に (tồn tại) (N(nơi) + に + あります/います)
Trợ từ に dùng để chỉ vị trí/tồn tại: đặt nơi (địa điểm) trước に, sau đó dùng động từ tồn tại あります (vật vô sinh) hoặc います (người, động vật). Câu thường có dạng: N(場所) + に + (存在)があります/います. Dùng để nói “có (ở) ...” hoặc “(ai/cái gì) ở ...”.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản để diễn đạt "ở [nơi] có [người/động vật]". Ví dụ: 公園に犬がいます。 (Ở công viên có chó).
Dùng あります cho đồ vật, cây cối, sự kiện, v.v. Ví dụ: 机の上に本があります。 (Trên bàn có sách).
Thêm は sau に để nhấn mạnh hoặc so sánh vị trí. Ví dụ: この部屋にはテレビがあります。 (Còn ở phòng này thì có TV).
Thể phủ định: 'không có ... ở ...'. Ví dụ: 教室に先生はいません。/ 教室に先生がいません。
Thể quá khứ: biểu thị đã có ... ở ... trong quá khứ. Ví dụ: 昨日公園に猫がいました。
Dùng để hỏi vị trí: トイレはどこにありますか?/本はどこにありますか?
Khi mô tả vị trí chi tiết, dùng các danh từ chỉ vị trí kèm の: 机の上にかわいいペンがあります。
語法詳解與用法分析
Structure
N(nơi) + に + あります/いますTổng quan
Phân loại cú pháp và chức năng
Các dạng chia (conjugation) của động từ tồn tại và tương quan với nhóm động từ
Quy tắc lịch sự (Polite) vs thân mật (Plain)
Các điểm ngữ nghĩa và sắc thái tinh tế
Sự khác biệt và so sánh hạt nhân (に vs で / は vs が)
Những giới hạn và cảnh báo
Tóm tắt thực hành
Các lỗi phổ biến của người Việt học tiếng Nhật và cách tránh
典型實用例句
教室に先生がいます。
[Kyoushitsu ni sensei ga imasu.]
Ở lớp có (một) giáo viên.
机の上に本があります。
[Tsukue no ue ni hon ga arimasu.]
Trên bàn có một cuốn sách.
公園に犬がいますか?
[Kouen ni inu ga imasu ka?]
Ở công viên có chó không?
駅の前には銀行があります。
[Eki no mae ni wa ginkou ga arimasu.]
Còn ở trước nhà ga thì có ngân hàng.
猫は庭にいます。
[Neko wa niwa ni imasu.]
Con mèo ở trong vườn.
図書館に本がありませんでした。
[Toshokan ni hon ga arimasen deshita.]
Ở thư viện đã không có sách (vào thời điểm đó).
教室の中に学生がたくさんいます。
[Kyoushitsu no naka ni gakusei ga takusan imasu.]
Trong lớp có nhiều học sinh.
冷蔵庫の中にりんごがあります。
[Reizouko no naka ni ringo ga arimasu.]
Trong tủ lạnh có táo.
あのスーパーにトイレはありますか?
[Ano suupaa ni toire wa arimasu ka?]
Ở siêu thị kia có nhà vệ sinh không?
鞏固練習
20 道練習題
図書館は駅の近く____あります。
部屋____猫____います。
Which sentence correctly means "There is a book on the desk"?
Phát hiện lỗi: 公園に鳥があります。
Dịch sang tiếng Việt: Ở đằng kia có một bệnh viện lớn.
Which sentence correctly says "There is a teacher in the classroom"?
公園____ベンチ____あります。
駅の前____大きい銀行____あります。
次のうち正しい文はどれですか?(山田さんは人です)
次の文の誤りを選びなさい:犬が台所でいます。
Dịch sang tiếng Việt: Dưới gốc cây có một con mèo.
駅の隣____郵便局があります。
次の文の「には」が示すニュアンスとして最も適切なのはどれか:公園には桜の木があります。
次の文の誤りを選びなさい:机の上に本がいます。
本は机____あります。
きょうしつに学生____いますか?
Phát hiện lỗi trong câu sau và chọn phương án sửa đúng: 花は公園であります。
Hãy chọn bản dịch tiếng Việt đúng cho câu: 犬は庭にいます。
明日の朝、駅____友だちがいます。
Phát hiện lỗi trong câu sau và chọn phương án sửa đúng: 机の上が本があります。
同級別相關語法點
Trợ từ に dùng để chỉ một điểm thời gian xác định (thời điểm, ngày, tháng, năm, giờ, v.v.). Khi đặt sau danh từ chỉ thời gian, に xác định lúc hành động xảy ra. Trong nhiều trường hợp thông thường (ví dụ: きょう、あした、まいにち) に có thể bị lược bỏ.
「で」 là trợ từ dùng để chỉ địa điểm nơi một hành động, hoạt động hay sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Nhật, cấu trúc 「〜で〜する」 được dùng để diễn đạt “hành động được thực hiện tại nơi đó”. Nó có chức năng gần giống với "at / in" trong tiếng Anh, nhưng tùy vào cách dùng, nó cũng có thể mang nghĩa "by / with".
Trợ từ を (đọc là "o") thường dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp (object) của động từ trong câu tiếng Nhật. Ngoài ra, を còn dùng để chỉ đường đi/đường qua khi kết hợp với các động từ chuyển động (ví dụ: 歩く、通る、曲がる) và xuất hiện trong nhiều mẫu động từ cố định (ví dụ: ~をください, ~を始める).
Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.
Trợ từ が được dùng chủ yếu để đánh dấu chủ ngữ trong câu (đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới, khi câu dùng động từ tồn tại いる/ある, hoặc với các động từ/miêu tả cảm giác như わかる・好き・見える). が cũng có thể dùng nối hai mệnh đề mang nghĩa “nhưng”. Ở cấp N5, học viên cần nắm các chức năng cơ bản: chủ ngữ, tồn tại, sở thích/cảm giác, khả năng/cảm quan, trả lời câu hỏi “誰が”/“何が”.
Hạt từ へ (đọc là "e") dùng để chỉ hướng (toward) hoặc phương hướng di chuyển tới một nơi nào đó. Vị trí ngữ pháp của へ là sau danh từ chỉ nơi chốn; thường đi kèm với động từ di chuyển như 行く、来る、帰る hoặc với hành động gửi/nhằm tới (ví dụ: 手紙を〜へ出す). へ nhấn mạnh hướng, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng.