Ngữ pháp
N5

に (thời gian) (Thời gian + に)

核心釋義與用法

Trợ từ に dùng để chỉ một điểm thời gian xác định (thời điểm, ngày, tháng, năm, giờ, v.v.). Khi đặt sau danh từ chỉ thời gian, に xác định lúc hành động xảy ra. Trong nhiều trường hợp thông thường (ví dụ: きょう、あした、まいにち) に có thể bị lược bỏ.

句型公式與句式

6 個句型
#01
Thời điểm chính xác: [時・分・日・月・年+に]+動詞

Dùng khi chỉ một điểm thời gian xác định: 7時に起きます。3月に行きます。十五日に会います。

#02
Ngày trong tuần: [曜日+に]+動詞

Dùng に sau tên ngày trong tuần để nói 'vào thứ ...': 月曜日にテストがあります。

#03
Tần suất kèm số: [期間+に+回/度]+動詞

Dùng に để nói tần suất theo mẫu: 一年に一回旅行します(một lần một năm)。

#04
Không dùng に: [今日/明日/昨日/毎日・いつも...]+動詞(không に)

Những từ này thường lược bỏ に: 今日学校へ行きます。毎日勉強します。

#05
Kết hợp với は (nhấn chủ đề): [時間+は]+...

Dùng は để đặt thời gian làm chủ đề: 明日は忙しいです。Nếu cần nhấn mạnh điểm thời gian, dùng に は: 明日に は → ít dùng, nhưng có thể xuất hiện trong cấu trúc đặc biệt.

#06
So sánh に và で với thời gian

に = điểm thời gian (vào lúc nào). で = khoảng thời gian cho đến khi hoàn tất hoặc phương tiện/địa điểm. 例: 7時に帰る (về lúc 7). 3日で終わる (kết thúc trong 3 ngày).

語法詳解與用法分析

Structure

Thời gian + に

Detailed Usage Rules

Dưới đây là giải thích cực kỳ chi tiết về trợ từ に khi dùng cho thời gian (Thời gian + に).
Định nghĩa tổng quát:
に đánh dấu một điểm thời gian cụ thể tại đó một hành động, trạng thái hoặc biến cố diễn ra. Nó xác định "khi nào" (when) theo nghĩa thời điểm cố định, không phải khoảng thời gian kéo dài.
Chức năng cú pháp (syntactic functions):
Gắn vào danh từ chỉ thời gian (ví dụ: 時、曜日、日にち、月、年、朝/夜/昼の一時点, v.v.) để làm trạng ngữ thời gian cho động từ chính trong câu.
Ví dụ mẫu cấu trúc: [時/日にち/曜日/年 + に] + [動詞]
Phân loại chi tiết các loại danh từ thời gian thường dùng với に:
Giờ (時): 7時に起きます。
Ngày/Ngày tháng (日/月/年): 3月に行きます、15日に会います、2010年に生まれました。
Ngày trong tuần (曜日): 月曜日にテストがあります。
Buổi/ngày phần trong ngày khi chỉ một điểm: 朝に/夜に(lưu ý: 朝・夜 thường dùng không に, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh điểm thời gian)
Tần suất biểu thức cố định: 一年に一回("に" dùng để nói "một lần trong một năm")
Những trường hợp hay gặp và các quy tắc chi tiết:
1) に dùng với thời điểm chính xác và điểm thời gian rõ ràng:
7時に食べます。/3月に来ます。/月曜日に会いましょう。
2) Không hoặc ít khi dùng に với từ chỉ thời gian mang tính tổng quát/không điểm cố định:
きょう、あした、あさって、まいにち、毎週、毎月, v.v.: thường lược bỏ に. Ví dụ: きょう学校へ行きます (không cần きょうに学校へ行きます).
Tuy nhiên, に có thể được dùng để nhấn mạnh hoặc trong một số lối văn trang trọng: きょうに限っては... (tuy hiếm)
3) Bảng phân biệt に với các trợ từ thời gian/khác:
に vs で: に chỉ thời điểm điểm (at, on) — 7時に帰ります (về lúc 7 giờ). で chỉ khoảng thời gian kết thúc/hoặc phương tiện/địa điểm hành động xảy ra (khi nói "trong vòng", "bằng", "ở") — 3日で終わります (kết thúc trong 3 ngày). 会社で働きます (làm việc ở công ty).
に vs へ/に(vị trí): Khi dùng cho thời gian, に là "vào lúc"; へ dùng cho hướng tới địa điểm (not time). Cần phân biệt theo ngữ cảnh.
に vs は/が: は là chủ đề (topic) — きょうは忙しい (Về hôm nay thì bận). に là chỉ thời điểm hành động xảy ra. Bạn có thể kết hợp: きょうは七時に出かけます (Về hôm nay, tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ).
4) に với danh từ làm bổ ngữ cho động từ tồn tại/di chuyển vs danh từ+だ/です:
Khi danh từ thời gian kết hợp với 動詞 thì に đứng trước động từ: 六時に起きます。
Khi danh từ thời gian kết hợp với danh từ/cụm từ có だ/です (copula), に không dùng trực tiếp để nối thời gian với だ; thay vào đó thường dùng は / が / はで tuỳ ngữ cảnh: きょうは月曜日です (không phải *きょうに月曜日です).
Quy tắc kết hợp với các nhóm động từ và thể (conjugation):
Chú ý chính: に là trợ từ; nó không biến đổi theo nhóm động từ. Tuy nhiên động từ ở sau に có thể ở các thể khác nhau. Dưới đây liệt kê các dạng cơ bản của động từ theo nhóm I (五段), nhóm II (一段), nhóm III (不規則) ở từng thể thường gặp trong N5:
Thể ngắn (plain/dictionary): 行く / 食べる / する / 来る. Ví dụ: 7時に行く。6時に食べる。
Thể lịch sự (polite): 行きます / 食べます / します / 来ます. Ví dụ: 7時に行きます。
Thể phủ định ngắn: 行かない / 食べない / しない / 来ない. Ví dụ: 7時に行かない。
Thể phủ định lịch sự: 行きません / 食べません / しません / 来ません. Ví dụ: 7時に行きません。
Thể quá khứ ngắn (ta): 行った / 食べた / した / 来た. Ví dụ: 昨日七時に行った。
Thể quá khứ lịch sự: 行きました / 食べました / しました / 来ました.
Thể て (te-form): 行って / 食べて / して / 来て — dùng nối mệnh đề, diễn đạt hành động liên tiếp, mệnh lệnh nhẹ, v.v. Ví dụ: 七時に起きて、朝ごはんを食べます。
Lưu ý cho các dạng nâng cao (không bắt buộc N5 nhưng nên biết): thể khả năng, thể bị động, thể ý chí,... tất cả đều được áp dụng cho động từ sau một cụm thời gian + に. Ví dụ: 四時に来られますか (bạn có thể đến lúc 4 giờ không?) — 来る (nhóm III) -> 来られる (khả năng). Các biến đổi này không ảnh hưởng đến việc dùng に.
Tính từ (i-adj và na-adj) và danh từ:
Khi mệnh đề chính là trạng thái với tính từ hay danh từ, thời gian + に vẫn đứng trước động từ/cụm từ chính:
+ Tính từ i: 9時に寒い。 (không tự nhiên — thường dùng với です hoặc động từ xảy ra lúc đó) -> 9時に寒いです (ít dùng), hoặc 9時は寒いです (dùng は để nhấn chủ đề thời gian).
+ Tính từ na: 9時に静かです (ít tự nhiên). Thông thường khi mô tả trạng thái ở một thời điểm, người Nhật hay dùng は để đặt thời gian làm chủ đề: 9時は静かです (Về lúc 9 giờ thì yên tĩnh).
Với danh từ + だ/です: そのときは学生です (Hoặc: そのとき学生でした)。Không dùng *そのときに学生です* khi muốn nói "lúc đó tôi là học sinh"; tuy nhiên nói "そのときに学生だった" có thể nghe được trong một số ngữ cảnh nhưng ít phổ biến — cách tự nhiên hơn: そのとき私は学生でした hoặc その時は学生でした.
Lưu ý về lịch sự/khẩu ngữ/viết:
Trạng thái lịch sự: に đứng trước động từ ở thể ます/ました/ません v.v. Không thay đổi vị trí của に trong câu khi chuyển giữa lịch sự và lịch ngữ. Ví dụ:
+ カフェに八時に行きます (lịch sự)
+ カフェに八時に行く (khẩu ngữ)
Trong văn viết trang trọng, に vẫn được dùng như bình thường. Tuy nhiên, với từ như 今日/昨日/明日 hoặc 毎日, người viết thường lược bỏ に.
Các sắc thái và hạn chế tinh tế:
1) Với từ chỉ buổi (朝/晩/夜), に có thể dùng hoặc không; nhưng lược bỏ thường tự nhiên: 朝(に) six時に起きます — "朝に起きます" nhấn điểm "vào buổi sáng" cụ thể; "朝起きます" tự nhiên hơn.
2) Với các biểu thức chỉ tần suất (毎日、毎週、いつも), に thường không dùng: 毎日学校へ行きます (không *毎日に*). Nhưng với tần suất kèm số đếm như "一年に一回" thì に bắt buộc: 一年に一回旅行します.
3) Một số biểu thức thời gian như "はじめ" hay "おわり" khi kết hợp với に cần chú ý: 月のはじめに / 月の終わりに.
4) Thời điểm biểu thị mốc hoàn tất: (deadline) に間に合う — 7時に間に合いました (đến kịp lúc 7 giờ).
Vài cấu hình đặc biệt và ví dụ so sánh:
"XにYがある/あります" cho sự kiện xảy ra vào thời điểm X: 明日(あした)に試験があります(câu này hơi cứng, thường: 明日試験があります)。
Kết hợp với は để nhấn chủ đề thời gian: 明日(は)学校へ行きます。明日(に)は)学校へ行きます (nhấn khác: vào ngày mai - nói về lúc đó thì...). Sự khác nhau tinh tế giữa は và には nên học qua ví dụ.
Tóm lại: に với thời gian = chỉ điểm thời gian cụ thể; không thay đổi theo nhóm động từ; động từ sau đó có thể ở mọi thể; chú ý lược bỏ に với các từ như きょう/あした/まいにち và phân biệt với で/は/が trong nhiều ngữ cảnh.

Common Mistakes & Comparisons

Sai lầm 1: Dùng に không cần thiết với 今日/明日/昨日/毎日.
Sai: 今日に学校へ行きます。
Đúng: 今日学校へ行きます。/ 今日、学校に行きます。
Giải thích: Những từ như 今日、明日、昨日、毎日 thường lược bỏ に. Bạn có thể dùng 「今日に限って」 như cấu trúc cố định nhưng không dùng để chỉ thời điểm bình thường.
Sai lầm 2: Nhầm lẫn に và で khi nói về thời gian kéo dài so với điểm thời gian.
Sai: 三日 に 終わります。
Đúng: 三日で終わります。
Giải thích: "三日で" nghĩa là "trong vòng 3 ngày (khoảng thời gian)". に dùng cho điểm cố định (ví dụ: 3日に会います = gặp vào ngày 3).
Sai lầm 3: Dùng に trước danh từ kèm copula だ/です một cách cơ bản (không tự nhiên).
Sai: そのときに学生です。
Đúng: そのときは学生でした。/ そのとき、学生でした。
Giải thích: Khi mô tả trạng thái tại một thời điểm, đặt thời gian làm chủ đề với は tự nhiên hơn.
Sai lầm 4: Không phân biệt に với は/が khi nhấn mạnh thời điểm hoặc chủ đề.
Sai: 明日学校に行きます(khi muốn nhấn "về ngày mai" như chủ đề)。
Đúng (nếu muốn nói "Về ngày mai thì ..."): 明日は学校に行きます。
Giải thích: に đánh dấu thời điểm, は đánh dấu chủ đề. Chọn は khi bạn muốn bàn về hôm nay/mai như chủ đề.
Sai lầm 5: Không biết khi nào "に" cần thiết với tần suất.
Sai: 毎日 に テニスをします。
Đúng: 毎日テニスをします。/ 一年に一回テニスをします。
Giải thích: Với 毎~ không dùng に; với "mỗi ~ một lần" (一年に一回) dùng に để biểu thị tỉ lệ/tần suất.
Làm thế nào tránh sai lầm:
1) Học các danh từ thời gian thường lược bỏ に: きょう、あした、きのう、まいにち、まいあさ、まいばん、いつも.
2) Phân biệt ý nghĩa: điểm thời gian (に) vs khoảng thời gian/khoảng cách (で).
3) Luyện tập với các mẫu câu: đặt thời gian + に + động từ ở nhiều thể khác nhau (ます/ない/た/て) để quen.
4) Khi thấy copula だ/です, thử thay に bằng は xem có tự nhiên hơn không.
Ví dụ so sánh thêm (sai vs đúng):
*明日にテストがあります。 (không tự nhiên theo N5)
-> 明日テストがあります。/ 明日はテストがあります。
*毎日に勉強します。
-> 毎日勉強します。
*三時に三日で来ます。
-> 三日に来ます。(gặp vào ngày 3) hoặc 三日で来ます(đến trong 3 ngày) — hai nghĩa khác nhau.
Kết luận: Hiểu rõ vai trò "điểm thời gian" của に, nắm các ngoại lệ (những từ thường lược bỏ に) và phân biệt với các trợ từ hay được nhầm lẫn (で, は) sẽ giúp tránh hầu hết lỗi phổ biến.

典型實用例句

9 個例句
1

七時に起きます。

[Shichi-ji ni okimasu.]

Tôi thức dậy lúc 7 giờ.

2

月曜日にテストがあります。

[Getsuyōbi ni tesuto ga arimasu.]

Thứ Hai có bài kiểm tra.

3

三月に日本へ行きます。

[San-gatsu ni Nihon e ikimasu.]

Tôi sẽ đi Nhật vào tháng Ba.

4

毎日勉強します。

[Mainichi benkyō shimasu.]

Tôi học mỗi ngày.

5

一年に一回旅行します。

[Ichinen ni ikkai ryokō shimasu.]

Tôi đi du lịch một lần mỗi năm.

6

昨日は七時に家を出ました。

[Kinō wa shichi-ji ni ie o demashita.]

Hôm qua tôi rời nhà lúc 7 giờ.

7

三日に会いましょう。

[Mikka ni aimashō.]

Hẹn gặp vào ngày mùng 3.

8

三日で終わります。

[Mikka de owarimasu.]

Kết thúc trong 3 ngày.

9

八時に学校へ行きますか?

[Hachi-ji ni gakkō e ikimasu ka?]

Bạn đi đến trường lúc 8 giờ chứ?

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

私は____学校に行きます。

#02單項選擇

次の文のうち、時間を表すときに正しく「に」が使われている文はどれ?

#03病句修改

次の文の中で時刻や曜日の使い方が間違っているのはどれ? 1) 明日、友達に会います。 2) 月曜日に会社へ行きます。 3) 昨日、午後3時に図書館にいました。 4) 毎朝に散歩します。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Việt: "Tôi sẽ đi Nhật vào ngày 7 tháng 7." (Chọn bản dịch đúng nhất.)

#05選詞填空

電車は____九時に出ます。

#06單項選擇

次の中で「に」を使う必要があるのが最も自然なのはどれ?

#07病句修改

次の文の中で『に』の使い方が間違っているのはどれ? 1) 彼女は2000年に生まれました。 2) 私は日曜日に友だちと会いました。 3) 彼は毎朝にコーヒーを飲みます。 4) 私は午後3時に帰ります。

#08選詞填空

私は毎朝七時____学校へ行きます。

#09單項選擇

Chọn câu đúng về sử dụng に với từ chỉ ngày trong tuần:

#10病句修改

Phát hiện lỗi và chọn câu sửa đúng cho câu sau: "私は毎晩に勉強します。"

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Việt: 来年の九月に結婚します。

#12選詞填空

映画は金曜日____見ましょう。

#13單項選擇

Chọn câu đúng nhất (viết chuẩn) biểu thị thời gian buổi chiều 3 giờ:

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Việt: 私は夏休みに家族と京都へ行きました。

#15選詞填空

私の誕生日は7月____です。

#16單項選擇

来年____日本へ行きます。____に ở chỗ trống dùng như thế nào?

#17病句修改

次の文の間違いを選びなさい:私は毎日____七時に起きます。空欄に当てはまるものは?

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau từ tiếng Anh sang tiếng Nhật: "I will meet him at 3 o'clock on Monday." Trong tiếng Nhật: 月曜日____三時に彼に会います。

#19選詞填空

試験は来週の月曜日____終わります。

#20單項選擇

薬は一日____三回飲んでください。空欄に入るのは?

同級別相關語法點

6 個語法點
N5
を (N + を)

Trợ từ を (đọc là "o") thường dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp (object) của động từ trong câu tiếng Nhật. Ngoài ra, を còn dùng để chỉ đường đi/đường qua khi kết hợp với các động từ chuyển động (ví dụ: 歩く、通る、曲がる) và xuất hiện trong nhiều mẫu động từ cố định (ví dụ: ~をください, ~を始める).

N5
に (tồn tại) (N(nơi) + に + あります/います)

Trợ từ に dùng để chỉ vị trí/tồn tại: đặt nơi (địa điểm) trước に, sau đó dùng động từ tồn tại あります (vật vô sinh) hoặc います (người, động vật). Câu thường có dạng: N(場所) + に + (存在)があります/います. Dùng để nói “có (ở) ...” hoặc “(ai/cái gì) ở ...”.

N5
が (chủ ngữ) (N + が)

Trợ từ が được dùng chủ yếu để đánh dấu chủ ngữ trong câu (đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới, khi câu dùng động từ tồn tại いる/ある, hoặc với các động từ/miêu tả cảm giác như わかる・好き・見える). が cũng có thể dùng nối hai mệnh đề mang nghĩa “nhưng”. Ở cấp N5, học viên cần nắm các chức năng cơ bản: chủ ngữ, tồn tại, sở thích/cảm giác, khả năng/cảm quan, trả lời câu hỏi “誰が”/“何が”.

N5
で (nơi hành động) (N(nơi) + で)

「で」 là trợ từ dùng để chỉ địa điểm nơi một hành động, hoạt động hay sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Nhật, cấu trúc 「〜で〜する」 được dùng để diễn đạt “hành động được thực hiện tại nơi đó”. Nó có chức năng gần giống với "at / in" trong tiếng Anh, nhưng tùy vào cách dùng, nó cũng có thể mang nghĩa "by / with".

N5
は (N + は)

「は」 là một trong những trợ từ cơ bản nhất trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chủ đề (topic). Nó được đặt sau danh từ và được sử dụng để cho thấy rằng chúng ta sẽ nói về danh từ đó. Khi phát âm, với vai trò là trợ từ, nó được đọc là "wa".

N5
で (phương tiện) (N(phương tiện) + で)

Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)