Ngữ pháp
N1

〜べし (Vる + べし)

核心释义与用法

Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.

句型公式与句式

3 个句型
#01
Vる+べし

Động từ dạng từ điển + べし: diễn tả nghĩa vụ, mệnh lệnh, điều hiển nhiên.

#02
Vる+べからず

Phủ định mệnh lệnh: 'không được', 'cấm'.

#03
Vる+べくもない

Diễn tả 'không thể', 'không có khả năng'.

语法详解与用法分析

Structure

Vる + べし

Định nghĩa

'べし' là trợ động từ cổ, gắn vào dạng từ điển của động từ (Vる) để diễn tả:
Nghĩa vụ, bổn phận: 'phải', 'nên'
Mệnh lệnh: 'hãy', 'phải'
Điều hiển nhiên, đương nhiên: 'tất nhiên là', 'đáng lẽ'
Dự đoán, suy đoán: 'chắc hẳn', 'hẳn là'

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Vる → Vるべし (ví dụ: 書く → 書くべし)
Động từ Nhóm II (Ichidan): Vる → Vるべし (ví dụ: 食べる → 食べるべし)
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc): する → すべし (không phải 'するべし'), 来る → 来るべし (くるべし)
Tính từ đuôi -i: dạng く + あるべし (ví dụ: よかるべし)
Tính từ đuôi -na: dạng であるべし (ví dụ: 静かであるべし)
Danh từ: dạng であるべし (ví dụ: 学生であるべし)

Thể phủ định

べからず (Vる + べからず): 'không được', 'cấm' (mệnh lệnh phủ định)
べくもない (Vる + べくもない): 'không thể', 'không có khả năng'

Lưu ý

  • 'べし' là dạng cổ, chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, văn bản luật, hiến chương, khẩu hiệu, hoặc văn học.
  • Trong văn nói hiện đại, thường thay bằng '〜べきだ' (thể thông thường) hoặc '〜なければならない'.
  • Khi dùng 'べし' với nghĩa mệnh lệnh, nó mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt với '〜べきだ': 'べきだ' là dạng hiện đại hóa của 'べし', thường dùng trong văn nói và viết thông thường, mang nghĩa 'nên' nhẹ nhàng hơn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai dạng động từ: Nhiều người nhầm 'するべし' thay vì 'すべし'. Đúng: 'すべし'.
2. Nhầm lẫn với '〜べきだ': 'べし' cổ hơn, trang trọng hơn; 'べきだ' hiện đại, thông dụng hơn.
3. Dùng trong văn nói không phù hợp: 'べし' nghe cứng nhắc, nên dùng 'べきだ' trong hội thoại.
4. Sai thể phủ định: Phủ định của 'べし' là 'べからず', không phải 'べしではない'.
| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| するべし | すべし | Động từ する có dạng cổ là すべし |
| 食べるべからず | 食べるべからず (đúng) | 'べからず' dùng với Vる |
| 学生べし | 学生であるべし | Danh từ cần thêm 'である' |
| 行くべきだ (khi cần trang trọng) | 行くべし | 'べきだ' là hiện đại, 'べし' là cổ |

典型实用例句

5 个例句
1

学生はよく勉強すべし。

[Gakusei wa yoku benkyō subeshi.]

Học sinh nên học tập chăm chỉ.

2

ここに車を止めるべからず。

[Koko ni kuruma o tomeru bekarazu.]

Cấm đỗ xe ở đây.

3

彼の成功は疑うべくもない。

[Kare no seikō wa utagau beku mo nai.]

Thành công của anh ấy là không thể nghi ngờ.

4

社長は率先して行動すべし。

[Shachō wa sossen shite kōdō subeshi.]

Giám đốc nên hành động tiên phong.

5

学生たるもの、学問に励むべし。

[Gakusei taru mono, gakumon ni hagemu beshi.]

Là học sinh, phải nỗ lực trong học tập.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

学生は校則を____。

#02单项选择

「学生は真面目に勉強すべし。」の意味はどれか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「社員は時間を守るべくです。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Người lính phải tuân theo mệnh lệnh.'

#05选词填空

この書類は上司の承認を____。

#06单项选择

「会議中は私語を慎むべし。」の正しい解釈はどれか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「国民は税金を納めるべからず。」

#08选词填空

学生は校則を____。

#09单项选择

「学生は図書館で静かに____。」

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「学生は先生の指示に従うべからず。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜べし': 'Người lính phải bảo vệ đất nước.'

#12选词填空

この書類は明日までに提出____。

#13单项选择

「この規則は____。」

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「社員は時間を守るべく、遅刻してはいけない。」

#15选词填空

学生は校則を____(守る)。

#16选词填空

この書類は部長の承認を____(得る)。

#17单项选择

次の文で「べし」の使い方として正しいものはどれか。

#18病句修改

次の文には誤りがある。誤りを含む部分を選べ。 「社員は会社の規則を守るべからず。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Học sinh phải tuân thủ nội quy nhà trường.'

#20选词填空

この問題は早急に____(解決する)。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜ないでもない (Vない + でもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.

N1
〜んばかりだ (Vます(bỏます) + んばかりだ)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.

N1
〜なくもない (Vない(bỏい) + くもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.

N1
〜んばかりの (Vます(bỏます) + んばかりの + N)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.

N1
〜なりとも (N + なりとも)

Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.

N1
〜と言うところだ (Thể thường + と言うところだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)