〜ないでもない (Vない + でもない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.
句型公式与句式
Công thức cơ bản: Động từ thể ない + でもない. Ví dụ: しないでもない (không phải là không làm).
Thêm が hoặc けど để nối với mệnh đề đối lập: 'Không phải là không... nhưng...'. Ví dụ: 行かないでもないが、時間がない。
Thể lịch sự: thêm です (thân mật) hoặc ありません (trang trọng). Ví dụ: 食べないでもないです。
语法详解与用法分析
Structure
Vない + でもないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 〜ないこともない (cũng tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào khả năng).
- Trợ từ は có thể thay thế で để nhấn mạnh: 〜ないはしない (nhưng ít phổ biến hơn).
- Thường đi kèm với các trợ từ như も để nhấn mạnh: 〜ないでもないが...
Phân biệt với 〜ないこともない
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼の言い分も分からないでもない。
[Kare no iibun mo wakaranai de mo nai.]
Tôi cũng không phải là không hiểu ý kiến của anh ấy.
その提案に賛成しないでもないが、問題点もある。
[Sono teian ni sansei shinai de mo nai ga, mondaiten mo aru.]
Tôi cũng không phải là không đồng ý với đề xuất đó, nhưng cũng có vấn đề.
彼女の気持ちも理解しないでもないです。
[Kanojo no kimochi mo rikai shinai de mo nai desu.]
Tôi cũng không phải là không hiểu cảm xúc của cô ấy.
もう一度挑戦しないでもないが、自信がない。
[Mou ichido chousen shinai de mo nai ga, jishin ga nai.]
Tôi cũng không phải là không thử thách lần nữa, nhưng không có tự tin.
巩固练习
20 道练习题
彼の言い方も分から____でもないが、やはり納得できない。
「この料理、辛くない?」「うん、辛く____でもないけど、少しピリッとするね。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の意見に賛成しないでもないが、完全には同意できない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi cũng không phải là không hiểu cảm giác của anh ấy, nhưng tôi không thể đồng ý.'
彼女の事情を考慮____でもないが、やはり遅刻は許せない。
「この映画、面白くなかった?」「うん、面白く____でもないけど、ちょっと長かったね。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の提案に反対しないでもないが、もう少し検討したい。」
彼の気持ちは____でもないが、完全には理解できない。
「行かないでもない」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の誤りを指摘してください。「彼女の意見に賛成しないでもないが、完全には同意できない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không phải là không muốn đi, nhưng vì bận nên không thể đi được.'
この料理は____でもないが、まずいとまでは言わない。
「彼の言うことも分からないでもない」の解釈として正しいのはどれですか。
次の文の誤りを指摘してください。「彼は来ないでもないと言ったが、結局来なかった。」
彼の提案は、完全に賛成というわけではないが、理解できなくは____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女の気持ちは、わからなくも____が、やはり納得できない。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「この料理は、辛くないでもないけど、美味しい。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ないでもない': 'Tôi không phải là không muốn đi, nhưng vì bận nên không thể.'
彼の言い分は、間違って____が、全面的に正しいとは言えない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「この小説は、読めなくも____が、内容が難しい。」
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.
Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.