〜ならではの (N + ならではの + N)
Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.
句型公式与句式
Danh từ chỉ người/vật/địa điểm + ならではの + Danh từ chỉ đặc điểm/phẩm chất/sản phẩm. Diễn tả đặc điểm độc đáo chỉ có ở danh từ đầu.
语法详解与用法分析
Structure
N + ならではの + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 'ならでは' (không có 'の') dùng ở cuối câu với nghĩa 'nếu không phải... thì không thể'.
- Cấu trúc này thường mang nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
典型实用例句
この料理は、シェフならではの繊細な味わいが楽しめる。
[Kono ryouri wa, shefu narade no sensai na ajiwai ga tanoshimeru.]
Món ăn này có thể thưởng thức hương vị tinh tế chỉ có ở đầu bếp.
京都ならではの古い町並みが観光客を魅了する。
[Kyouto narade no furui machinami ga kankoukyaku wo miryou suru.]
Phố cổ chỉ có ở Kyoto thu hút du khách.
彼女ならではのユーモアセンスが、パーティーを盛り上げた。
[Kanojo narade no yuumoa sensu ga, paatii wo moriageta.]
Khiếu hài hước chỉ có ở cô ấy đã làm bữa tiệc sôi động.
このブランドならではの高級感が、多くのファンを惹きつけている。
[Kono burando narade no koukyuukan ga, ooku no fan wo hikitsuketeiru.]
Cảm giác cao cấp chỉ có ở thương hiệu này đang thu hút nhiều người hâm mộ.
巩固练习
20 道练习题
このお店の料理は、素材の味を活かした、プロ____の味わいです。
この美術館は、地元の作家____の作品を集めています。
次の文で「ならではの」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この旅館は、地元の食材ならではの料理が楽しめる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ならではの': 'Đây là món ăn chỉ có ở nhà hàng này.'
このイベントは、地元のボランティア____支えられています。
「京都ならではの」の後に入る適切な言葉はどれですか。
このお店の料理は、素材____の味わいで、他では味わえない。
次の文で「〜ならではの」の使い方として正しいものはどれか。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 「この旅館は、地元ならではの料理を提供している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Món ăn này có hương vị chỉ có ở nhà hàng này.'
彼の演奏は、彼____の魅力にあふれている。
「この美術館は、展示品ならではの価値がある。」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 「このお菓子は、職人ならではの技術で作られている。」
この旅館は、地元の食材を活かした料理が____の魅力です。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の演奏は、プロ( )の素晴らしさがあった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この美術館は、日本古来の技術ならではの展示が特徴だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この店のラーメンは、職人ならではのこだわりが感じられる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ならではの': Món ăn này có hương vị chỉ có ở nhà hàng này.
このイベントは、地元の人々____の協力があってこそ成功した。
同级别相关语法点
Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.
Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.