〜につけて (Vる/Adj + につけて)
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi có một hành động hoặc sự việc xảy ra, người nói lại liên tưởng đến một điều gì đó, thường là kỷ niệm hoặc cảm xúc. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... lại...' hoặc 'hễ... là...'.
句型公式与句式
Mỗi khi làm hành động V, lại liên tưởng đến điều gì đó.
Mỗi khi ở trạng thái tính từ đó, lại liên tưởng đến điều gì đó.
语法详解与用法分析
Structure
Vる/Adj + につけてĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Thường đi với các động từ tri giác như 見る, 聞く, 考える, hoặc các tính từ chỉ cảm xúc.
- Có thể dùng dạng 「〜につけても」để nhấn mạnh.
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼の顔を見るにつけて、昔のことを思い出す。
[Kare no kao o miru ni tsukete, mukashi no koto o omoidasu.]
Mỗi khi nhìn thấy mặt anh ấy, tôi lại nhớ về chuyện ngày xưa.
この曲を聴くにつけて、留学していた頃を思い出す。
[Kono kyoku o kiku ni tsukete, ryuugaku shite ita koro o omoidasu.]
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thời đi du học.
楽しいにつけて、悲しいにつけて、彼女はいつも家族のことを考える。
[Tanoshii ni tsukete, kanashii ni tsukete, kanojo wa itsumo kazoku no koto o kangaeru.]
Hễ vui hay buồn, cô ấy lúc nào cũng nghĩ về gia đình.
巩固练习
20 道练习题
彼は何事( )につけて、悲観的に考える癖がある。
「彼女は何か( )につけて、文句を言う。」空欄に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は何をするにつけても、慎重だ。」
「彼は何かにつけて、昔の話をする。」をベトナム語に訳せ。
彼は( )につけて、他人のせいにする。
「あの人は何事( )につけて、悲観的だ。」正しい助詞はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は何かにつけて、文句を言う。」
彼は何事____につけて、慎重に行動するタイプだ。
「その話を聞く____につけて、彼の苦労が思い出される。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼女は何かあるにつけ(A)、連絡をくれる(B)。しかし、最近は忙しいにつけて(C)、連絡が減った(D)。」
「毎年、この季節になるにつけて、故郷を思い出す。」をベトナム語に訳せ。
彼の話を聞く____につけて、彼の真剣さが伝わってくる。
「新しい環境に慣れる____につけて、不安が増すこともある。」に入る適切な語はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼は何かにつけ(A)、人の悪口を言う(B)。しかし、最近は年を取るにつけて(C)、丸くなった(D)。」
彼は何事____前向きに考える人だ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女は何か____すぐに泣いてしまう。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は何事につけても、悲観的に考える傾向がある。」
「彼は何かにつけて文句を言う。」をベトナム語に訳しなさい。
彼は仕事____、プライベート____、いつも真剣だ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼は何か____、人のせいにする癖がある。」
同级别相关语法点
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi làm một hành động hoặc ở trong một trạng thái nào đó, người nói lại có một cảm xúc hoặc suy nghĩ nhất định. Nó thường được dùng để nói về những điều lặp đi lặp lại, gợi lên ký ức hoặc cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù trong trường hợp nào đi nữa, một điều gì đó luôn xảy ra hoặc luôn đúng. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng bất kể tình huống tích cực hay tiêu cực, kết quả hoặc cảm xúc vẫn không thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả hai sự việc xảy ra gần như đồng thời, với một sự việc xảy ra ngay trước hoặc sau sự việc kia. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.
Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.