〜と言っても過言ではない (Thể thường + と言っても過言ではない)
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
句型公式与句式
Động từ ở thể thường (không chia ます) kết hợp với cấu trúc.
Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp.
Tính từ đuôi -na cần thêm だ trước と.
Danh từ cần thêm だ trước と.
语法详解与用法分析
Structure
Thể thường + と言っても過言ではないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます) trước と.
- Cần phân biệt với 〜と言ってもいい (có thể nói là) – mức độ nhẹ hơn, không nhấn mạnh 'không ngoa'.
- Trợ từ は thường xuất hiện trong 過言ではない (không phải là nói quá).
Lỗi thường gặp
典型实用例句
彼の業績は、現代の科学の発展に大きく貢献したと言っても過言ではない。
[Kare no gyōseki wa, gendai no kagaku no hatten ni ōkiku kōken shita to ittemo kagon dewa nai.]
Có thể nói thành tích của anh ấy đã đóng góp to lớn cho sự phát triển của khoa học hiện đại cũng không ngoa.
この小説は、日本文学史上最高傑作の一つだと言っても過言ではない。
[Kono shōsetsu wa, Nihon bungakushi-jō saikō kessaku no hitotsu da to ittemo kagon dewa nai.]
Có thể nói cuốn tiểu thuyết này là một trong những kiệt tác vĩ đại nhất trong lịch sử văn học Nhật Bản cũng không ngoa.
彼女の努力なしに、このプロジェクトの成功はあり得なかったと言っても過言ではない。
[Kanojo no doryoku nashi ni, kono purojekuto no seikō wa arienakatta to ittemo kagon dewa nai.]
Có thể nói nếu không có nỗ lực của cô ấy, dự án này đã không thể thành công cũng không ngoa.
この地域の経済成長は、奇跡的だと言っても過言ではない。
[Kono chiiki no keizai seichō wa, kiseki-teki da to ittemo kagon dewa nai.]
Có thể nói sự tăng trưởng kinh tế của khu vực này là kỳ diệu cũng không ngoa.
巩固练习
20 道练习题
彼の努力は、成功の鍵だったと____。
この作品は、彼の最高傑作だと____。
「彼女の助けがなければ、今の私はいない」という意味を表すのに適切な表現はどれですか。
「この地域の経済成長は目覚ましい」という内容を「〜と言っても過言ではない」を使って言い換えると、どれが適切ですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の才能は、天才的だと言っても過言ではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜と言っても過言ではない」: 'Có thể nói rằng thành công của dự án này là nhờ vào sự lãnh đạo của anh ấy cũng không ngoa.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜と言っても過言ではない」: 'Có thể nói rằng bộ phim này là tác phẩm hay nhất trong năm cũng không ngoa.'
彼の努力は、成功の鍵だったと____。
「彼女の才能は、天賦のものだと言っても過言ではない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このプロジェクトの成功は、彼のリーダーシップによるものだと言っても過言ではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có thể nói rằng anh ấy là người phù hợp nhất cho công việc này cũng không ngoa.'
この地域の経済発展は、彼の尽力なしにはあり得なかったと____。
「彼の行動は、勇気あるものと言っても過言ではない。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女の料理は、プロのシェフに劣らないと言っても過言ではない。」
彼の努力なしに、このプロジェクトの成功は____と言っても過言ではない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女の協力がなければ、このイベントは成功しなかった____と言っても過言ではない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼のリーダーシップがなければ、この会社は倒産したと言っても過言ではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言っても過言ではない': 'Nói rằng cô ấy là thiên tài cũng không ngoa.'
このプロジェクトの成功は、彼の献身的な努力の結果____と言っても過言ではない。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の助言がなければ、私は今頃失敗していた____と言っても過言ではない。」
同级别相关语法点
Cấu trúc này dùng để chỉ một người có tư cách, địa vị hoặc phẩm chất nhất định, thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó nhấn mạnh trách nhiệm hoặc kỳ vọng đi kèm với vai trò đó. Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn hoặc các tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc sắp xảy ra hoặc vừa mới kết thúc, mang sắc thái 'suýt soát' hoặc 'gần như'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh thời điểm sắp diễn ra hoặc vừa diễn ra của hành động.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.