Ngữ pháp
N1

〜いわんや〜をや (Câu + いわんや + N + をや)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.

句型公式与句式

1 个句型
#01
Câu (thường phủ định)+いわんや+N+をや

Cấu trúc cơ bản: Vế trước là một câu diễn tả tình huống khó khăn, sau đó dùng いわんや để nối với danh từ chỉ đối tượng còn khó khăn hơn, kết thúc bằng をや.

语法详解与用法分析

Structure

Câu + いわんや + N + をや

Định nghĩa

Cấu trúc 〜いわんや〜をや là một cách nói cổ điển, trang trọng, mang nghĩa 'huống chi', 'nói gì đến'. Nó được dùng để so sánh hai sự việc, nhấn mạnh rằng nếu sự việc thứ nhất đã khó khăn, thì sự việc thứ hai còn khó khăn hơn nhiều.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thái theo động từ hay tính từ. Vế trước có thể là bất kỳ câu nào (thường dùng thể thường). Danh từ sau いわんや thường là danh từ chỉ người hoặc vật.

Sắc thái

Trang trọng, văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Mang tính tu từ, thường dùng trong văn chương, diễn văn, hoặc văn bản học thuật.
Nhấn mạnh sự khó khăn, bất khả thi của vế sau so với vế trước.

Lưu ý

  • Không nhầm với 〜はもちろん〜も (không chỉ... mà còn...).
  • をや có thể được thay bằng をやら trong một số trường hợp, nhưng をや là phổ biến hơn.
  • Vế trước thường là câu phủ định hoặc mang ý phủ định.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜はもちろん〜も:
Sai: 子供はもちろん、大人もこの問題を解けない。 (Không chỉ trẻ em, mà người lớn cũng không giải được bài này.)
Đúng: 大人でさえこの問題を解けない。いわんや子供をや。 (Ngay cả người lớn còn không giải được, huống chi trẻ em.)
*Giải thích*: 〜はもちろん〜も dùng để liệt kê, không mang sắc thái so sánh mức độ khó.
2. Dùng sai trợ từ sau いわんや:
Sai: いわんや子供を。
Đúng: いわんや子供をや。
*Giải thích*: をや là một bộ phận cố định, không thể bỏ や.
3. Dùng trong văn nói thông thường:
Sai: この問題は難しい。いわんやあの問題をや。 (Trong hội thoại)
Đúng: この問題は難しい。ましてあの問題はもっと難しい。 (Dùng まして trong văn nói)
*Giải thích*: いわんや〜をや quá trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày.
4. Vế trước không phải câu hoàn chỉnh:
Sai: 難しい、いわんや子供をや。
Đúng: 大人でさえ難しい。いわんや子供をや。
*Giải thích*: Vế trước cần là một câu hoàn chỉnh, không phải cụm từ.

典型实用例句

3 个例句
1

大人でさえこの問題を解けない。いわんや子供をや。

[Otona de sae kono mondai o tokenai. Iwan ya kodomo o ya.]

Ngay cả người lớn còn không giải được bài toán này, huống chi là trẻ em.

2

プロの選手でさえ完走できないマラソンだ。いわんや初心者をや。

[Puro no senshu de sae kansou dekinai marason da. Iwan ya shoshinsha o ya.]

Đó là cuộc marathon mà ngay cả vận động viên chuyên nghiệp còn không thể hoàn thành, huống chi là người mới bắt đầu.

3

日常会話さえままならない。いわんやビジネス日本語をや。

[Nichijou kaiwa sae mama naranai. Iwan ya bijinesu nihongo o ya.]

Ngay cả hội thoại hàng ngày còn không trôi chảy, huống chi là tiếng Nhật thương mại.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

子供でさえ難しい問題なのに、大人の____をや。

#02选词填空

専門家でも解けない問題なのに、____初心者をや。

#03单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は日本語が上手だ。____、英語もペラペラだ。

#04单项选择

「いわんや〜をや」の使い方として正しいものを選びなさい。

#05病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「子供でさえできる問題だ。いわんや大人をや。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'いわんや〜をや': Ngay cả người Nhật còn khó đọc được chữ Hán, huống chi là người nước ngoài.

#07选词填空

プロの選手でさえ難しい技だ。____アマチュアをや。

#08选词填空

大学生でもこの問題が解けない。____高校生____や。

#09选词填空

彼は日本語が上手だ。____英語____や。

#10单项选择

「子供でもできる。いわんや大人をや。」の意味はどれか。

#11单项选择

「プロの選手でも難しい。いわんや初心者をや。」の解釈として正しいのはどれか。

#12病句修改

次の文の間違いを指摘せよ。「初心者でもできる。いわんやプロをや。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả người Nhật còn khó đọc, huống chi người nước ngoài.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả chuyên gia còn không biết, huống chi sinh viên.'

#15选词填空

プロの選手でも難しい技だ。____ 初心者 ____ できるはずがない。

#16单项选择

「子供でも理解できる。いわんや大人をや。」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日常会話さえ難しい。いわんやビジネス日本語をや。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'いわんや〜をや': 'Ngay cả người Nhật còn khó đọc, huống chi người nước ngoài.'

#19选词填空

彼は母国語さえ満足に話せない。____ 外国語 ____ なおさらだ。

#20单项选择

「いわんや」の使い方として正しいのはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜限りだ (Adj + 限りだ)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

N1
〜すべもない (Vます(bỏます) + すべもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜につけ〜につけ (Vる/N + につけ + Vる/N + につけ)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.

N1
〜ならでは (N + ならでは)

Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.

N1
〜につけて (Vる/Adj + につけて)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.

N1
〜ならではの (N + ならではの + N)

Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)