Ngữ pháp
N1

〜ゆえ(に) (N/Thể thường + ゆえ(に))

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.

句型公式与句式

4 个句型
#01
Danh từ+ゆえ(に)

Kết hợp với danh từ để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 病気ゆえに (vì bệnh tật).

#02
Động từ thể thường+ゆえ(に)

Kết hợp với thể thường của động từ (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった). Ví dụ: 知らなかったゆえに (vì đã không biết).

#03
Tính từ đuôi い thể thường+ゆえ(に)

Kết hợp với thể thường của tính từ đuôi い. Ví dụ: 安いゆえに (vì rẻ).

#04
Tính từ đuôi な+である+ゆえ(に)

Với tính từ đuôi な, cần thêm である trước ゆえ(に). Ví dụ: 静かであるゆえに (vì yên tĩnh).

语法详解与用法分析

Structure

N/Thể thường + ゆえ(に)

Định nghĩa

「〜ゆえ(に)」là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, biểu thị nguyên nhân hoặc lý do. Nó thường được sử dụng trong văn viết, báo chí, văn học hoặc các bài phát biểu trang trọng. Sắc thái của nó mang tính khách quan, lý trí, nhấn mạnh vào mối quan hệ nhân quả logic.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ, tính từ.

Với danh từ:

Danh từ + ゆえ(に)
Ví dụ: 貧困ゆえに (vì nghèo đói)

Với động từ:

Thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + ゆえ(に)
Ví dụ: 知らなかったゆえに (vì đã không biết)

Với tính từ đuôi い:

Thể thường + ゆえ(に)
Ví dụ: 安いゆえに (vì rẻ)

Với tính từ đuôi な:

Thể thường (thể な + である) + ゆえ(に)
Ví dụ: 静かなるゆえに (vì yên tĩnh) – thực tế thường dùng 静かであるゆえに
Lưu ý: Trong văn nói trang trọng, có thể dùng ゆえに, nhưng thường thay bằng ために hoặc から. Trong văn viết, ゆえに phổ biến hơn.

Sắc thái nâng cao

「ゆえに」có thể đứng một mình như một liên từ (ゆえに) ở đầu câu, mang nghĩa 'vì vậy', 'do đó'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với ために: Dùng ゆえに trong văn nói thân mật sẽ gây gượng ép. Sai: 雨ゆえに、試合が中止になった。 (Đúng trong văn viết, nhưng trong văn nói nên dùng 雨のため)
2. Chia sai thể: Với tính từ đuôi な, không dùng trực tiếp なゆえに mà phải dùng であるゆえに. Sai: 静かなゆえに → Đúng: 静かであるゆえに
3. Dùng với thể ます: Không dùng ゆえに với thể ます. Sai: 行きますゆえに → Đúng: 行くゆえに
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 雨ゆえに、出かけなかった。 (văn nói) | 雨のため、出かけなかった。 |
| 学生ゆえに、割引がある。 | 学生であるゆえに、割引がある。 |
| 食べますゆえに、太った。 | 食べるゆえに、太った。 |

典型实用例句

4 个例句
1

彼は経験不足ゆえに、そのプロジェクトを任せられなかった。

[Kare wa keiken busoku yue ni, sono purojekuto o makaserarenakatta.]

Anh ấy không thể được giao dự án đó vì thiếu kinh nghiệm.

2

彼女は真実を知らなかったゆえに、誤った判断を下してしまった。

[Kanojo wa shinjitsu o shiranakatta yue ni, ayamatta handan o kudashite shimatta.]

Cô ấy đã đưa ra phán đoán sai lầm vì đã không biết sự thật.

3

この製品は安いゆえに、品質が心配だ。

[Kono seihin wa yasui yue ni, hinshitsu ga shinpai da.]

Sản phẩm này vì rẻ nên tôi lo lắng về chất lượng.

4

彼は真面目であるゆえに、周囲から信頼されている。

[Kare wa majime de aru yue ni, shuui kara shinrai sarete iru.]

Anh ấy được mọi người xung quanh tin tưởng vì tính cách nghiêm túc.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は貧しい家庭の出身である____、努力して成功した。

#02选词填空

これは彼女の努力の____結果だ。

#03单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は経験が浅い____、ミスを犯してしまった。

#04单项选择

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 これは彼の無責任な行動____問題だ。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は病気ゆえに、学校を休んだ。

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 これは彼の努力ゆえに結果だ。

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「ゆえに」: Vì thiếu kinh nghiệm nên anh ấy đã thất bại.

#08选词填空

彼は貧しい家庭の出身である____、努力して成功を収めた。

#09单项选择

「彼女は女性である____、差別を受けた。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は経験不足ゆえに、失敗を恐れている。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì là con một nên tôi không hiểu cảm giác của anh chị em.'

#12选词填空

彼は若い____、経験が豊富だ。

#13单项选择

「彼は学生である____、学業に専念すべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は美しいゆえに、周囲から妬まれることが多い。」

#15选词填空

彼は貧しい家庭の出身である____、努力して成功を収めた。

#16单项选择

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は女性である____、男性社会で活躍している。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は学歴がないゆえに、就職に苦労した。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 正因为是社长,所以责任重大。

#19选词填空

彼は若い____、経験が豊富だ。

#20单项选择

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は努力の____、成功を手にした。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜もさることながら (N + もさることながら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜をおいて (N + をおいて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜までもなく (Vる + までもなく)

Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.

N1
〜を限りに (N + を限りに)

Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.

N1
〜までもない (Vる + までもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.

N1
〜を境に (N + を境に)

Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)