Ngữ pháp
N1

〜もさることながら (N + もさることながら)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

句型公式与句式

1 个句型
#01
N+もさることながら

Danh từ đứng trước もさることながら là chủ đề thứ nhất (A), và mệnh đề sau diễn tả chủ đề thứ hai (B) có tính chất nổi bật hơn.

语法详解与用法分析

Structure

N + もさることながら

Định nghĩa

Cấu trúc 〜もさることながら được dùng để nói rằng 'không chỉ A, mà B cũng...', với hàm ý B có tầm quan trọng hoặc mức độ cao hơn A. A thường là danh từ chỉ người, vật, sự việc.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ (N). Không chia theo thì hay thể. Ví dụ:
彼の才能もさることながら、努力も素晴らしい。
この店の料理の味もさることながら、サービスも最高だ。

Sắc thái

Trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, báo cáo.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Nhấn mạnh rằng cả A và B đều đáng khen, nhưng B đặc biệt hơn.

Phân biệt với 〜だけでなく

〜だけでなく chỉ đơn thuần liệt kê 'không chỉ A mà còn B'.
〜もさることながら mang sắc thái 'A đã tốt, nhưng B còn tốt hơn'.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hay tính từ trực tiếp; nếu muốn dùng, cần chuyển sang dạng danh từ hóa (こと, の).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜だけでなく: Dùng 〜もさることながら trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự vượt trội.
- Sai: 彼は日本語もさることながら、英語も話せる。 (Chỉ đơn giản là nói được hai thứ tiếng, không có sự vượt trội)
- Đúng: 彼は日本語もさることながら、英語も堪能だ。 (Tiếng Nhật đã giỏi, tiếng Anh còn thông thạo hơn)
2. Dùng với động từ: Cấu trúc chỉ kết hợp với danh từ.
- Sai: 彼は走るもさることながら、泳ぐのも速い。
- Đúng: 彼の走ること(スピード)もさることながら、泳ぐのも速い。
3. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.
- Sai: このラーメン、味もさることながら、チャーシューも美味しいよ。
- Đúng: このラーメン、味ももちろんだけど、チャーシューも美味しいよ。

典型实用例句

3 个例句
1

彼の実力もさることながら、人柄の良さが彼の成功の要因だ。

[Kare no jitsuryoku mo saru koto nagara, hitogara no yosa ga kare no seikou no youin da.]

Không chỉ năng lực của anh ấy, mà tính cách tốt mới là yếu tố thành công của anh ấy.

2

この美術館はコレクションの質もさることながら、建築そのものも見応えがある。

[Kono bijutsukan wa korekushon no shitsu mo saru koto nagara, kenchiku sono mono mo migotae ga aru.]

Bảo tàng nghệ thuật này không chỉ có chất lượng bộ sưu tập cao, mà bản thân kiến trúc cũng đáng xem.

3

彼女の美貌もさることながら、知性と教養の高さに魅了される。

[Kanojo no bibou mo saru koto nagara, chisei to kyouyou no takasa ni michisareru.]

Không chỉ vẻ đẹp của cô ấy, mà trí tuệ và học thức cao cũng khiến người ta say mê.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

彼は頭がいい____、努力も人一倍する。

#02选词填空

このレストランは味____、サービスも素晴らしい。

#03单项选择

「彼女は美貌もさることながら、性格も良い。」の意味はどれですか。

#04单项选择

「この小説は内容もさることながら、文体も美しい。」の解釈として正しいのはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼は実力はさることながら、人柄も素晴らしい。」

#06病句修改

次の文の誤りを選びなさい。「この車はデザインもさることながら、性能も優れている。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ ngoại hình mà tính cách của cô ấy cũng tốt.'

#08选词填空

彼女は容姿の美しさ____、性格も素晴らしい。

#09单项选择

彼の実力____、人柄も尊敬に値する。

#10选词填空

このレストランは味____、サービスも一流だ。

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は語学力もさることながら、専門知識も豊富だ。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜もさることながら': 'Không chỉ thiết kế bên ngoài, mà chức năng của sản phẩm này cũng rất tuyệt vời.'

#13选词填空

彼の努力____、才能も素晴らしい。

#14单项选择

この小説はストーリー____、文章の美しさも魅力的だ。

#15选词填空

彼は学歴もさることながら、____も素晴らしい。

#16单项选择

このレストランは味もさることながら、____も最高だ。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は実力もさることながら、人気も集めている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜もさることながら': 'Anh ấy không chỉ có ngoại hình đẹp mà còn có tài năng.'

#19选词填空

この小説はストーリーもさることながら、____も魅力的だ。

#20单项选择

彼のプレゼンは内容もさることながら、____も素晴らしかった。

同级别相关语法点

6 个语法点
N1
〜までもなく (Vる + までもなく)

Cấu trúc 'Vる + までもなく' diễn tả rằng hành động V là không cần thiết tới mức không cần phải thực hiện vì điều được nói là quá rõ ràng hoặc có căn cứ sẵn. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng việc làm đó thừa thãi một cách hiển nhiên.

N1
〜ゆえ(に) (N/Thể thường + ゆえ(に))

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.

N1
〜までもない (Vる + までもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.

N1
〜をおいて (N + をおいて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜まで(の)ことだ (Vる + まで(の)ことだ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.

N1
〜を限りに (N + を限りに)

Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)