〜まみえる (Vます(bỏます) + まみえる)
Cấu trúc này diễn tả hành động gặp gỡ ai đó một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. Nó mang sắc thái tôn kính đối với người được gặp, nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ là một vinh dự.
句型公式与句式
Kết hợp với động từ ở dạng ます bỏ ます để tạo thành kính ngữ kép, nhấn mạnh hành động gặp gỡ trang trọng.
语法详解与用法分析
Structure
Vます(bỏます) + まみえるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「お目にかかる」 (kính ngữ của 'gặp'). 「まみえる」 mang tính cổ điển và trang trọng hơn.
- Thường xuất hiện trong các cụm cố định như 「お目まみえる」 (gặp mặt).
Lỗi phổ biến
典型实用例句
本日、天皇陛下にまみえる光栄を賜りました。
[Honjitsu, tennō heika ni mami eru kōei o tamawarimashita.]
Hôm nay, tôi vinh dự được diện kiến Hoàng đế.
先日、恩師にまみえまして、感慨無量でございます。
[Senjitsu, onshi ni mamiemashite, kangai muryō de gozaimasu.]
Hôm trước, tôi đã gặp lại thầy cũ, lòng tràn đầy cảm xúc.
この度、社長にまみえる機会をいただき、誠にありがとうございます。
[Kono tabi, shachō ni mami eru kikai o itadaki, makoto ni arigatō gozaimasu.]
Lần này, tôi thực sự biết ơn vì đã có cơ hội được gặp giám đốc.
巩固练习
20 道练习题
彼は最近忙しそうで、会議には出席し____。
次のうち、'〜まみえる'のニュアンスに最も近いものはどれですか? ____
天気予報を見ると、明日は雪が降り____。
次の文のどの部分が不適切か選び、正しい表現を選べ:『彼女は頼りになりまみえるので、任せて大丈夫だ。』 ____
次の日本語文の意味として最も適切なのはどれか:『彼は出世しうる人物に見えまみえる。』 ____
Dịch sang tiếng Nhật sử dụng cấu trúc 'Vます(bỏます) + まみえる': "Có vẻ như cô ấy sẽ nhận lời mời."
専門家の意見を聞くと、この計画は実現し____。
彼は長い間会っていなかった友人と再会し、感動の____まみえた。
「社長に____まみえました」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ:「彼女は初めての舞台で、観客の前に姿を現しまみえた。」
「Tôi đã được gặp thầy giáo cũ sau nhiều năm xa cách」を日本語に訳せ。
彼は緊張しながらも、面接官に____まみえた。
「まみえる」の正しい使い方の文はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ:「先生にまみえる機会があれば、ぜひご挨拶したい。」
彼の姿を一目(____)まみえて、感動で言葉が出なかった。
次の文の(____)に入る最も適切なものはどれか。 彼女と再会し、互いに(____)まみえた。
次の文の誤りを指摘せよ。 彼は長年探していた友人と電話で話しまみえた。
「Tôi đã gặp lại người thầy năm xưa và rơi nước mắt.」を日本語に訳せ。
彼は恩師に(____)まみえ、感謝の言葉を述べた。
次の文の(____)に入る最も適切なものはどれか。 彼はついに憧れの作家に(____)まみえた。
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, tình huống đã trở thành hiện thực hoặc đã được quyết định, thường mang sắc thái trang trọng, văn viết. Nó thường được dùng trong thông báo, báo cáo, hoặc mô tả kết quả của một quá trình.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái không thể tiếp tục hành động nào đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan, mang sắc thái cấp bách, không thể cứ mãi làm như vậy được. Thường dùng để thể hiện quyết tâm thay đổi hoặc nhận thức rằng tình hình hiện tại không thể kéo dài.
Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.