辞書ですか。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái ô đó (gần người nghe) là của ai?'

#12選詞填空

____ 建物は図書館ですか。 (遠くの建物を指して)

#13單項選擇

A: 「____ ペンはあなたのですか。」 B: 「いいえ、____ ペンは私のではありません。____ ペンは田中さんのです。」 (A chỉ vào cây bút gần B, B chỉ vào cây bút gần A và nói đó là của Tanaka)

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: どの本はあなたのものですか。

#15選詞填空

____ 本を読んでいますか。

#16單項選擇

A: 「____ かばんはあなたのですか。」 B: 「いいえ、それは私のではありません。」

#17病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: あのペンはここにあります。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cái ô kia là của ai?'

#19選詞填空

____ 建物は図書館です。

#20單項選擇

A: 「____ 辞書を貸してください。」 B: 「はい、どうぞ。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
これ/それ/あれ/どれ (Đại từ chỉ định (vật))

これ、それ、あれ、どれ là các đại từ chỉ định dùng để chỉ vật, sự việc. これ chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật xa cả hai, và どれ dùng để hỏi 'cái nào'.

N5
ここ/そこ/あそこ/どこ (Đại từ chỉ định (nơi chốn))

Các đại từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây - gần người nói), そこ (ở đó - gần người nghe), あそこ (ở kia - xa cả hai), どこ (ở đâu - nghi vấn). Chúng được dùng để chỉ vị trí, địa điểm và thường kết hợp với trợ từ は, が, に, で, へ.

N5
なAdj → じゃないです (なAdj + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).

N5
こちら/そちら/あちら/どちら (Đại từ chỉ định (lịch sự))

Đây là các đại từ chỉ định lịch sự, dùng để chỉ người, vật, địa điểm hoặc hướng một cách trang trọng. こちら là 'đây/phía này', そちら là 'đó/phía đó', あちら là 'kia/phía kia', どちら là 'đâu/phía nào'. Chúng thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, đặc biệt với người trên hoặc trong môi trường trang trọng.

N5
なAdj + です (なAdj + です)

Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).

N5
Vます (V ます形)

Vます形 là dạng lịch sự của động từ trong tiếng Nhật, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với người lạ, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi ます vào thân động từ (dạng liên dụng).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)